Nocturne, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.1%
Tỷ lệ chọn
2.6%
Tỉ lệ cấm
10.5%

Nocturne Phối hợp & Đồng đội tốt nhất

Nocturne Tier DĐấu sĩSát thủ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
3.359
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
11 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Nocturne thắng cùng ai ở phiên bản 26.20: mọi đồng đội ở mọi vị trí, đo so với tỉ lệ thắng riêng của cả hai tướng, nên một cặp mạnh là phối hợp thực sự chứ không chỉ là hai tướng mạnh.

Đường giữa hợp nhất
Veigar58,6% · 116 trận
Xạ thủ hợp nhất
Vayne58,9% · 90 trận

Phối hợp của Nocturne - Phiên bản 26.20

Đã đo 114 cặp đồng đội

Nocturne (Đi rừng) thắng nhiều nhất khi đi cùng Vayne ở vị trí xạ thủ (58,9%, cao hơn dự kiến +10,3) và Jhin ở vị trí xạ thủ (54,8%, +5,1). Cặp đôi yếu nhất là Blitzcrank ở vị trí hỗ trợ với 37,1%, thấp hơn dự kiến 12,5 điểm.

Đường giữa hợp nhất với Nocturne

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Veigar58.6%+7.9116
Zed57.1%+7.977
Yone54.7%+4.2170
Diana55.4%+7.274
Viktor55.7%+5.688
Yasuo54.2%+2.9131

Cặp đôi yếu nhất

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Twisted Fate29.5%−20.044
Qiyana24.4%−18.741
Fizz41.8%−10.0110

Đường trên hợp nhất với Nocturne

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Heimerdinger61.9%+12.242
Sett55.8%+5.9129
Pantheon60.0%+10.745
Yone53.0%+2.9117
Garen53.4%+2.1131
Nasus53.1%+2.696

Cặp đôi yếu nhất

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Malphite41.0%−9.683
Gnar36.0%−12.250
Mordekaiser45.1%−5.1144

Hỗ trợ hợp nhất với Nocturne

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Soraka67.5%+16.977
Neeko64.3%+17.742
Brand58.4%+7.677
Milio57.6%+6.692
Nautilus52.3%+3.2130
Morgana52.0%+2.1150

Cặp đôi yếu nhất

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Blitzcrank37.1%−12.5105
Leona42.3%−9.2149
Swain40.7%−8.881

Xạ thủ hợp nhất với Nocturne

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Vayne58.9%+10.390
Jhin54.8%+5.1250
Yunara54.8%+5.7135
Zeri58.5%+9.153
Miss Fortune51.4%+2.0208
Xayah55.9%+6.868

Cặp đôi yếu nhất

Đồng độiTỷ lệ thắngPhối hợpSố trận
Kai'Sa44.4%−5.4216
Lucian40.2%−6.0117
Jinx49.5%−1.5283

Cặp đôi mạnh nhất và yếu nhất của Nocturne

  • Vayne · xạ thủ+10.3
  • Jhin · xạ thủ+5.1
  • Veigar · đường giữa+7.9
  • Fizz · đường giữa−10.0
  • Leona · hỗ trợ−9.2
  • Blitzcrank · hỗ trợ−12.5

Mức phối hợp là tỷ lệ thắng khi đi cùng đồng đội đó trừ đi tỷ lệ thắng dự kiến của hai tướng khi đi chung, tính từ tỷ lệ thắng riêng của mỗi tướng ở vị trí của mình (log5). Danh sách được xếp theo cận dưới khoảng tin cậy 95% của từng cặp, nên một mẫu nhỏ không thể dẫn đầu chỉ nhờ may mắn.

Công cụ kiểm tra phối hợp đội hình Nocturne

Chọn đồng đội

Chọn đồng đội để xem mỗi người làm thay đổi tỷ lệ thắng của Nocturne (Đi rừng) ra sao, cùng ước tính cho cả đội.

Tỷ lệ thắng ước tính49,3%Chọn ít nhất một đồng đội

Đây là ước tính: cộng mức phối hợp đo được của từng cặp trên thang tỷ lệ cược và giả định các cặp độc lập với nhau. Đội hình thực tế còn phụ thuộc vào đội hình đối phương và người chơi.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về phối hợp của Nocturne - Phiên bản 26.20

đường giữa nào hợp nhất với Nocturne?

Veigar. Nocturne (Đi rừng) thắng 58,6% trong 116 trận xếp hạng khi có Veigar ở vị trí đường giữa, cao hơn 7,9 điểm so với tỷ lệ thắng riêng của hai tướng. Cũng mạnh: Zed, Yone.

Nocturne phối hợp tốt với những tướng nào?

Ở phiên bản này, Nocturne (Đi rừng) được hưởng lợi nhiều nhất từ Vayne (xạ thủ, 58,9%), Jhin (xạ thủ, 54,8%), Veigar (đường giữa, 58,6%).

Những đồng đội nào không hợp với Nocturne?

Nocturne (Đi rừng) chơi tệ nhất khi đi cùng Blitzcrank (hỗ trợ, 37,1%), Leona (hỗ trợ, 42,3%), Fizz (đường giữa, 41,8%) — tất cả đều thấp hơn tỷ lệ thắng riêng của hai tướng.

Mức phối hợp được tính như thế nào?

Tính từ các trận xếp hạng đơn/đôi và linh hoạt ở phiên bản này: tỷ lệ thắng khi hai tướng cùng đội, trừ đi tỷ lệ thắng dự kiến từ tỷ lệ thắng riêng của mỗi tướng ở vị trí của mình. Số dương nghĩa là cặp đôi thắng nhiều hơn mức mà sức mạnh riêng của họ giải thích được. Mỗi cặp cần ít nhất 40 trận mới được liệt kê.