Morgana, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.5%
Tỷ lệ chọn
4.9%
Tỉ lệ cấm
26.9%

MorganaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Morgana Tier BHỗ trợPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận4.419
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Morgana ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
630#86/173
Sức mạnh công kích
56#68/173
Giáp
25#150/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
450#75/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Morgana (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Morgana khởi đầu với 630 máu và 56 sức mạnh công kích, đạt 2.398 máu và 116 sức mạnh công kích ở cấp 18. Morgana là tướng đánh xa với tầm đánh 450. Chỉ số nổi bật nhất của Morgana là Năng lượng, xếp hạng #14/173 tướng. Yếu nhất là Tốc độ đánh, hạng #159/173. So với Hỗ trợ trung bình, Morgana có máu nhiều hơn 192 và giáp ít hơn 6 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Hỗ trợ
Máu630+104,001.0411.5432.398#86/1732.206
Sức mạnh công kích56,0+3,5069,886,7115,5#68/17399,5
Giáp25,0+4,2041,661,996,4#150/173102,2
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17354,1
Tốc độ đánh0,625+1,5%0,6630,7090,788#159/1730,896
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173331
Tầm đánh450—450450450#75/173467
Năng lượng340+60,005778671.360#14/1731.198
Hồi máu (5 giây)5,50+0,407,089,0112,30#166/17314,80
Hồi năng lượng (5 giây)11,00+0,4012,5814,5117,80#113/17319,98

Máy tính chỉ số theo cấp của Morgana

18
Máu
2.398+104,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
115,5+3,50 mỗi cấp
Giáp
96,4+4,20 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,788+1,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.360+60,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
12,30+0,40 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
17,80+0,40 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Morgana qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Morgana Hỗ trợ đi từ 47,7% ở phiên bản 26.8 đến 50,6% ở phiên bản 26.19 (+2,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 52,2%, tệ nhất là 26.8 với 47,7%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,1 điểm so với 51,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.5%−1.24,9%26,9%B
26.1851.7%+0.94,9%27,8%S
26.1750.8%+0.64,5%25,5%B
26.1650.1%−2.04,3%24,8%B
26.1552.1%+1.84,6%25,6%S
26.1450.4%−0.14,6%—B
26.1350.5%−0.94,7%—B
26.1251.4%+0.74,6%—A
26.1150.7%+0.64,6%—A
26.1050.1%−0.24,4%—B
26.950.3%+2.34,3%—B
26.848.0%—4,6%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.6%−1.14,1%26,9%B
26.1851.7%+0.84,1%27,8%S
26.1750.9%+0.24,1%25,5%C
26.1650.7%−1.64,3%24,8%C
26.1552.2%+2.04,6%25,6%S
26.1450.3%±0.04,6%—B
26.1350.2%−1.44,7%—S
26.1251.6%+0.94,6%—S
26.1150.7%+0.84,6%—S
26.1049.9%+0.14,4%—A
26.949.8%+2.24,3%—A
26.847.7%—4,6%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.946.6%+0.34,3%—A
26.846.2%−6.14,5%—A
26.152.4%+1.05,1%—S
25.2451.4%−0.65,6%—S
25.2352.0%+0.95,5%—S
25.2251.1%+0.15,3%—S
25.2151.0%−1.66,2%—S
25.2052.5%+1.27,3%—S
25.1951.4%−1.57,6%—S
25.1852.9%+4.36,5%—S
25.1748.5%—5,5%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Morgana theo rank

Morgana thắng nhiều nhất ở Vàng (52,4%) và ít nhất ở Bạc (49,0%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Vàng với 26,1% và thấp nhất ở Cao Thủ (8,8%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)

—
51,1%
49,0%
52,4%
49,3%
51,4%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

25,9%
24,5%
24,2%
26,1%
24,2%
19,5%
11,0%
8,8%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Morgana theo thời lượng trận

Hỗ trợ

Morgana (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 54,9%. Tỉ lệ thắng giảm 4,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Morgana muốn kết thúc trận sớm.

53,7%
54,9%
50,8%
51,7%
49,7%

Hồ sơ lối chơi Morgana

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Morgana nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Phá trụ.

Phân vị so với mọi tướng

  • Khống chế97
  • Điểm tầm nhìn87
  • Khả năng hỗ trợ60
  • Cướp mục tiêu54
  • Lính (CS)33
  • Hồi máu32
  • Kiểm soát mục tiêu30
  • Sát thương giảm thiểu23
  • Sát thương lên công trình21
  • Sát thương lên tướng17
  • Phá trụ14

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 89%Sát thương vật lý và chuẩn: 11%89%
  • Sát thương phép · 89%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 11%

89% sát thương Morgana gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Morgana.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Morgana - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Morgana là gì?

Ở phiên bản 26.19, Morgana khởi đầu với 630 máu, 56 sức mạnh công kích, 25 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 450 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Morgana có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Morgana có 2.398 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #86/173 tướng.

Tầm đánh của Morgana là bao nhiêu?

Morgana có tầm đánh 450 (#75/173), vì vậy Morgana là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Morgana mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Morgana Hỗ trợ là 50,6% ở phiên bản 26.19, giảm 1,1 điểm so với 51,7% ở phiên bản 26.18.

Morgana mạnh nhất ở rank nào?

Morgana có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (52,4%) và thấp nhất ở Bạc (49,0%).

Morgana là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Morgana thắng 53,7% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,7% các trận trên 35 phút.