Mordekaiser, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.7%
Tỷ lệ chọn
4.4%
Tỉ lệ cấm
15.3%

MordekaiserChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Mordekaiser Tier BĐấu sĩPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận4.003
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Mordekaiser ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
645#77/173
Sức mạnh công kích
61#27/173
Giáp
37#78/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Mordekaiser (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Mordekaiser khởi đầu với 645 máu và 61 sức mạnh công kích, đạt 2.413 máu và 129 sức mạnh công kích ở cấp 18. Mordekaiser là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Mordekaiser là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. Yếu nhất là Tốc độ đánh, hạng #167/173. So với Đấu sĩ trung bình, Mordekaiser có máu ít hơn 11 và giáp ít hơn 5 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu645+104,001.0561.5582.413#77/1732.424
Sức mạnh công kích61,0+4,0076,896,1129,0#27/173123,8
Giáp37,0+4,2053,673,9108,4#78/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,625+1,0%0,6500,6800,731#167/1730,943
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173342
Tầm đánh175—175175175#87/173161
Hồi máu (5 giây)5,00+0,757,9611,5817,75#70/17318,75

Máy tính chỉ số theo cấp của Mordekaiser

18
Máu
2.413+104,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
129,0+4,00 mỗi cấp
Giáp
108,4+4,20 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,731+1,0% mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
17,75+0,75 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Mordekaiser qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Mordekaiser Đường trên đi từ 53,4% ở phiên bản 26.8 đến 50,9% ở phiên bản 26.19 (−2,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 53,8%, tệ nhất là 26.11 với 49,7%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,9%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.7%−0.24,4%15,3%B
26.1850.9%+0.14,5%16,4%A
26.1750.8%−0.44,8%16,6%B
26.1651.1%+1.15,0%18,9%A
26.1550.0%−3.97,0%23,8%B
26.1454.0%+2.96,6%—S
26.1351.1%+1.04,7%—A
26.1250.1%+0.14,1%—B
26.1150.0%−0.64,5%—C
26.1050.7%−0.34,9%—A
26.951.0%−3.44,4%—A
26.854.4%—5,2%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.9%±0.03,9%15,3%A
26.1850.9%+0.64,0%16,4%A
26.1750.3%−1.04,2%16,6%C
26.1651.3%+1.45,0%18,9%S
26.1549.9%−3.97,0%23,8%C
26.1453.8%+2.66,6%—S
26.1351.1%+1.44,7%—S
26.1249.7%±0.04,1%—A
26.1149.7%−0.94,5%—A
26.1050.6%−0.34,9%—S
26.951.0%−2.44,4%—S
26.853.4%—5,2%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Mordekaiser theo rank

Mordekaiser thắng nhiều nhất ở Vàng (55,2%) và ít nhất ở Lục Bảo (46,5%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạc với 18,6% và thấp nhất ở Cao Thủ (2,1%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
54,3%
49,7%
55,2%
49,4%
46,5%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

18,5%
16,3%
18,6%
16,1%
13,4%
9,8%
6,1%
2,1%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Mordekaiser theo thời lượng trận

Đường trên

Mordekaiser (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 52,1%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Mordekaiser không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

50,7%
52,0%
52,1%
50,4%
49,2%

Hồ sơ lối chơi Mordekaiser

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Mordekaiser nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Sát thương lên tướng, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương giảm thiểu88
  • Sát thương lên tướng78
  • Hồi máu72
  • Phá trụ68
  • Sát thương lên công trình62
  • Kiểm soát mục tiêu62
  • Lính (CS)58
  • Cướp mục tiêu56
  • Khả năng hỗ trợ54
  • Khống chế30
  • Điểm tầm nhìn27

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 84%Sát thương vật lý và chuẩn: 16%84%
  • Sát thương phép · 84%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 16%

84% sát thương Mordekaiser gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Mordekaiser.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Mordekaiser - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Mordekaiser là gì?

Ở phiên bản 26.19, Mordekaiser khởi đầu với 645 máu, 61 sức mạnh công kích, 37 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Mordekaiser có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Mordekaiser có 2.413 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #77/173 tướng.

Tầm đánh của Mordekaiser là bao nhiêu?

Mordekaiser có tầm đánh 175, vì vậy Mordekaiser là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Mordekaiser mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Mordekaiser Đường trên là 50,9% ở phiên bản 26.19, tăng 0,0 điểm so với 50,9% ở phiên bản 26.18.

Mordekaiser mạnh nhất ở rank nào?

Mordekaiser có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (55,2%) và thấp nhất ở Lục Bảo (46,5%).

Mordekaiser là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Mordekaiser thắng 50,7% các trận ngắn nhất và 49,2% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.