
NautilusChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Nautilus ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 646#110/173
- Sức mạnh công kích
- 58#76/173
- Giáp
- 39#12/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 175#87/173
- Tốc độ di chuyển
- 325#154/173
Chỉ số cơ bản Nautilus (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngNautilus khởi đầu với 646 máu và 58 sức mạnh công kích, đạt 2.346 máu và 114 sức mạnh công kích ở cấp 18. Nautilus là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Nautilus là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Nautilus có máu ít hơn 81 và giáp nhiều hơn 9 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đỡ đòn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 646 | +100,00 | 1.041 | 1.524 | 2.346 | #110/173 | 2.427 |
| Sức mạnh công kích | 58,0 | +3,30 | 71,0 | 87,0 | 114,1 | #76/173 | 121,0 |
| Giáp | 39,0 | +4,95 | 58,6 | 82,4 | 123,2 | #12/173 | 114,6 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 66,3 |
| Tốc độ đánh | 0,706 | +1,0% | 0,734 | 0,768 | 0,826 | #146/173 | 0,934 |
| Tốc độ di chuyển | 325 | — | 325 | 325 | 325 | #154/173 | 336 |
| Tầm đánh | 175 | — | 175 | 175 | 175 | #87/173 | 142 |
| Năng lượng | 400 | +47,00 | 586 | 812 | 1.199 | #44/173 | 1.111 |
| Hồi máu (5 giây) | 8,50 | +0,55 | 10,67 | 13,33 | 17,85 | #66/173 | 20,70 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,65 | +0,50 | 10,63 | 13,04 | 17,15 | #119/173 | 18,96 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Nautilus
- Máu
- 2.346+100,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 114,1+3,30 mỗi cấp
- Giáp
- 123,2+4,95 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,826+1,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.199+47,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 17,85+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 17,15+0,50 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Nautilus qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Nautilus Hỗ trợ đi từ 45,4% ở phiên bản 26.8 đến 47,3% ở phiên bản 26.19 (+1,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.11 với 50,3%, tệ nhất là 26.8 với 45,4%. Phiên bản 26.19 làm giảm 2,0 điểm so với 49,3%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.2% | −1.7 | 4,7% | 11,8% | F |
| 26.18 | 48.9% | +0.8 | 5,1% | 11,8% | D |
| 26.17 | 48.1% | −0.9 | 5,5% | 11,5% | F |
| 26.16 | 49.0% | −0.3 | 5,2% | 10,4% | D |
| 26.15 | 49.3% | −0.5 | 5,2% | 10,2% | D |
| 26.14 | 49.8% | +0.1 | 4,9% | — | C |
| 26.13 | 49.6% | +0.5 | 4,8% | — | C |
| 26.12 | 49.2% | −1.3 | 5,0% | — | D |
| 26.11 | 50.5% | +1.5 | 5,2% | — | B |
| 26.10 | 49.0% | −0.9 | 4,5% | — | D |
| 26.9 | 49.9% | +4.0 | 4,5% | — | C |
| 26.8 | 45.9% | — | 4,6% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.3% | −2.0 | 4,5% | 11,8% | F |
| 26.18 | 49.3% | +0.9 | 4,9% | 11,8% | D |
| 26.17 | 48.4% | −0.8 | 5,4% | 11,5% | F |
| 26.16 | 49.2% | −0.4 | 5,2% | 10,4% | D |
| 26.15 | 49.6% | −0.4 | 5,2% | 10,2% | D |
| 26.14 | 50.0% | +0.3 | 4,9% | — | C |
| 26.13 | 49.7% | +0.5 | 4,8% | — | S |
| 26.12 | 49.2% | −1.1 | 5,0% | — | A |
| 26.11 | 50.3% | +1.3 | 5,1% | — | S |
| 26.10 | 49.0% | −0.9 | 4,5% | — | A |
| 26.9 | 49.9% | +4.5 | 4,5% | — | A |
| 26.8 | 45.4% | — | 4,6% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Nautilus theo rank
Nautilus thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (52,2%) và ít nhất ở Lục Bảo (45,3%). Tỉ lệ thắng của Nautilus gần như không đổi theo rank: chênh lệch dưới một điểm giữa Sắt–Bạc và Kim Cương trở lên. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 13,0% và thấp nhất ở Sắt (8,4%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Nautilus theo thời lượng trận
Hỗ trợNautilus (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 51,4%. Tỉ lệ thắng tăng 6,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Nautilus mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Nautilus
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Nautilus nổi bật về Khống chế và Sát thương giảm thiểu, và thấp nhất ở Phá trụ.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 64%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 36%
64% sát thương Nautilus gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Nautilus.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Nautilus - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Nautilus là gì?
Ở phiên bản 26.19, Nautilus khởi đầu với 646 máu, 58 sức mạnh công kích, 39 giáp, 32 kháng phép, 0,706 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.
Nautilus có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Nautilus có 2.346 máu ở cấp 18, tăng 100 mỗi cấp, xếp hạng #110/173 tướng.
Tầm đánh của Nautilus là bao nhiêu?
Nautilus có tầm đánh 175, vì vậy Nautilus là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.
Nautilus mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Nautilus Hỗ trợ là 47,3% ở phiên bản 26.19, giảm 2,0 điểm so với 49,3% ở phiên bản 26.18.
Nautilus mạnh nhất ở rank nào?
Nautilus có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (52,2%) và thấp nhất ở Lục Bảo (45,3%).
Nautilus là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Nautilus thắng 45,4% các trận ngắn nhất và 51,4% các trận trên 35 phút.