Nilah, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
54.4%
Tỷ lệ chọn
0.7%
Tỉ lệ cấm
1.5%

NilahChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Nilah Tier SĐấu sĩSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận665
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Nilah ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
570#140/173
Sức mạnh công kích
58#165/173
Giáp
27#135/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
225#84/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Nilah (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Nilah khởi đầu với 570 máu và 58 sức mạnh công kích, đạt 2.287 máu và 92 sức mạnh công kích ở cấp 18. Nilah là tướng cận chiến với tầm đánh 225. Chỉ số nổi bật nhất của Nilah là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. Yếu nhất là Sức mạnh công kích, hạng #165/173. So với Đấu sĩ trung bình, Nilah có máu ít hơn 137 và giáp ít hơn 15 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu570+101,009691.4562.287#140/1732.424
Sức mạnh công kích58,0+2,0065,975,692,0#165/173123,8
Giáp27,0+4,2043,663,998,4#135/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,697+1,3%0,7310,7730,845#136/1730,943
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173342
Tầm đánh225—225225225#84/173161
Năng lượng350+35,00488657945#119/1731.167
Hồi máu (5 giây)6,00+0,909,5613,9021,30#31/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)8,20+0,7010,9714,3420,10#68/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Nilah

18
Máu
2.287+101,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
92,0+2,00 mỗi cấp
Giáp
98,4+4,20 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,845+1,3% mỗi cấp
Năng lượng
945+35,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
21,30+0,90 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
20,10+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Nilah qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Nilah Xạ thủ đi từ 55,6% ở phiên bản 26.8 đến 55,4% ở phiên bản 26.19 (−0,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 55,6%, tệ nhất là 26.13 với 49,1%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 5,2 điểm so với 50,1%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1954.4%+4.30,7%1,5%S
26.1850.1%−4.40,6%1,4%C
26.1754.5%+1.60,6%1,5%S
26.1652.9%−1.60,6%1,6%S
26.1554.5%+1.40,6%1,6%S
26.1453.1%+4.10,7%—S
26.1349.0%−3.40,8%—D
26.1252.4%+2.50,8%—S
26.1149.9%−2.40,8%—C
26.1052.3%−2.20,7%—S
26.954.4%+0.10,9%—S
26.854.4%—1,0%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1955.4%+5.20,7%1,5%S
26.1850.1%−4.80,6%1,4%C
26.1754.9%+1.90,5%1,5%S
26.1653.0%−2.40,6%1,6%S
26.1555.4%+1.80,6%1,6%S
26.1453.6%+4.60,7%—S
26.1349.0%−3.70,8%—S
26.1252.7%+2.60,8%—S
26.1150.1%−2.70,8%—S
26.1052.8%−1.90,7%—S
26.954.7%−0.80,9%—S
26.855.6%—1,0%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Nilah theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 2,0% và thấp nhất ở Sắt (0,6%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,6%
1,5%
1,4%
1,5%
1,7%
1,7%
1,7%
2,0%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Nilah theo thời lượng trận

Xạ thủ

Nilah (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 57,4%. Tỉ lệ thắng giảm 6,1 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Nilah muốn kết thúc trận sớm.

57,4%
48,9%
50,8%
55,9%
51,3%

Hồ sơ lối chơi Nilah

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Nilah nổi bật về Phá trụ và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.

Phân vị so với mọi tướng

  • Phá trụ92
  • Sát thương lên công trình91
  • Lính (CS)82
  • Kiểm soát mục tiêu62
  • Hồi máu62
  • Sát thương giảm thiểu53
  • Sát thương lên tướng46
  • Khả năng hỗ trợ33
  • Khống chế15
  • Cướp mục tiêu2
  • Điểm tầm nhìn1

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 1%Sát thương vật lý và chuẩn: 100%1%
  • Sát thương phép · 1%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 100%

1% sát thương Nilah gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Nilah.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Nilah - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Nilah là gì?

Ở phiên bản 26.19, Nilah khởi đầu với 570 máu, 58 sức mạnh công kích, 27 giáp, 32 kháng phép, 0,697 tốc độ đánh, 225 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Nilah có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Nilah có 2.287 máu ở cấp 18, tăng 101 mỗi cấp, xếp hạng #140/173 tướng.

Tầm đánh của Nilah là bao nhiêu?

Nilah có tầm đánh 225, vì vậy Nilah là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Nilah mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Nilah Xạ thủ là 55,4% ở phiên bản 26.19, tăng 5,2 điểm so với 50,1% ở phiên bản 26.18.

Nilah là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Nilah thắng 57,4% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 51,3% các trận trên 35 phút.