Naafiri, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.2%
Tỷ lệ chọn
2.0%
Tỉ lệ cấm
7.4%

NaafiriChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Naafiri Tier ASát thủĐấu sĩ
Ban cap nhat26.19
Số trận1.851
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Naafiri ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
610#87/173
Sức mạnh công kích
55#170/173
Giáp
28#132/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Naafiri (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Naafiri khởi đầu với 610 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.395 máu và 89 sức mạnh công kích ở cấp 18. Naafiri là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Naafiri là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. Yếu nhất là Sức mạnh công kích, hạng #170/173. So với Sát thủ trung bình, Naafiri có máu ít hơn 41 và giáp ít hơn 6 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Sát thủ
Máu610+105,001.0251.5312.395#87/1732.436
Sức mạnh công kích55,0+2,0062,972,689,0#170/173112,0
Giáp28,0+4,2044,664,999,4#132/173104,9
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17363,9
Tốc độ đánh0,663+2,1%0,7180,7850,900#100/1730,969
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173339
Tầm đánh125—125125125#129/173203
Năng lượng400+55,006178831.335#16/1731.219
Hồi máu (5 giây)6,25+0,608,6211,5216,45#91/17319,32
Hồi năng lượng (5 giây)7,50+1,0011,4516,2824,50#10/17319,47

Máy tính chỉ số theo cấp của Naafiri

18
Máu
2.395+105,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
89,0+2,00 mỗi cấp
Giáp
99,4+4,20 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,900+2,1% mỗi cấp
Năng lượng
1.335+55,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
16,45+0,60 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
24,50+1,00 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Naafiri qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Naafiri Đi rừng đi từ 47,6% ở phiên bản 26.8 đến 48,4% ở phiên bản 26.19 (+0,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 50,0%, tệ nhất là 26.12 với 46,2%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,5 điểm so với 46,8%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.2%+2.42,0%7,4%A
26.1848.8%+0.32,1%7,9%D
26.1748.5%−1.52,5%9,5%D
26.1650.0%+0.42,8%14,0%C
26.1549.6%−0.93,7%16,4%C
26.1450.5%+1.34,0%—B
26.1349.2%−0.34,6%—D
26.1249.5%−1.04,7%—C
26.1150.6%+0.43,9%—B
26.1050.2%−1.94,4%—B
26.952.2%+4.95,0%—S
26.847.2%—3,9%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.4%+1.51,1%7,4%D
26.1846.8%−1.21,1%7,9%F
26.1748.0%−0.51,4%9,5%F
26.1648.5%+0.12,8%14,0%C
26.1548.4%−1.53,7%16,4%D
26.1450.0%+0.94,0%—C
26.1349.1%+2.94,6%—A
26.1246.2%−1.74,7%—A
26.1147.9%−0.33,9%—A
26.1048.2%−0.94,4%—A
26.949.1%+1.55,0%—A
26.847.6%—3,9%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1955.2%+4.20,8%7,4%S
26.1851.0%+3.10,8%7,9%A
26.1747.9%−3.50,9%9,5%F
26.1651.4%+0.42,8%14,0%A
26.1551.0%+0.23,7%16,4%A
26.1450.8%+0.94,0%—B
26.1350.0%−2.54,6%—S
26.1252.4%±0.04,7%—S
26.1152.5%+0.83,9%—S
26.1051.7%−3.24,4%—S
26.954.9%+8.05,0%—S
26.847.0%—3,9%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Naafiri theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạch Kim với 8,3% và thấp nhất ở Sắt (5,2%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

Tỉ lệ cấm theo rank

5,2%
7,5%
7,6%
7,9%
8,3%
7,9%
7,3%
7,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Naafiri theo thời lượng trận

Đi rừng

Naafiri (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 50,1%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Naafiri không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

45,1%
41,4%
47,8%
50,1%
45,0%

Hồ sơ lối chơi Naafiri

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Naafiri nổi bật về Cướp mục tiêu và Hồi máu, và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Cướp mục tiêu82
  • Hồi máu64
  • Kiểm soát mục tiêu57
  • Sát thương giảm thiểu53
  • Sát thương lên tướng50
  • Phá trụ47
  • Sát thương lên công trình44
  • Lính (CS)42
  • Khả năng hỗ trợ40
  • Điểm tầm nhìn36
  • Khống chế6

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 3%Sát thương vật lý và chuẩn: 97%3%
  • Sát thương phép · 3%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 97%

3% sát thương Naafiri gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Naafiri.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Naafiri - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Naafiri là gì?

Ở phiên bản 26.19, Naafiri khởi đầu với 610 máu, 55 sức mạnh công kích, 28 giáp, 32 kháng phép, 0,663 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Naafiri có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Naafiri có 2.395 máu ở cấp 18, tăng 105 mỗi cấp, xếp hạng #87/173 tướng.

Tầm đánh của Naafiri là bao nhiêu?

Naafiri có tầm đánh 125, vì vậy Naafiri là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Naafiri mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Naafiri Đi rừng là 48,4% ở phiên bản 26.19, tăng 1,5 điểm so với 46,8% ở phiên bản 26.18.

Naafiri là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Naafiri thắng 45,1% các trận ngắn nhất và 45,0% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.