Ngộ Không, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
52.6%
Tỷ lệ chọn
3.6%
Tỉ lệ cấm
4.0%

Ngộ KhôngChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Ngộ Không Tier SĐấu sĩĐỡ đòn
Ban cap nhat26.19
Số trận3.269
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Ngộ Không ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
610#137/173
Sức mạnh công kích
66#34/173
Giáp
31#62/173
Kháng phép
28#78/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Ngộ Không (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Ngộ Không khởi đầu với 610 máu và 66 sức mạnh công kích, đạt 2.293 máu và 126 sức mạnh công kích ở cấp 18. Ngộ Không là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Ngộ Không là Năng lượng, xếp hạng #10/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Ngộ Không có máu ít hơn 131 và giáp ít hơn 2 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu610+99,001.0011.4792.293#137/1732.424
Sức mạnh công kích66,0+3,5079,896,7125,5#34/173123,8
Giáp31,0+4,7049,672,2110,9#62/173113,0
Kháng phép28,0+2,0536,146,062,8#78/17365,1
Tốc độ đánh0,690+3,0%0,7720,8721,042#25/1730,943
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173342
Tầm đánh175—175175175#87/173161
Năng lượng330+65,005879001.435#10/1731.167
Hồi máu (5 giây)3,50+0,656,079,2014,55#137/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Ngộ Không

18
Máu
2.293+99,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
125,5+3,50 mỗi cấp
Giáp
110,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
62,8+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,042+3,0% mỗi cấp
Năng lượng
1.435+65,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
14,55+0,65 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Ngộ Không qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Ngộ Không Đi rừng đi từ 57,8% ở phiên bản 26.8 đến 52,9% ở phiên bản 26.19 (−5,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 57,8%, tệ nhất là 26.9 với 46,4%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,6 điểm so với 51,2%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.6%+1.53,6%4,0%S
26.1851.1%−1.63,2%3,2%A
26.1752.8%−1.23,3%2,9%S
26.1653.9%±0.03,0%2,4%S
26.1554.0%+2.42,5%1,8%S
26.1451.6%+0.12,6%—A
26.1351.5%−0.33,0%—A
26.1251.9%+0.22,9%—S
26.1151.7%+0.12,6%—S
26.1051.6%+4.42,6%—S
26.947.2%−7.41,4%—F
26.854.6%—1,6%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.9%+1.63,0%4,0%S
26.1851.2%−2.42,7%3,2%A
26.1753.6%−0.72,9%2,9%S
26.1654.3%+0.33,0%2,4%S
26.1554.0%+2.72,5%1,8%S
26.1451.4%−0.42,6%—A
26.1351.8%+0.53,0%—S
26.1251.2%−1.82,9%—S
26.1153.1%+1.32,6%—S
26.1051.8%+5.42,6%—S
26.946.4%−11.51,4%—A
26.857.8%—1,6%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1352.3%−2.73,0%—S
26.1255.0%+7.02,9%—S
26.1148.0%−2.52,6%—A
26.1050.5%+2.52,6%—S
26.948.0%−3.11,4%—A
26.851.1%+1.61,6%—S
26.749.5%−2.01,6%—A
26.651.4%±0.01,5%—S
26.551.4%+1.41,6%—S
26.450.0%+0.51,7%—S
26.349.5%+0.81,5%—A
26.248.8%—1,5%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Ngộ Không theo rank

Ngộ Không thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (55,1%) và ít nhất ở Vàng (50,1%). Tỉ lệ thắng của Ngộ Không gần như không đổi theo rank: chênh lệch dưới một điểm giữa Sắt–Bạc và Kim Cương trở lên. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 7,6% và thấp nhất ở Bạc (2,9%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

—
51,7%
54,6%
50,1%
55,1%
53,5%
53,5%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

5,2%
3,8%
2,9%
3,6%
4,6%
6,2%
7,6%
4,9%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Ngộ Không theo thời lượng trận

Đi rừng

Ngộ Không (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 56,8%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Ngộ Không không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

52,7%
56,8%
51,4%
52,2%
52,2%

Hồ sơ lối chơi Ngộ Không

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Ngộ Không nổi bật về Cướp mục tiêu và Sát thương giảm thiểu, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.

Phân vị so với mọi tướng

  • Cướp mục tiêu92
  • Sát thương giảm thiểu68
  • Điểm tầm nhìn64
  • Kiểm soát mục tiêu62
  • Hồi máu60
  • Khả năng hỗ trợ58
  • Phá trụ51
  • Sát thương lên công trình41
  • Khống chế39
  • Lính (CS)29
  • Sát thương lên tướng23

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 14%Sát thương vật lý và chuẩn: 86%14%
  • Sát thương phép · 14%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 86%

14% sát thương Ngộ Không gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Ngộ Không.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Ngộ Không - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Ngộ Không là gì?

Ở phiên bản 26.19, Ngộ Không khởi đầu với 610 máu, 66 sức mạnh công kích, 31 giáp, 28 kháng phép, 0,690 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Ngộ Không có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Ngộ Không có 2.293 máu ở cấp 18, tăng 99 mỗi cấp, xếp hạng #137/173 tướng.

Tầm đánh của Ngộ Không là bao nhiêu?

Ngộ Không có tầm đánh 175, vì vậy Ngộ Không là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Ngộ Không mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Ngộ Không Đi rừng là 52,9% ở phiên bản 26.19, tăng 1,6 điểm so với 51,2% ở phiên bản 26.18.

Ngộ Không mạnh nhất ở rank nào?

Ngộ Không có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (55,1%) và thấp nhất ở Vàng (50,1%).

Ngộ Không là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Ngộ Không thắng 52,7% các trận ngắn nhất và 52,2% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.