
Miss FortuneChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Miss Fortune ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 625#123/173
- Sức mạnh công kích
- 55#157/173
- Giáp
- 25#161/173
- Kháng phép
- 33#141/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 325#154/173
Chỉ số cơ bản Miss Fortune (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngMiss Fortune khởi đầu với 625 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.325 máu và 96 sức mạnh công kích ở cấp 18. Miss Fortune là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Miss Fortune là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Giáp, hạng #161/173. So với Xạ thủ trung bình, Miss Fortune có máu ít hơn 51 và giáp ít hơn 8 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Xạ thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 625 | +100,00 | 1.020 | 1.503 | 2.325 | #123/173 | 2.376 |
| Sức mạnh công kích | 55,0 | +2,40 | 64,5 | 76,1 | 95,8 | #157/173 | 111,0 |
| Giáp | 25,0 | +4,00 | 40,8 | 60,1 | 93,0 | #161/173 | 100,7 |
| Kháng phép | 33,0 | +1,10 | 37,3 | 42,7 | 51,7 | #141/173 | 51,5 |
| Tốc độ đánh | 0,656 | +3,0% | 0,734 | 0,829 | 0,991 | #53/173 | 0,946 |
| Tốc độ di chuyển | 325 | — | 325 | 325 | 325 | #154/173 | 329 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 523 |
| Năng lượng | 300 | +40,00 | 458 | 651 | 980 | #107/173 | 1.016 |
| Hồi máu (5 giây) | 3,75 | +0,65 | 6,32 | 9,45 | 14,80 | #134/173 | 14,26 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 19,25 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Miss Fortune
- Máu
- 2.325+100,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 95,8+2,40 mỗi cấp
- Giáp
- 93,0+4,00 mỗi cấp
- Kháng phép
- 51,7+1,10 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,991+3,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 980+40,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 14,80+0,65 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Miss Fortune qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Miss Fortune Xạ thủ đi từ 46,6% ở phiên bản 26.8 đến 50,8% ở phiên bản 26.19 (+4,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 51,9%, tệ nhất là 26.8 với 46,6%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,6%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.4% | +0.1 | 6,8% | 4,2% | B |
| 26.18 | 50.3% | +0.6 | 7,1% | 4,6% | B |
| 26.17 | 49.7% | +0.1 | 7,6% | 4,3% | C |
| 26.16 | 49.6% | −0.2 | 7,5% | 4,6% | C |
| 26.15 | 49.8% | −1.8 | 8,9% | 5,6% | C |
| 26.14 | 51.6% | +1.2 | 10,4% | — | A |
| 26.13 | 50.5% | −0.7 | 8,1% | — | B |
| 26.12 | 51.2% | +0.9 | 7,1% | — | A |
| 26.11 | 50.3% | −0.2 | 7,4% | — | B |
| 26.10 | 50.5% | +0.9 | 7,3% | — | B |
| 26.9 | 49.6% | +3.3 | 6,8% | — | D |
| 26.8 | 46.3% | — | 6,9% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.8% | +0.2 | 6,4% | 4,2% | A |
| 26.18 | 50.6% | +0.7 | 6,8% | 4,6% | B |
| 26.17 | 49.9% | +0.2 | 7,5% | 4,3% | C |
| 26.16 | 49.7% | −0.4 | 7,5% | 4,6% | D |
| 26.15 | 50.1% | −1.8 | 8,9% | 5,6% | C |
| 26.14 | 51.9% | +1.2 | 10,4% | — | A |
| 26.13 | 50.7% | −0.8 | 8,1% | — | S |
| 26.12 | 51.5% | +1.0 | 7,1% | — | S |
| 26.11 | 50.5% | −0.4 | 7,4% | — | S |
| 26.10 | 50.9% | +0.8 | 7,3% | — | S |
| 26.9 | 50.1% | +3.5 | 6,8% | — | S |
| 26.8 | 46.6% | — | 7,0% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Miss Fortune theo rank
Miss Fortune thắng nhiều nhất ở Vàng (54,6%) và ít nhất ở Lục Bảo (46,6%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Đồng với 10,2% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,2%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Miss Fortune theo thời lượng trận
Xạ thủMiss Fortune (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 53,3%. Tỉ lệ thắng tăng 3,3 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Miss Fortune mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Miss Fortune
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Miss Fortune nổi bật về Sát thương lên công trình và Lính (CS), và thấp nhất ở Khống chế.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 6%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 94%
6% sát thương Miss Fortune gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Miss Fortune.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Miss Fortune - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Miss Fortune là gì?
Ở phiên bản 26.19, Miss Fortune khởi đầu với 625 máu, 55 sức mạnh công kích, 25 giáp, 33 kháng phép, 0,656 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.
Miss Fortune có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Miss Fortune có 2.325 máu ở cấp 18, tăng 100 mỗi cấp, xếp hạng #123/173 tướng.
Tầm đánh của Miss Fortune là bao nhiêu?
Miss Fortune có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Miss Fortune là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.
Miss Fortune mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Miss Fortune Xạ thủ là 50,8% ở phiên bản 26.19, tăng 0,2 điểm so với 50,6% ở phiên bản 26.18.
Miss Fortune mạnh nhất ở rank nào?
Miss Fortune có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (54,6%) và thấp nhất ở Lục Bảo (46,6%).
Miss Fortune là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Miss Fortune thắng 50,1% các trận ngắn nhất và 53,3% các trận trên 35 phút.