
NeekoChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Neeko ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 610#97/173
- Sức mạnh công kích
- 48#167/173
- Giáp
- 21#71/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 340#37/173
Chỉ số cơ bản Neeko (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngNeeko khởi đầu với 610 máu và 48 sức mạnh công kích, đạt 2.378 máu và 91 sức mạnh công kích ở cấp 18. Neeko là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Neeko là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Sức mạnh công kích, hạng #167/173. So với Pháp sư trung bình, Neeko có máu nhiều hơn 9 và giáp nhiều hơn 9 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 610 | +104,00 | 1.021 | 1.523 | 2.378 | #97/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 48,0 | +2,50 | 57,9 | 69,9 | 90,5 | #167/173 | 104,7 |
| Giáp | 21,0 | +5,20 | 41,5 | 66,6 | 109,4 | #71/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +3,5% | 0,711 | 0,817 | 0,997 | #44/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 340 | — | 340 | 340 | 340 | #37/173 | 334 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 528 |
| Năng lượng | 450 | +30,00 | 569 | 713 | 960 | #115/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,50 | +0,75 | 10,46 | 14,08 | 20,25 | #40/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,00 | +0,70 | 9,77 | 13,14 | 18,90 | #99/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Neeko
- Máu
- 2.378+104,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 90,5+2,50 mỗi cấp
- Giáp
- 109,4+5,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,997+3,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 960+30,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 20,25+0,75 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 18,90+0,70 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Neeko qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Neeko Hỗ trợ đi từ 48,3% ở phiên bản 26.8 đến 50,1% ở phiên bản 26.19 (+1,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.11 với 50,9%, tệ nhất là 26.16 với 45,6%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,6 điểm so với 48,5%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.0% | +0.6 | 1,3% | 0,7% | D |
| 26.18 | 48.4% | +1.2 | 1,4% | 0,7% | F |
| 26.17 | 47.2% | +2.0 | 1,3% | 0,7% | F |
| 26.16 | 45.2% | −1.5 | 1,3% | 0,6% | F |
| 26.15 | 46.8% | −4.3 | 1,5% | 0,7% | F |
| 26.14 | 51.0% | +1.8 | 1,4% | — | A |
| 26.13 | 49.2% | +0.6 | 1,4% | — | D |
| 26.12 | 48.6% | −1.9 | 1,4% | — | F |
| 26.11 | 50.6% | +2.1 | 1,5% | — | A |
| 26.10 | 48.5% | −0.8 | 1,4% | — | F |
| 26.9 | 49.3% | +1.8 | 1,4% | — | D |
| 26.8 | 47.6% | — | 1,6% | — | D |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.1% | +1.6 | 0,9% | 0,7% | C |
| 26.18 | 48.5% | +2.0 | 1,0% | 0,7% | F |
| 26.17 | 46.5% | +0.9 | 1,0% | 0,7% | F |
| 26.16 | 45.6% | −1.9 | 1,3% | 0,6% | F |
| 26.15 | 47.5% | −0.9 | 1,5% | 0,7% | F |
| 26.14 | 48.4% | −0.7 | 1,4% | — | F |
| 26.13 | 49.1% | +1.0 | 1,4% | — | A |
| 26.12 | 48.1% | −2.8 | 1,4% | — | A |
| 26.11 | 50.9% | +3.3 | 1,5% | — | S |
| 26.10 | 47.7% | −1.9 | 1,4% | — | A |
| 26.9 | 49.6% | +1.3 | 1,4% | — | A |
| 26.8 | 48.3% | — | 1,6% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 46.5% | −1.4 | 0,2% | 0,7% | F |
| 26.18 | 47.9% | −7.1 | 0,3% | 0,7% | F |
| 26.17 | 55.0% | +10.5 | 0,2% | 0,7% | S |
| 26.16 | 44.5% | −3.5 | 1,3% | 0,6% | F |
| 26.15 | 48.0% | −11.5 | 1,4% | 0,7% | F |
| 26.14 | 59.5% | +4.0 | 1,4% | — | S |
| 26.13 | 55.5% | +3.7 | 1,3% | — | S |
| 26.12 | 51.8% | +1.8 | 1,4% | — | S |
| 26.11 | 50.0% | −2.4 | 1,5% | — | S |
| 26.10 | 52.4% | +0.7 | 1,4% | — | S |
| 26.9 | 51.7% | +6.5 | 1,4% | — | S |
| 26.8 | 45.2% | — | 1,6% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Neeko theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Đồng với 1,3% và thấp nhất ở Lục Bảo (0,4%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Neeko theo thời lượng trận
Hỗ trợNeeko (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 56,1%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Neeko không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.
Hồ sơ lối chơi Neeko
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Neeko nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Sát thương giảm thiểu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 88%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 12%
88% sát thương Neeko gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Neeko.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Neeko - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Neeko là gì?
Ở phiên bản 26.19, Neeko khởi đầu với 610 máu, 48 sức mạnh công kích, 21 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.
Neeko có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Neeko có 2.378 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #97/173 tướng.
Tầm đánh của Neeko là bao nhiêu?
Neeko có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Neeko là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.
Neeko mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Neeko Hỗ trợ là 50,1% ở phiên bản 26.19, tăng 1,6 điểm so với 48,5% ở phiên bản 26.18.
Neeko là tướng đầu trận hay cuối trận?
Không hẳn: Neeko thắng 47,1% các trận ngắn nhất và 47,4% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.