Orianna, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
45.9%
Tỷ lệ chọn
1.3%
Tỉ lệ cấm
0.4%

OriannaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Orianna Tier FPháp sưHỗ trợ
Ban cap nhat26.19
Số trận1.206
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối3 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Orianna ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
565#62/173
Sức mạnh công kích
44#171/173
Giáp
20#167/173
Kháng phép
26#171/173
Tầm đánh
525#46/173
Tốc độ di chuyển
325#154/173

Chỉ số cơ bản Orianna (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Orianna khởi đầu với 565 máu và 44 sức mạnh công kích, đạt 2.435 máu và 88 sức mạnh công kích ở cấp 18. Orianna là tướng đánh xa với tầm đánh 525. Yếu nhất là Sức mạnh công kích, hạng #171/173. So với Pháp sư trung bình, Orianna có máu nhiều hơn 66 và giáp ít hơn 9 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu565+110,001.0001.5302.435#62/1732.369
Sức mạnh công kích44,0+2,6054,366,888,2#171/173104,7
Giáp20,0+4,2036,656,991,4#167/173100,9
Kháng phép26,0+1,3031,137,448,1#171/17352,9
Tốc độ đánh0,658+3,5%0,7490,8601,050#20/1730,889
Tốc độ di chuyển325—325325325#154/173334
Tầm đánh525—525525525#46/173528
Năng lượng418+25,00517637843#133/173991
Hồi máu (5 giây)7,00+0,559,1711,8316,35#92/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Orianna

18
Máu
2.435+110,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
88,2+2,60 mỗi cấp
Giáp
91,4+4,20 mỗi cấp
Kháng phép
48,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,050+3,5% mỗi cấp
Năng lượng
843+25,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
16,35+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Orianna qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Orianna Đường giữa đi từ 50,9% ở phiên bản 26.8 đến 46,2% ở phiên bản 26.19 (−4,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 50,9%, tệ nhất là 26.12 với 43,3%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,6 điểm so với 46,8%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1945.9%−0.51,3%0,4%F
26.1846.3%+0.81,7%0,3%F
26.1745.5%+1.91,2%0,3%F
26.1643.6%−3.41,1%0,3%F
26.1547.0%+1.31,2%0,3%F
26.1445.7%+0.31,3%—F
26.1345.4%+1.41,1%—F
26.1244.1%−4.91,1%—F
26.1149.0%+3.81,5%—D
26.1045.1%−5.11,4%—F
26.950.3%−1.71,4%—B
26.851.9%—1,8%—B

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1946.2%−0.61,2%0,4%F
26.1846.8%+1.01,5%0,3%F
26.1745.8%+1.51,1%0,3%F
26.1644.3%−2.11,1%0,3%F
26.1546.4%+0.91,2%0,3%F
26.1445.5%−0.21,3%—F
26.1345.7%+2.41,1%—A
26.1243.3%−5.61,1%—A
26.1149.0%+4.11,5%—A
26.1044.8%−4.11,4%—A
26.949.0%−1.91,4%—A
26.850.9%—1,8%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Orianna theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 0,7% và thấp nhất ở Đồng (0,3%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
—
—
44,0%
—
—
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,5%
0,3%
0,4%
0,6%
0,3%
0,3%
0,4%
0,7%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Orianna theo thời lượng trận

Đường giữa

Orianna (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 51,2%. Tỉ lệ thắng tăng 8,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Orianna mạnh dần về cuối trận.

42,6%
42,9%
46,5%
45,2%
51,2%

Hồ sơ lối chơi Orianna

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Orianna nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Lính (CS)75
  • Sát thương lên công trình51
  • Khống chế47
  • Kiểm soát mục tiêu46
  • Phá trụ45
  • Sát thương lên tướng45
  • Cướp mục tiêu43
  • Điểm tầm nhìn31
  • Sát thương giảm thiểu30
  • Khả năng hỗ trợ29
  • Hồi máu9

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 94%Sát thương vật lý và chuẩn: 6%94%
  • Sát thương phép · 94%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 6%

94% sát thương Orianna gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Orianna.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Orianna - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Orianna là gì?

Ở phiên bản 26.19, Orianna khởi đầu với 565 máu, 44 sức mạnh công kích, 20 giáp, 26 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 525 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.

Orianna có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Orianna có 2.435 máu ở cấp 18, tăng 110 mỗi cấp, xếp hạng #62/173 tướng.

Tầm đánh của Orianna là bao nhiêu?

Orianna có tầm đánh 525 (#46/173), vì vậy Orianna là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.

Orianna mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Orianna Đường giữa là 46,2% ở phiên bản 26.19, giảm 0,6 điểm so với 46,8% ở phiên bản 26.18.

Orianna là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Orianna thắng 42,6% các trận ngắn nhất và 51,2% các trận trên 35 phút.