
NilahChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Nilah ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 570#140/173
- Sức mạnh công kích
- 58#165/173
- Giáp
- 27#135/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 225#84/173
- Tốc độ di chuyển
- 340#37/173
Chỉ số cơ bản Nilah (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngNilah khởi đầu với 570 máu và 58 sức mạnh công kích, đạt 2.287 máu và 92 sức mạnh công kích ở cấp 18. Nilah là tướng cận chiến với tầm đánh 225. Chỉ số nổi bật nhất của Nilah là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. Yếu nhất là Sức mạnh công kích, hạng #165/173. So với Đấu sĩ trung bình, Nilah có máu ít hơn 137 và giáp ít hơn 15 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 570 | +101,00 | 969 | 1.456 | 2.287 | #140/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 58,0 | +2,00 | 65,9 | 75,6 | 92,0 | #165/173 | 123,8 |
| Giáp | 27,0 | +4,20 | 43,6 | 63,9 | 98,4 | #135/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,697 | +1,3% | 0,731 | 0,773 | 0,845 | #136/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 340 | — | 340 | 340 | 340 | #37/173 | 342 |
| Tầm đánh | 225 | — | 225 | 225 | 225 | #84/173 | 161 |
| Năng lượng | 350 | +35,00 | 488 | 657 | 945 | #119/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,00 | +0,90 | 9,56 | 13,90 | 21,30 | #31/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,20 | +0,70 | 10,97 | 14,34 | 20,10 | #68/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Nilah
- Máu
- 2.287+101,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 92,0+2,00 mỗi cấp
- Giáp
- 98,4+4,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,845+1,3% mỗi cấp
- Năng lượng
- 945+35,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 21,30+0,90 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 20,10+0,70 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Nilah qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Nilah Xạ thủ đi từ 55,6% ở phiên bản 26.8 đến 55,4% ở phiên bản 26.19 (−0,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 55,6%, tệ nhất là 26.13 với 49,1%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 5,2 điểm so với 50,1%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 54.4% | +4.3 | 0,7% | 1,5% | S |
| 26.18 | 50.1% | −4.4 | 0,6% | 1,4% | C |
| 26.17 | 54.5% | +1.6 | 0,6% | 1,5% | S |
| 26.16 | 52.9% | −1.6 | 0,6% | 1,6% | S |
| 26.15 | 54.5% | +1.4 | 0,6% | 1,6% | S |
| 26.14 | 53.1% | +4.1 | 0,7% | — | S |
| 26.13 | 49.0% | −3.4 | 0,8% | — | D |
| 26.12 | 52.4% | +2.5 | 0,8% | — | S |
| 26.11 | 49.9% | −2.4 | 0,8% | — | C |
| 26.10 | 52.3% | −2.2 | 0,7% | — | S |
| 26.9 | 54.4% | +0.1 | 0,9% | — | S |
| 26.8 | 54.4% | — | 1,0% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 55.4% | +5.2 | 0,7% | 1,5% | S |
| 26.18 | 50.1% | −4.8 | 0,6% | 1,4% | C |
| 26.17 | 54.9% | +1.9 | 0,5% | 1,5% | S |
| 26.16 | 53.0% | −2.4 | 0,6% | 1,6% | S |
| 26.15 | 55.4% | +1.8 | 0,6% | 1,6% | S |
| 26.14 | 53.6% | +4.6 | 0,7% | — | S |
| 26.13 | 49.0% | −3.7 | 0,8% | — | S |
| 26.12 | 52.7% | +2.6 | 0,8% | — | S |
| 26.11 | 50.1% | −2.7 | 0,8% | — | S |
| 26.10 | 52.8% | −1.9 | 0,7% | — | S |
| 26.9 | 54.7% | −0.8 | 0,9% | — | S |
| 26.8 | 55.6% | — | 1,0% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Nilah theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 2,0% và thấp nhất ở Sắt (0,6%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Nilah theo thời lượng trận
Xạ thủNilah (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 57,4%. Tỉ lệ thắng giảm 6,1 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Nilah muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Nilah
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Nilah nổi bật về Phá trụ và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 1%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 100%
1% sát thương Nilah gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Nilah.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Nilah - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Nilah là gì?
Ở phiên bản 26.19, Nilah khởi đầu với 570 máu, 58 sức mạnh công kích, 27 giáp, 32 kháng phép, 0,697 tốc độ đánh, 225 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.
Nilah có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Nilah có 2.287 máu ở cấp 18, tăng 101 mỗi cấp, xếp hạng #140/173 tướng.
Tầm đánh của Nilah là bao nhiêu?
Nilah có tầm đánh 225, vì vậy Nilah là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.
Nilah mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Nilah Xạ thủ là 55,4% ở phiên bản 26.19, tăng 5,2 điểm so với 50,1% ở phiên bản 26.18.
Nilah là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Nilah thắng 57,4% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 51,3% các trận trên 35 phút.