Nasus, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.1%
Tỷ lệ chọn
4.2%
Tỉ lệ cấm
28.5%

NasusChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Nasus Tier BĐấu sĩĐỡ đòn
Ban cap nhat26.19
Số trận3.853
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Nasus ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
650#73/173
Sức mạnh công kích
67#17/173
Giáp
34#40/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
350#2/173

Chỉ số cơ bản Nasus (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Nasus khởi đầu với 650 máu và 67 sức mạnh công kích, đạt 2.418 máu và 135 sức mạnh công kích ở cấp 18. Nasus là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Nasus là Tốc độ di chuyển, xếp hạng #2/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Nasus có máu ít hơn 6 và giáp nhiều hơn 1 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu650+104,001.0611.5632.418#73/1732.424
Sức mạnh công kích67,0+4,0082,8102,1135,0#17/173123,8
Giáp34,0+4,7052,675,2113,9#40/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,638+3,5%0,7260,8331,015#36/1730,943
Tốc độ di chuyển350—350350350#2/173342
Tầm đánh125—125125125#129/173161
Năng lượng326+62,005718701.380#13/1731.167
Hồi máu (5 giây)9,00+0,9012,5616,9024,30#7/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)7,45+0,509,4311,8415,95#127/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Nasus

18
Máu
2.418+104,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
135,0+4,00 mỗi cấp
Giáp
113,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,015+3,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.380+62,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
24,30+0,90 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
15,95+0,50 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Nasus qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Nasus Đường trên đi từ 52,6% ở phiên bản 26.8 đến 50,3% ở phiên bản 26.19 (−2,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.16 với 54,0%, tệ nhất là 26.9 với 48,0%. Phiên bản 26.19 làm giảm 2,0 điểm so với 52,2%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.1%−1.94,2%28,5%B
26.1852.0%+0.65,6%35,1%S
26.1751.4%−2.27,2%43,7%A
26.1653.6%+2.46,8%27,5%S
26.1551.2%−0.63,9%10,1%A
26.1451.8%+0.84,6%—S
26.1351.0%+0.34,3%—A
26.1250.7%+0.53,7%—B
26.1150.1%+0.43,0%—B
26.1049.8%+1.22,9%—C
26.948.6%+0.33,0%—F
26.848.3%—3,6%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.3%−2.03,2%28,5%B
26.1852.2%+0.74,3%35,1%S
26.1751.6%−2.45,6%43,7%A
26.1654.0%+3.36,8%27,5%S
26.1550.7%−2.13,9%10,1%B
26.1452.8%+2.84,6%—S
26.1350.0%+0.74,3%—S
26.1249.3%−0.73,7%—A
26.1150.0%+0.43,0%—S
26.1049.6%+1.62,9%—A
26.948.0%−4.63,0%—A
26.852.6%—3,6%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1551.5%+0.23,9%10,1%A
26.1451.3%−0.84,6%—A
26.1352.1%−1.84,3%—S
26.1253.9%+2.33,7%—S
26.1151.6%+1.43,0%—S
26.1050.2%−2.62,9%—S
26.952.8%+11.93,0%—S
26.840.9%−10.63,6%—B
26.751.5%+1.54,1%—S
26.650.0%−2.44,0%—A
26.552.4%+1.04,2%—S
26.451.3%—4,2%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Nasus theo rank

Nasus thắng nhiều nhất ở Đồng (51,0%) và ít nhất ở Lục Bảo (44,2%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Lục Bảo với 43,4% và thấp nhất ở Sắt (16,7%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
51,0%
51,0%
50,8%
48,7%
44,2%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

16,7%
19,3%
27,7%
32,3%
37,9%
43,4%
37,9%
24,9%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Nasus theo thời lượng trận

Đường trên

Nasus (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 53,3%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Nasus không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

53,3%
48,9%
50,8%
48,9%
52,8%

Hồ sơ lối chơi Nasus

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Nasus nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương giảm thiểu95
  • Sát thương lên công trình94
  • Phá trụ93
  • Hồi máu88
  • Kiểm soát mục tiêu72
  • Lính (CS)68
  • Khả năng hỗ trợ57
  • Khống chế39
  • Sát thương lên tướng38
  • Cướp mục tiêu31
  • Điểm tầm nhìn6

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 24%Sát thương vật lý và chuẩn: 76%24%
  • Sát thương phép · 24%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 76%

24% sát thương Nasus gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Nasus.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Nasus - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Nasus là gì?

Ở phiên bản 26.19, Nasus khởi đầu với 650 máu, 67 sức mạnh công kích, 34 giáp, 32 kháng phép, 0,638 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 350 tốc độ di chuyển.

Nasus có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Nasus có 2.418 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #73/173 tướng.

Tầm đánh của Nasus là bao nhiêu?

Nasus có tầm đánh 125, vì vậy Nasus là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 350.

Nasus mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Nasus Đường trên là 50,3% ở phiên bản 26.19, giảm 2,0 điểm so với 52,2% ở phiên bản 26.18.

Nasus mạnh nhất ở rank nào?

Nasus có tỉ lệ thắng cao nhất ở Đồng (51,0%) và thấp nhất ở Lục Bảo (44,2%).

Nasus là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Nasus thắng 53,3% các trận ngắn nhất và 52,8% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.