Nunu & Willump, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.3%
Tỷ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
0.5%

Nunu & WillumpChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Nunu & Willump Tier FĐỡ đònPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận1.279
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Nunu & Willump ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
610#160/173
Sức mạnh công kích
61#90/173
Giáp
29#127/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
345#9/173

Chỉ số cơ bản Nunu & Willump (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Nunu & Willump khởi đầu với 610 máu và 61 sức mạnh công kích, đạt 2.140 máu và 112 sức mạnh công kích ở cấp 18. Nunu & Willump là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Nunu & Willump là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. Yếu nhất là Máu, hạng #160/173. So với Đỡ đòn trung bình, Nunu & Willump có máu ít hơn 287 và giáp ít hơn 14 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đỡ đòn
Máu610+90,009661.4002.140#160/1732.427
Sức mạnh công kích61,0+3,0072,987,3112,0#90/173121,0
Giáp29,0+4,2045,665,9100,4#127/173114,6
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17366,3
Tốc độ đánh0,625+2,3%0,6810,7480,864#121/1730,934
Tốc độ di chuyển345—345345345#9/173336
Tầm đánh125—125125125#129/173142
Năng lượng280+42,00446649994#101/1731.111
Hồi máu (5 giây)5,00+0,808,1612,0218,60#61/17320,70
Hồi năng lượng (5 giây)7,00+0,508,9811,3915,50#128/17318,96

Máy tính chỉ số theo cấp của Nunu & Willump

18
Máu
2.140+90,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
112,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
100,4+4,20 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,864+2,3% mỗi cấp
Năng lượng
994+42,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
18,60+0,80 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
15,50+0,50 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Nunu & Willump qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Nunu & Willump Đi rừng đi từ 50,3% ở phiên bản 26.8 đến 48,5% ở phiên bản 26.19 (−1,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 50,3%, tệ nhất là 26.14 với 47,6%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,9 điểm so với 49,5%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.3%−0.81,4%0,5%F
26.1849.1%−0.11,4%0,5%D
26.1749.2%+1.11,2%0,6%D
26.1648.1%−2.01,1%0,5%F
26.1550.2%+2.41,2%0,5%B
26.1447.8%+0.11,3%—F
26.1347.6%−1.81,3%—F
26.1249.4%+0.51,5%—D
26.1149.0%+0.61,5%—D
26.1048.4%±0.01,6%—F
26.948.4%−0.81,7%—F
26.849.2%—1,8%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.5%−0.91,3%0,5%D
26.1849.5%±0.01,2%0,5%C
26.1749.4%+0.51,1%0,6%C
26.1649.0%−1.11,1%0,5%C
26.1550.1%+2.51,2%0,5%B
26.1447.6%−0.11,3%—F
26.1347.7%−2.41,3%—A
26.1250.1%+0.71,5%—S
26.1149.3%+0.11,5%—A
26.1049.3%+0.31,6%—A
26.948.9%−1.41,7%—A
26.850.3%—1,8%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Nunu & Willump theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 1,0% và thấp nhất ở Sắt (0,4%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

—
—
—
49,7%
—
—
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,4%
0,7%
0,7%
0,8%
0,6%
0,8%
0,7%
1,0%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Nunu & Willump theo thời lượng trận

Đi rừng

Nunu & Willump (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 55,0%. Tỉ lệ thắng giảm 2,3 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Nunu & Willump muốn kết thúc trận sớm.

49,8%
55,0%
49,9%
46,9%
47,5%

Hồ sơ lối chơi Nunu & Willump

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Nunu & Willump nổi bật về Hồi máu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Sát thương lên công trình.

Phân vị so với mọi tướng

  • Hồi máu91
  • Cướp mục tiêu91
  • Khống chế72
  • Sát thương giảm thiểu69
  • Khả năng hỗ trợ69
  • Điểm tầm nhìn45
  • Kiểm soát mục tiêu37
  • Sát thương lên tướng16
  • Lính (CS)13
  • Phá trụ12
  • Sát thương lên công trình8

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 88%Sát thương vật lý và chuẩn: 12%88%
  • Sát thương phép · 88%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 12%

88% sát thương Nunu & Willump gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Nunu & Willump.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Nunu & Willump - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Nunu & Willump là gì?

Ở phiên bản 26.19, Nunu & Willump khởi đầu với 610 máu, 61 sức mạnh công kích, 29 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.

Nunu & Willump có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Nunu & Willump có 2.140 máu ở cấp 18, tăng 90 mỗi cấp, xếp hạng #160/173 tướng.

Tầm đánh của Nunu & Willump là bao nhiêu?

Nunu & Willump có tầm đánh 125, vì vậy Nunu & Willump là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.

Nunu & Willump mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Nunu & Willump Đi rừng là 48,5% ở phiên bản 26.19, giảm 0,9 điểm so với 49,5% ở phiên bản 26.18.

Nunu & Willump là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Nunu & Willump thắng 49,8% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 47,5% các trận trên 35 phút.