Mel, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
46.1%
Tỷ lệ chọn
3.9%
Tỉ lệ cấm
20.7%

MelChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Mel Tier FPháp sưHỗ trợ
Ban cap nhat26.19
Số trận3.520
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Mel ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
630#127/173
Sức mạnh công kích
54#97/173
Giáp
21#71/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Mel (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Mel khởi đầu với 630 máu và 54 sức mạnh công kích, đạt 2.313 máu và 110 sức mạnh công kích ở cấp 18. Mel là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Mel là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Mel có máu ít hơn 56 và giáp nhiều hơn 9 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu630+99,001.0211.4992.313#127/1732.369
Sức mạnh công kích54,0+3,3067,083,0110,1#97/173104,7
Giáp21,0+5,2041,566,6109,4#71/173100,9
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17352,9
Tốc độ đánh0,625+2,5%0,6870,7620,891#108/1730,889
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173334
Tầm đánh550—550550550#9/173528
Năng lượng480+28,00591726956#117/173991
Hồi máu (5 giây)6,00+0,558,1710,8315,35#114/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)9,00+0,9012,5616,9024,30#11/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Mel

18
Máu
2.313+99,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
110,1+3,30 mỗi cấp
Giáp
109,4+5,20 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,891+2,5% mỗi cấp
Năng lượng
956+28,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
15,35+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
24,30+0,90 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Mel qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Mel Đường giữa đi từ 47,9% ở phiên bản 26.8 đến 45,7% ở phiên bản 26.19 (−2,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 48,1%, tệ nhất là 26.16 với 43,2%. Phiên bản 26.19 làm giảm 2,3 điểm so với 48,1%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1946.1%−0.93,9%20,7%F
26.1847.0%+0.23,9%26,8%F
26.1746.8%+2.53,9%28,7%F
26.1644.2%−1.44,4%36,3%F
26.1545.7%+0.15,6%40,3%F
26.1445.6%−0.25,5%—F
26.1345.8%−0.45,0%—F
26.1246.2%+0.44,3%—F
26.1145.9%−1.64,2%—F
26.1047.5%−0.14,0%—F
26.947.6%+1.84,0%—F
26.845.8%—4,8%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1945.7%−2.32,1%20,7%F
26.1848.0%+1.51,9%26,8%F
26.1746.5%+3.31,7%28,7%F
26.1643.2%−2.44,4%36,3%F
26.1545.6%+1.45,6%40,3%F
26.1444.3%−3.55,5%—F
26.1347.7%+1.15,0%—A
26.1246.6%+0.24,3%—A
26.1146.4%−1.24,2%—A
26.1047.6%−0.54,0%—A
26.948.1%+0.24,0%—A
26.847.9%—4,8%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1945.8%+1.01,0%20,7%F
26.1844.8%−1.21,0%26,8%F
26.1746.0%+1.11,2%28,7%F
26.1644.9%−0.34,4%36,3%F
26.1545.2%+0.65,6%40,3%F
26.1444.6%+0.65,5%—F
26.1344.0%−1.65,0%—A
26.1245.6%+0.74,3%—A
26.1144.9%−1.44,2%—A
26.1046.3%+1.74,0%—A
26.944.6%+4.14,0%—A
26.840.5%—4,8%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.7%+0.60,7%20,7%F
26.1847.1%−0.71,1%26,8%F
26.1747.9%+2.91,1%28,7%F
26.1645.0%−1.54,4%36,3%F
26.1546.5%−2.05,6%40,3%F
26.1448.5%+3.25,5%—F
26.1345.3%−0.65,0%—A
26.1245.8%−0.84,1%—A
26.1146.6%−7.34,2%—A
26.953.9%+5.94,0%—S
26.848.0%−1.54,8%—S
26.749.5%—5,6%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Mel theo rank

Mel thắng nhiều nhất ở Vàng (44,9%) và ít nhất ở Bạc (42,4%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 30,0% và thấp nhất ở Cao Thủ (8,0%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
44,1%
42,4%
44,9%
43,7%
—
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

30,0%
29,5%
24,6%
19,3%
15,7%
12,0%
11,8%
8,0%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Mel theo thời lượng trận

Đường giữa

Mel (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 50,5%. Tỉ lệ thắng giảm 3,4 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Mel muốn kết thúc trận sớm.

50,5%
46,2%
45,6%
43,4%
47,1%

Hồ sơ lối chơi Mel

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Mel nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Điểm tầm nhìn76
  • Khống chế72
  • Cướp mục tiêu65
  • Sát thương lên tướng58
  • Lính (CS)56
  • Kiểm soát mục tiêu52
  • Sát thương lên công trình47
  • Phá trụ43
  • Khả năng hỗ trợ42
  • Sát thương giảm thiểu17
  • Hồi máu4

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 92%Sát thương vật lý và chuẩn: 8%92%
  • Sát thương phép · 92%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 8%

92% sát thương Mel gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Mel.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Mel - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Mel là gì?

Ở phiên bản 26.19, Mel khởi đầu với 630 máu, 54 sức mạnh công kích, 21 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Mel có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Mel có 2.313 máu ở cấp 18, tăng 99 mỗi cấp, xếp hạng #127/173 tướng.

Tầm đánh của Mel là bao nhiêu?

Mel có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Mel là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Mel mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Mel Đường giữa là 45,7% ở phiên bản 26.19, giảm 2,3 điểm so với 48,1% ở phiên bản 26.18.

Mel mạnh nhất ở rank nào?

Mel có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (44,9%) và thấp nhất ở Bạc (42,4%).

Mel là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Mel thắng 50,5% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 47,1% các trận trên 35 phút.