Miss Fortune, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.4%
Tỷ lệ chọn
6.8%
Tỉ lệ cấm
4.2%

Miss FortuneChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Miss Fortune Tier BXạ thủPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận6.186
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Miss Fortune ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
625#123/173
Sức mạnh công kích
55#157/173
Giáp
25#161/173
Kháng phép
33#141/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
325#154/173

Chỉ số cơ bản Miss Fortune (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Miss Fortune khởi đầu với 625 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.325 máu và 96 sức mạnh công kích ở cấp 18. Miss Fortune là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Miss Fortune là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Giáp, hạng #161/173. So với Xạ thủ trung bình, Miss Fortune có máu ít hơn 51 và giáp ít hơn 8 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Xạ thủ
Máu625+100,001.0201.5032.325#123/1732.376
Sức mạnh công kích55,0+2,4064,576,195,8#157/173111,0
Giáp25,0+4,0040,860,193,0#161/173100,7
Kháng phép33,0+1,1037,342,751,7#141/17351,5
Tốc độ đánh0,656+3,0%0,7340,8290,991#53/1730,946
Tốc độ di chuyển325—325325325#154/173329
Tầm đánh550—550550550#9/173523
Năng lượng300+40,00458651980#107/1731.016
Hồi máu (5 giây)3,75+0,656,329,4514,80#134/17314,26
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17319,25

Máy tính chỉ số theo cấp của Miss Fortune

18
Máu
2.325+100,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
95,8+2,40 mỗi cấp
Giáp
93,0+4,00 mỗi cấp
Kháng phép
51,7+1,10 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,991+3,0% mỗi cấp
Năng lượng
980+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
14,80+0,65 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Miss Fortune qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Miss Fortune Xạ thủ đi từ 46,6% ở phiên bản 26.8 đến 50,8% ở phiên bản 26.19 (+4,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 51,9%, tệ nhất là 26.8 với 46,6%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,6%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.4%+0.16,8%4,2%B
26.1850.3%+0.67,1%4,6%B
26.1749.7%+0.17,6%4,3%C
26.1649.6%−0.27,5%4,6%C
26.1549.8%−1.88,9%5,6%C
26.1451.6%+1.210,4%—A
26.1350.5%−0.78,1%—B
26.1251.2%+0.97,1%—A
26.1150.3%−0.27,4%—B
26.1050.5%+0.97,3%—B
26.949.6%+3.36,8%—D
26.846.3%—6,9%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.8%+0.26,4%4,2%A
26.1850.6%+0.76,8%4,6%B
26.1749.9%+0.27,5%4,3%C
26.1649.7%−0.47,5%4,6%D
26.1550.1%−1.88,9%5,6%C
26.1451.9%+1.210,4%—A
26.1350.7%−0.88,1%—S
26.1251.5%+1.07,1%—S
26.1150.5%−0.47,4%—S
26.1050.9%+0.87,3%—S
26.950.1%+3.56,8%—S
26.846.6%—7,0%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Miss Fortune theo rank

Miss Fortune thắng nhiều nhất ở Vàng (54,6%) và ít nhất ở Lục Bảo (46,6%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Đồng với 10,2% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,2%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)

48,1%
52,0%
48,7%
54,6%
51,8%
46,6%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

9,3%
10,2%
7,0%
4,1%
2,0%
0,8%
0,4%
0,2%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Miss Fortune theo thời lượng trận

Xạ thủ

Miss Fortune (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 53,3%. Tỉ lệ thắng tăng 3,3 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Miss Fortune mạnh dần về cuối trận.

50,1%
49,8%
49,0%
49,5%
53,3%

Hồ sơ lối chơi Miss Fortune

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Miss Fortune nổi bật về Sát thương lên công trình và Lính (CS), và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên công trình73
  • Lính (CS)72
  • Phá trụ71
  • Sát thương lên tướng64
  • Kiểm soát mục tiêu63
  • Cướp mục tiêu47
  • Điểm tầm nhìn34
  • Hồi máu24
  • Khả năng hỗ trợ22
  • Sát thương giảm thiểu18
  • Khống chế12

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 6%Sát thương vật lý và chuẩn: 94%6%
  • Sát thương phép · 6%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 94%

6% sát thương Miss Fortune gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Miss Fortune.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Miss Fortune - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Miss Fortune là gì?

Ở phiên bản 26.19, Miss Fortune khởi đầu với 625 máu, 55 sức mạnh công kích, 25 giáp, 33 kháng phép, 0,656 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.

Miss Fortune có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Miss Fortune có 2.325 máu ở cấp 18, tăng 100 mỗi cấp, xếp hạng #123/173 tướng.

Tầm đánh của Miss Fortune là bao nhiêu?

Miss Fortune có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Miss Fortune là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.

Miss Fortune mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Miss Fortune Xạ thủ là 50,8% ở phiên bản 26.19, tăng 0,2 điểm so với 50,6% ở phiên bản 26.18.

Miss Fortune mạnh nhất ở rank nào?

Miss Fortune có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (54,6%) và thấp nhất ở Lục Bảo (46,6%).

Miss Fortune là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Miss Fortune thắng 50,1% các trận ngắn nhất và 53,3% các trận trên 35 phút.