
MilioChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Milio ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 560#168/173
- Sức mạnh công kích
- 48#139/173
- Giáp
- 26#102/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 525#46/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Milio (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngMilio khởi đầu với 560 máu và 48 sức mạnh công kích, đạt 2.056 máu và 102 sức mạnh công kích ở cấp 18. Milio là tướng đánh xa với tầm đánh 525. Yếu nhất là Máu, hạng #168/173. So với Hỗ trợ trung bình, Milio có máu ít hơn 150 và giáp nhiều hơn 2 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Hỗ trợ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 560 | +88,00 | 908 | 1.332 | 2.056 | #168/173 | 2.206 |
| Sức mạnh công kích | 48,0 | +3,20 | 60,6 | 76,1 | 102,4 | #139/173 | 99,5 |
| Giáp | 26,0 | +4,60 | 44,2 | 66,4 | 104,2 | #102/173 | 102,2 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 54,1 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +3,0% | 0,699 | 0,790 | 0,944 | #76/173 | 0,896 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 331 |
| Tầm đánh | 525 | — | 525 | 525 | 525 | #46/173 | 467 |
| Năng lượng | 365 | +43,00 | 535 | 742 | 1.096 | #65/173 | 1.198 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,00 | +0,50 | 6,98 | 9,39 | 13,50 | #148/173 | 14,80 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 11,50 | +0,40 | 13,08 | 15,01 | 18,30 | #105/173 | 19,98 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Milio
- Máu
- 2.056+88,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 102,4+3,20 mỗi cấp
- Giáp
- 104,2+4,60 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,944+3,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.096+43,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 13,50+0,50 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 18,30+0,40 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Milio qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Milio Hỗ trợ đi từ 56,9% ở phiên bản 26.8 đến 52,0% ở phiên bản 26.19 (−5,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 56,9%, tệ nhất là 26.18 với 51,3%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 0,7 điểm so với 51,3%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.0% | +0.8 | 2,7% | 3,8% | S |
| 26.18 | 51.2% | −0.8 | 2,8% | 4,1% | A |
| 26.17 | 52.0% | −2.0 | 2,6% | 3,6% | S |
| 26.16 | 54.0% | +1.7 | 2,8% | 3,3% | S |
| 26.15 | 52.4% | +0.6 | 2,2% | 3,6% | S |
| 26.14 | 51.7% | −0.3 | 2,8% | — | A |
| 26.13 | 52.0% | +0.5 | 2,7% | — | S |
| 26.12 | 51.6% | −0.4 | 2,5% | — | S |
| 26.11 | 52.0% | +0.6 | 2,7% | — | S |
| 26.10 | 51.4% | −0.2 | 2,8% | — | S |
| 26.9 | 51.6% | −5.3 | 2,8% | — | S |
| 26.8 | 56.9% | — | 2,7% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.0% | +0.7 | 2,7% | 3,8% | A |
| 26.18 | 51.3% | −0.7 | 2,8% | 4,1% | A |
| 26.17 | 52.0% | −2.3 | 2,6% | 3,6% | A |
| 26.16 | 54.3% | +2.0 | 2,8% | 3,3% | S |
| 26.15 | 52.3% | +0.5 | 2,2% | 3,6% | S |
| 26.14 | 51.8% | −0.4 | 2,8% | — | A |
| 26.13 | 52.2% | +0.6 | 2,7% | — | S |
| 26.12 | 51.6% | −0.5 | 2,5% | — | S |
| 26.11 | 52.1% | +0.7 | 2,7% | — | S |
| 26.10 | 51.5% | −0.2 | 2,8% | — | S |
| 26.9 | 51.7% | −5.3 | 2,8% | — | S |
| 26.8 | 56.9% | — | 2,7% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Milio theo rank
Milio thắng nhiều nhất ở Kim Cương (56,9%) và ít nhất ở Vàng (50,2%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Lục Bảo với 3,7% và thấp nhất ở Sắt (0,5%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Milio theo thời lượng trận
Hỗ trợMilio (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 55,4%. Tỉ lệ thắng tăng 4,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Milio mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Milio
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Milio nổi bật về Điểm tầm nhìn và Hồi máu, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 81%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 19%
81% sát thương Milio gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Milio.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Milio - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Milio là gì?
Ở phiên bản 26.19, Milio khởi đầu với 560 máu, 48 sức mạnh công kích, 26 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 525 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Milio có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Milio có 2.056 máu ở cấp 18, tăng 88 mỗi cấp, xếp hạng #168/173 tướng.
Tầm đánh của Milio là bao nhiêu?
Milio có tầm đánh 525 (#46/173), vì vậy Milio là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Milio mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Milio Hỗ trợ là 52,0% ở phiên bản 26.19, tăng 0,7 điểm so với 51,3% ở phiên bản 26.18.
Milio mạnh nhất ở rank nào?
Milio có tỉ lệ thắng cao nhất ở Kim Cương (56,9%) và thấp nhất ở Vàng (50,2%).
Milio là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Milio thắng 50,1% các trận ngắn nhất và 54,7% các trận trên 35 phút.