
OriannaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Orianna ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 565#62/173
- Sức mạnh công kích
- 44#171/173
- Giáp
- 20#167/173
- Kháng phép
- 26#171/173
- Tầm đánh
- 525#46/173
- Tốc độ di chuyển
- 325#154/173
Chỉ số cơ bản Orianna (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngOrianna khởi đầu với 565 máu và 44 sức mạnh công kích, đạt 2.435 máu và 88 sức mạnh công kích ở cấp 18. Orianna là tướng đánh xa với tầm đánh 525. Yếu nhất là Sức mạnh công kích, hạng #171/173. So với Pháp sư trung bình, Orianna có máu nhiều hơn 66 và giáp ít hơn 9 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 565 | +110,00 | 1.000 | 1.530 | 2.435 | #62/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 44,0 | +2,60 | 54,3 | 66,8 | 88,2 | #171/173 | 104,7 |
| Giáp | 20,0 | +4,20 | 36,6 | 56,9 | 91,4 | #167/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 26,0 | +1,30 | 31,1 | 37,4 | 48,1 | #171/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,658 | +3,5% | 0,749 | 0,860 | 1,050 | #20/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 325 | — | 325 | 325 | 325 | #154/173 | 334 |
| Tầm đánh | 525 | — | 525 | 525 | 525 | #46/173 | 528 |
| Năng lượng | 418 | +25,00 | 517 | 637 | 843 | #133/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,00 | +0,55 | 9,17 | 11,83 | 16,35 | #92/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Orianna
- Máu
- 2.435+110,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 88,2+2,60 mỗi cấp
- Giáp
- 91,4+4,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 48,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,050+3,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 843+25,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 16,35+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Orianna qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Orianna Đường giữa đi từ 50,9% ở phiên bản 26.8 đến 46,2% ở phiên bản 26.19 (−4,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 50,9%, tệ nhất là 26.12 với 43,3%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,6 điểm so với 46,8%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 45.9% | −0.5 | 1,3% | 0,4% | F |
| 26.18 | 46.3% | +0.8 | 1,7% | 0,3% | F |
| 26.17 | 45.5% | +1.9 | 1,2% | 0,3% | F |
| 26.16 | 43.6% | −3.4 | 1,1% | 0,3% | F |
| 26.15 | 47.0% | +1.3 | 1,2% | 0,3% | F |
| 26.14 | 45.7% | +0.3 | 1,3% | — | F |
| 26.13 | 45.4% | +1.4 | 1,1% | — | F |
| 26.12 | 44.1% | −4.9 | 1,1% | — | F |
| 26.11 | 49.0% | +3.8 | 1,5% | — | D |
| 26.10 | 45.1% | −5.1 | 1,4% | — | F |
| 26.9 | 50.3% | −1.7 | 1,4% | — | B |
| 26.8 | 51.9% | — | 1,8% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 46.2% | −0.6 | 1,2% | 0,4% | F |
| 26.18 | 46.8% | +1.0 | 1,5% | 0,3% | F |
| 26.17 | 45.8% | +1.5 | 1,1% | 0,3% | F |
| 26.16 | 44.3% | −2.1 | 1,1% | 0,3% | F |
| 26.15 | 46.4% | +0.9 | 1,2% | 0,3% | F |
| 26.14 | 45.5% | −0.2 | 1,3% | — | F |
| 26.13 | 45.7% | +2.4 | 1,1% | — | A |
| 26.12 | 43.3% | −5.6 | 1,1% | — | A |
| 26.11 | 49.0% | +4.1 | 1,5% | — | A |
| 26.10 | 44.8% | −4.1 | 1,4% | — | A |
| 26.9 | 49.0% | −1.9 | 1,4% | — | A |
| 26.8 | 50.9% | — | 1,8% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Orianna theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 0,7% và thấp nhất ở Đồng (0,3%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Orianna theo thời lượng trận
Đường giữaOrianna (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 51,2%. Tỉ lệ thắng tăng 8,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Orianna mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Orianna
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Orianna nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Hồi máu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 94%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 6%
94% sát thương Orianna gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Orianna.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Orianna - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Orianna là gì?
Ở phiên bản 26.19, Orianna khởi đầu với 565 máu, 44 sức mạnh công kích, 20 giáp, 26 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 525 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.
Orianna có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Orianna có 2.435 máu ở cấp 18, tăng 110 mỗi cấp, xếp hạng #62/173 tướng.
Tầm đánh của Orianna là bao nhiêu?
Orianna có tầm đánh 525 (#46/173), vì vậy Orianna là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.
Orianna mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Orianna Đường giữa là 46,2% ở phiên bản 26.19, giảm 0,6 điểm so với 46,8% ở phiên bản 26.18.
Orianna là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Orianna thắng 42,6% các trận ngắn nhất và 51,2% các trận trên 35 phút.