
Nunu & WillumpChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Nunu & Willump ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 610#160/173
- Sức mạnh công kích
- 61#90/173
- Giáp
- 29#127/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 345#9/173
Chỉ số cơ bản Nunu & Willump (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngNunu & Willump khởi đầu với 610 máu và 61 sức mạnh công kích, đạt 2.140 máu và 112 sức mạnh công kích ở cấp 18. Nunu & Willump là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Nunu & Willump là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. Yếu nhất là Máu, hạng #160/173. So với Đỡ đòn trung bình, Nunu & Willump có máu ít hơn 287 và giáp ít hơn 14 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đỡ đòn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 610 | +90,00 | 966 | 1.400 | 2.140 | #160/173 | 2.427 |
| Sức mạnh công kích | 61,0 | +3,00 | 72,9 | 87,3 | 112,0 | #90/173 | 121,0 |
| Giáp | 29,0 | +4,20 | 45,6 | 65,9 | 100,4 | #127/173 | 114,6 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 66,3 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,3% | 0,681 | 0,748 | 0,864 | #121/173 | 0,934 |
| Tốc độ di chuyển | 345 | — | 345 | 345 | 345 | #9/173 | 336 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 142 |
| Năng lượng | 280 | +42,00 | 446 | 649 | 994 | #101/173 | 1.111 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,00 | +0,80 | 8,16 | 12,02 | 18,60 | #61/173 | 20,70 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,00 | +0,50 | 8,98 | 11,39 | 15,50 | #128/173 | 18,96 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Nunu & Willump
- Máu
- 2.140+90,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 112,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 100,4+4,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,864+2,3% mỗi cấp
- Năng lượng
- 994+42,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 18,60+0,80 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 15,50+0,50 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Nunu & Willump qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Nunu & Willump Đi rừng đi từ 50,3% ở phiên bản 26.8 đến 48,5% ở phiên bản 26.19 (−1,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 50,3%, tệ nhất là 26.14 với 47,6%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,9 điểm so với 49,5%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.3% | −0.8 | 1,4% | 0,5% | F |
| 26.18 | 49.1% | −0.1 | 1,4% | 0,5% | D |
| 26.17 | 49.2% | +1.1 | 1,2% | 0,6% | D |
| 26.16 | 48.1% | −2.0 | 1,1% | 0,5% | F |
| 26.15 | 50.2% | +2.4 | 1,2% | 0,5% | B |
| 26.14 | 47.8% | +0.1 | 1,3% | — | F |
| 26.13 | 47.6% | −1.8 | 1,3% | — | F |
| 26.12 | 49.4% | +0.5 | 1,5% | — | D |
| 26.11 | 49.0% | +0.6 | 1,5% | — | D |
| 26.10 | 48.4% | ±0.0 | 1,6% | — | F |
| 26.9 | 48.4% | −0.8 | 1,7% | — | F |
| 26.8 | 49.2% | — | 1,8% | — | C |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.5% | −0.9 | 1,3% | 0,5% | D |
| 26.18 | 49.5% | ±0.0 | 1,2% | 0,5% | C |
| 26.17 | 49.4% | +0.5 | 1,1% | 0,6% | C |
| 26.16 | 49.0% | −1.1 | 1,1% | 0,5% | C |
| 26.15 | 50.1% | +2.5 | 1,2% | 0,5% | B |
| 26.14 | 47.6% | −0.1 | 1,3% | — | F |
| 26.13 | 47.7% | −2.4 | 1,3% | — | A |
| 26.12 | 50.1% | +0.7 | 1,5% | — | S |
| 26.11 | 49.3% | +0.1 | 1,5% | — | A |
| 26.10 | 49.3% | +0.3 | 1,6% | — | A |
| 26.9 | 48.9% | −1.4 | 1,7% | — | A |
| 26.8 | 50.3% | — | 1,8% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Nunu & Willump theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 1,0% và thấp nhất ở Sắt (0,4%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Nunu & Willump theo thời lượng trận
Đi rừngNunu & Willump (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 55,0%. Tỉ lệ thắng giảm 2,3 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Nunu & Willump muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Nunu & Willump
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Nunu & Willump nổi bật về Hồi máu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Sát thương lên công trình.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 88%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 12%
88% sát thương Nunu & Willump gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Nunu & Willump.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Nunu & Willump - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Nunu & Willump là gì?
Ở phiên bản 26.19, Nunu & Willump khởi đầu với 610 máu, 61 sức mạnh công kích, 29 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.
Nunu & Willump có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Nunu & Willump có 2.140 máu ở cấp 18, tăng 90 mỗi cấp, xếp hạng #160/173 tướng.
Tầm đánh của Nunu & Willump là bao nhiêu?
Nunu & Willump có tầm đánh 125, vì vậy Nunu & Willump là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.
Nunu & Willump mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Nunu & Willump Đi rừng là 48,5% ở phiên bản 26.19, giảm 0,9 điểm so với 49,5% ở phiên bản 26.18.
Nunu & Willump là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Nunu & Willump thắng 49,8% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 47,5% các trận trên 35 phút.