
NamiChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Nami ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 560#168/173
- Sức mạnh công kích
- 54#113/173
- Giáp
- 29#27/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Nami (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngNami khởi đầu với 560 máu và 54 sức mạnh công kích, đạt 2.056 máu và 107 sức mạnh công kích ở cấp 18. Nami là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Nami là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Máu, hạng #168/173. So với Hỗ trợ trung bình, Nami có máu ít hơn 150 và giáp nhiều hơn 15 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Hỗ trợ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 560 | +88,00 | 908 | 1.332 | 2.056 | #168/173 | 2.206 |
| Sức mạnh công kích | 54,0 | +3,10 | 66,2 | 81,2 | 106,7 | #113/173 | 99,5 |
| Giáp | 29,0 | +5,20 | 49,5 | 74,6 | 117,4 | #27/173 | 102,2 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 54,1 |
| Tốc độ đánh | 0,644 | +2,6% | 0,710 | 0,791 | 0,930 | #87/173 | 0,896 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 331 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 467 |
| Năng lượng | 365 | +43,00 | 535 | 742 | 1.096 | #65/173 | 1.198 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,50 | +0,55 | 7,67 | 10,33 | 14,85 | #118/173 | 14,80 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 11,50 | +0,40 | 13,08 | 15,01 | 18,30 | #105/173 | 19,98 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Nami
- Máu
- 2.056+88,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 106,7+3,10 mỗi cấp
- Giáp
- 117,4+5,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,930+2,6% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.096+43,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 14,85+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 18,30+0,40 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Nami qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Nami Hỗ trợ đi từ 54,4% ở phiên bản 26.8 đến 53,9% ở phiên bản 26.19 (−0,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 54,4%, tệ nhất là 26.13 với 49,3%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 2,7 điểm so với 51,3%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 53.9% | +2.6 | 4,0% | 1,4% | S |
| 26.18 | 51.2% | −0.3 | 4,2% | 1,3% | A |
| 26.17 | 51.5% | −0.8 | 3,6% | 1,2% | A |
| 26.16 | 52.3% | +0.3 | 4,1% | 1,2% | S |
| 26.15 | 52.0% | +0.2 | 3,4% | 1,0% | A |
| 26.14 | 51.8% | +2.6 | 4,0% | — | A |
| 26.13 | 49.2% | −1.2 | 3,6% | — | D |
| 26.12 | 50.4% | +0.6 | 3,9% | — | B |
| 26.11 | 49.7% | −1.4 | 4,2% | — | C |
| 26.10 | 51.1% | −0.6 | 5,3% | — | A |
| 26.9 | 51.8% | −2.6 | 5,4% | — | S |
| 26.8 | 54.4% | — | 6,0% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 53.9% | +2.7 | 4,0% | 1,4% | S |
| 26.18 | 51.3% | −0.3 | 4,2% | 1,3% | A |
| 26.17 | 51.6% | −0.8 | 3,6% | 1,2% | A |
| 26.16 | 52.3% | +0.4 | 4,1% | 1,2% | S |
| 26.15 | 52.0% | +0.2 | 3,4% | 1,0% | S |
| 26.14 | 51.8% | +2.5 | 4,0% | — | A |
| 26.13 | 49.3% | −1.2 | 3,7% | — | A |
| 26.12 | 50.5% | +0.7 | 3,9% | — | S |
| 26.11 | 49.7% | −1.4 | 4,2% | — | A |
| 26.10 | 51.1% | −0.7 | 5,3% | — | S |
| 26.9 | 51.8% | −2.6 | 5,4% | — | S |
| 26.8 | 54.4% | — | 6,0% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Nami theo rank
Nami thắng nhiều nhất ở Bạc (54,8%) và ít nhất ở Kim Cương (49,5%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 5,4 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Nami mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Lục Bảo với 1,5% và thấp nhất ở Sắt (0,6%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Nami theo thời lượng trận
Hỗ trợNami (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 53,1%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Nami không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.
Hồ sơ lối chơi Nami
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Nami nổi bật về Điểm tầm nhìn và Hồi máu, và thấp nhất ở Sát thương giảm thiểu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 87%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 13%
87% sát thương Nami gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Nami.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Nami - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Nami là gì?
Ở phiên bản 26.19, Nami khởi đầu với 560 máu, 54 sức mạnh công kích, 29 giáp, 30 kháng phép, 0,644 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Nami có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Nami có 2.056 máu ở cấp 18, tăng 88 mỗi cấp, xếp hạng #168/173 tướng.
Tầm đánh của Nami là bao nhiêu?
Nami có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Nami là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Nami mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Nami Hỗ trợ là 53,9% ở phiên bản 26.19, tăng 2,7 điểm so với 51,3% ở phiên bản 26.18.
Nami mạnh nhất ở rank nào?
Nami có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (54,8%) và thấp nhất ở Kim Cương (49,5%).
Nami là tướng đầu trận hay cuối trận?
Không hẳn: Nami thắng 51,8% các trận ngắn nhất và 52,7% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.