Neeko, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.4%
Tỷ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
0.7%

Neeko Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Neeko Tier FPháp sưHỗ trợ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
1.834
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
14 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Neeko ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
610#97/173
Sức mạnh công kích
48#167/173
Giáp
21#71/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Neeko (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Neeko khởi đầu với 610 máu và 48 sức mạnh công kích, đạt 2.378 máu và 91 sức mạnh công kích ở cấp 18. Neeko là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Neeko là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Sức mạnh công kích, hạng #167/173. So với Pháp sư trung bình, Neeko có máu nhiều hơn 10 và giáp nhiều hơn 9 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu610+104,001.0211.5232.378#97/1732.368
Sức mạnh công kích48,0+2,5057,969,990,5#167/173104,7
Giáp21,0+5,2041,566,6109,4#71/173100,8
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17353,0
Tốc độ đánh0,625+3,5%0,7110,8170,997#44/1730,889
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173334
Tầm đánh550—550550550#9/173528
Năng lượng450+30,00569713960#115/173991
Hồi máu (5 giây)7,50+0,7510,4614,0820,25#40/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)7,00+0,709,7713,1418,90#99/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Neeko

18
Máu
2.378+104,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
90,5+2,50 mỗi cấp
Giáp
109,4+5,20 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,997+3,5% mỗi cấp
Năng lượng
960+30,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
20,25+0,75 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
18,90+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Neeko qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Neeko Hỗ trợ đi từ 49,6% ở phiên bản 26.9 đến 47,8% ở phiên bản 26.20 (−1,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.11 với 50,9%, tệ nhất là 26.16 với 45,6%. Phiên bản 26.20 làm giảm 1,7 điểm so với 49,5%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2049.4%+0.61,4%0,7%F
26.1948.8%+0.41,3%0,7%F
26.1848.4%+1.21,4%0,7%F
26.1747.2%+2.01,3%0,7%F
26.1645.2%−1.51,3%0,6%F
26.1546.8%−4.31,5%0,7%F
26.1451.0%+1.81,4%—A
26.1349.2%+0.61,4%—D
26.1248.6%−1.91,4%—F
26.1150.6%+2.11,5%—A
26.1048.5%−0.81,4%—F
26.949.3%—1,4%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2047.8%−1.71,0%0,7%F
26.1949.5%+1.00,9%0,7%D
26.1848.5%+2.01,0%0,7%F
26.1746.5%+0.91,0%0,7%F
26.1645.6%−1.91,3%0,6%F
26.1547.5%−0.91,5%0,7%F
26.1448.4%−0.71,4%—F
26.1349.1%+1.01,4%—A
26.1248.1%−2.81,4%—A
26.1150.9%+3.31,5%—S
26.1047.7%−1.91,4%—A
26.949.6%—1,4%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2054.6%+6.40,2%0,7%B
26.1948.2%+0.40,2%0,7%F
26.1847.9%−7.10,3%0,7%F
26.1755.0%+10.50,2%0,7%S
26.1644.5%−3.51,3%0,6%F
26.1548.0%−11.51,4%0,7%F
26.1459.5%+4.01,4%—S
26.1355.5%+3.71,3%—S
26.1251.8%+1.81,4%—S
26.1150.0%−2.41,5%—S
26.1052.4%+0.71,4%—S
26.951.7%—1,4%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Neeko theo rank

Neeko thắng nhiều nhất ở Bạc (51,6%) và ít nhất ở Vàng (47,4%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 1,6% và thấp nhất ở Bạch Kim (0,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)

—
—
51,6%
47,4%
—
—
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

1,6%
1,1%
0,7%
0,5%
0,5%
0,7%
0,7%
0,6%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Neeko theo thời lượng trận

Hỗ trợ

Neeko (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 55,5%. Tỉ lệ thắng giảm 11,9 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Neeko muốn kết thúc trận sớm.

55,5%
49,6%
50,3%
44,2%
43,5%

Hồ sơ lối chơi Neeko

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Neeko nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Khống chế88
  • Điểm tầm nhìn84
  • Khả năng hỗ trợ48
  • Cướp mục tiêu47
  • Kiểm soát mục tiêu37
  • Lính (CS)35
  • Sát thương lên công trình35
  • Phá trụ30
  • Sát thương lên tướng24
  • Sát thương giảm thiểu10
  • Hồi máu9

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 89%Sát thương vật lý và chuẩn: 11%89%
  • Sát thương phép · 89%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 11%

89% sát thương Neeko gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Neeko.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Neeko - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Neeko là gì?

Ở phiên bản 26.20, Neeko khởi đầu với 610 máu, 48 sức mạnh công kích, 21 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Neeko có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Neeko có 2.378 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #97/173 tướng.

Tầm đánh của Neeko là bao nhiêu?

Neeko có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Neeko là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Neeko mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Neeko Hỗ trợ là 47,8% ở phiên bản 26.20, giảm 1,7 điểm so với 49,5% ở phiên bản 26.19.

Neeko mạnh nhất ở rank nào?

Neeko có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (51,6%) và thấp nhất ở Vàng (47,4%).

Neeko là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Neeko thắng 55,5% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 43,5% các trận trên 35 phút.