
MelChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Mel ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 630#127/173
- Sức mạnh công kích
- 54#97/173
- Giáp
- 21#71/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Mel (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngMel khởi đầu với 630 máu và 54 sức mạnh công kích, đạt 2.313 máu và 110 sức mạnh công kích ở cấp 18. Mel là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Mel là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Mel có máu ít hơn 56 và giáp nhiều hơn 9 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 630 | +99,00 | 1.021 | 1.499 | 2.313 | #127/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 54,0 | +3,30 | 67,0 | 83,0 | 110,1 | #97/173 | 104,7 |
| Giáp | 21,0 | +5,20 | 41,5 | 66,6 | 109,4 | #71/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,5% | 0,687 | 0,762 | 0,891 | #108/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 334 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 528 |
| Năng lượng | 480 | +28,00 | 591 | 726 | 956 | #117/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,00 | +0,55 | 8,17 | 10,83 | 15,35 | #114/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 9,00 | +0,90 | 12,56 | 16,90 | 24,30 | #11/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Mel
- Máu
- 2.313+99,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 110,1+3,30 mỗi cấp
- Giáp
- 109,4+5,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,891+2,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 956+28,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 15,35+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 24,30+0,90 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Mel qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Mel Đường giữa đi từ 47,9% ở phiên bản 26.8 đến 45,7% ở phiên bản 26.19 (−2,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 48,1%, tệ nhất là 26.16 với 43,2%. Phiên bản 26.19 làm giảm 2,3 điểm so với 48,1%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 46.1% | −0.9 | 3,9% | 20,7% | F |
| 26.18 | 47.0% | +0.2 | 3,9% | 26,8% | F |
| 26.17 | 46.8% | +2.5 | 3,9% | 28,7% | F |
| 26.16 | 44.2% | −1.4 | 4,4% | 36,3% | F |
| 26.15 | 45.7% | +0.1 | 5,6% | 40,3% | F |
| 26.14 | 45.6% | −0.2 | 5,5% | — | F |
| 26.13 | 45.8% | −0.4 | 5,0% | — | F |
| 26.12 | 46.2% | +0.4 | 4,3% | — | F |
| 26.11 | 45.9% | −1.6 | 4,2% | — | F |
| 26.10 | 47.5% | −0.1 | 4,0% | — | F |
| 26.9 | 47.6% | +1.8 | 4,0% | — | F |
| 26.8 | 45.8% | — | 4,8% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 45.7% | −2.3 | 2,1% | 20,7% | F |
| 26.18 | 48.0% | +1.5 | 1,9% | 26,8% | F |
| 26.17 | 46.5% | +3.3 | 1,7% | 28,7% | F |
| 26.16 | 43.2% | −2.4 | 4,4% | 36,3% | F |
| 26.15 | 45.6% | +1.4 | 5,6% | 40,3% | F |
| 26.14 | 44.3% | −3.5 | 5,5% | — | F |
| 26.13 | 47.7% | +1.1 | 5,0% | — | A |
| 26.12 | 46.6% | +0.2 | 4,3% | — | A |
| 26.11 | 46.4% | −1.2 | 4,2% | — | A |
| 26.10 | 47.6% | −0.5 | 4,0% | — | A |
| 26.9 | 48.1% | +0.2 | 4,0% | — | A |
| 26.8 | 47.9% | — | 4,8% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 45.8% | +1.0 | 1,0% | 20,7% | F |
| 26.18 | 44.8% | −1.2 | 1,0% | 26,8% | F |
| 26.17 | 46.0% | +1.1 | 1,2% | 28,7% | F |
| 26.16 | 44.9% | −0.3 | 4,4% | 36,3% | F |
| 26.15 | 45.2% | +0.6 | 5,6% | 40,3% | F |
| 26.14 | 44.6% | +0.6 | 5,5% | — | F |
| 26.13 | 44.0% | −1.6 | 5,0% | — | A |
| 26.12 | 45.6% | +0.7 | 4,3% | — | A |
| 26.11 | 44.9% | −1.4 | 4,2% | — | A |
| 26.10 | 46.3% | +1.7 | 4,0% | — | A |
| 26.9 | 44.6% | +4.1 | 4,0% | — | A |
| 26.8 | 40.5% | — | 4,8% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.7% | +0.6 | 0,7% | 20,7% | F |
| 26.18 | 47.1% | −0.7 | 1,1% | 26,8% | F |
| 26.17 | 47.9% | +2.9 | 1,1% | 28,7% | F |
| 26.16 | 45.0% | −1.5 | 4,4% | 36,3% | F |
| 26.15 | 46.5% | −2.0 | 5,6% | 40,3% | F |
| 26.14 | 48.5% | +3.2 | 5,5% | — | F |
| 26.13 | 45.3% | −0.6 | 5,0% | — | A |
| 26.12 | 45.8% | −0.8 | 4,1% | — | A |
| 26.11 | 46.6% | −7.3 | 4,2% | — | A |
| 26.9 | 53.9% | +5.9 | 4,0% | — | S |
| 26.8 | 48.0% | −1.5 | 4,8% | — | S |
| 26.7 | 49.5% | — | 5,6% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Mel theo rank
Mel thắng nhiều nhất ở Vàng (44,9%) và ít nhất ở Bạc (42,4%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 30,0% và thấp nhất ở Cao Thủ (8,0%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Mel theo thời lượng trận
Đường giữaMel (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 50,5%. Tỉ lệ thắng giảm 3,4 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Mel muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Mel
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Mel nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Hồi máu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 92%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 8%
92% sát thương Mel gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Mel.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Mel - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Mel là gì?
Ở phiên bản 26.19, Mel khởi đầu với 630 máu, 54 sức mạnh công kích, 21 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Mel có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Mel có 2.313 máu ở cấp 18, tăng 99 mỗi cấp, xếp hạng #127/173 tướng.
Tầm đánh của Mel là bao nhiêu?
Mel có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Mel là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Mel mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Mel Đường giữa là 45,7% ở phiên bản 26.19, giảm 2,3 điểm so với 48,1% ở phiên bản 26.18.
Mel mạnh nhất ở rank nào?
Mel có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (44,9%) và thấp nhất ở Bạc (42,4%).
Mel là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Mel thắng 50,5% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 47,1% các trận trên 35 phút.