
PantheonChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Pantheon ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 650#32/173
- Sức mạnh công kích
- 64#55/173
- Giáp
- 40#6/173
- Kháng phép
- 28#78/173
- Tầm đánh
- 175#87/173
- Tốc độ di chuyển
- 345#9/173
Chỉ số cơ bản Pantheon (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngPantheon khởi đầu với 650 máu và 64 sức mạnh công kích, đạt 2.503 máu và 120 sức mạnh công kích ở cấp 18. Pantheon là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Pantheon là Giáp, xếp hạng #6/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Pantheon có máu nhiều hơn 79 và giáp nhiều hơn 11 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 650 | +109,00 | 1.081 | 1.606 | 2.503 | #32/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 64,0 | +3,30 | 77,0 | 93,0 | 120,1 | #55/173 | 123,8 |
| Giáp | 40,0 | +4,95 | 59,6 | 83,4 | 124,2 | #6/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 28,0 | +2,05 | 36,1 | 46,0 | 62,8 | #78/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,658 | +3,0% | 0,735 | 0,828 | 0,988 | #54/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 345 | — | 345 | 345 | 345 | #9/173 | 342 |
| Tầm đánh | 175 | — | 175 | 175 | 175 | #87/173 | 161 |
| Năng lượng | 317 | +31,00 | 439 | 589 | 844 | #131/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,00 | +0,65 | 8,57 | 11,70 | 17,05 | #77/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,35 | +0,45 | 9,13 | 11,30 | 15,00 | #130/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Pantheon
- Máu
- 2.503+109,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 120,1+3,30 mỗi cấp
- Giáp
- 124,2+4,95 mỗi cấp
- Kháng phép
- 62,8+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,988+3,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 844+31,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 17,05+0,65 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 15,00+0,45 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Pantheon qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Pantheon Hỗ trợ đi từ 53,2% ở phiên bản 26.8 đến 48,5% ở phiên bản 26.19 (−4,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 53,2%, tệ nhất là 26.12 với 46,5%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 48,7%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.5% | +0.2 | 4,2% | 2,8% | C |
| 26.18 | 49.3% | −0.3 | 4,3% | 2,9% | D |
| 26.17 | 49.6% | +0.2 | 5,3% | 2,7% | C |
| 26.16 | 49.5% | +0.6 | 5,5% | 2,9% | C |
| 26.15 | 48.9% | −0.6 | 5,7% | 2,7% | D |
| 26.14 | 49.5% | −0.8 | 4,4% | — | D |
| 26.13 | 50.3% | +2.5 | 4,5% | — | B |
| 26.12 | 47.8% | −0.8 | 4,5% | — | F |
| 26.11 | 48.6% | −0.3 | 4,6% | — | F |
| 26.10 | 48.8% | +0.8 | 4,2% | — | D |
| 26.9 | 48.0% | −0.2 | 3,8% | — | F |
| 26.8 | 48.2% | — | 3,6% | — | D |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.5% | −0.3 | 2,0% | 2,8% | F |
| 26.18 | 48.7% | +0.4 | 2,0% | 2,9% | D |
| 26.17 | 48.3% | −0.4 | 2,5% | 2,7% | F |
| 26.16 | 48.7% | +0.1 | 5,5% | 2,9% | F |
| 26.15 | 48.6% | −0.4 | 5,7% | 2,7% | F |
| 26.14 | 49.0% | −0.2 | 4,4% | — | D |
| 26.13 | 49.2% | +2.8 | 4,5% | — | A |
| 26.12 | 46.5% | −2.2 | 4,5% | — | A |
| 26.11 | 48.7% | −0.8 | 4,6% | — | A |
| 26.10 | 49.5% | +1.0 | 4,2% | — | A |
| 26.9 | 48.5% | −4.7 | 3,8% | — | A |
| 26.8 | 53.2% | — | 3,6% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.9% | +0.3 | 1,3% | 2,8% | C |
| 26.18 | 49.5% | −2.4 | 1,3% | 2,9% | C |
| 26.17 | 51.9% | +2.8 | 1,6% | 2,7% | S |
| 26.16 | 49.1% | ±0.0 | 5,5% | 2,9% | D |
| 26.15 | 49.2% | −1.6 | 5,7% | 2,7% | D |
| 26.14 | 50.8% | +0.8 | 4,4% | — | B |
| 26.13 | 50.0% | +2.2 | 4,5% | — | S |
| 26.12 | 47.8% | ±0.0 | 4,5% | — | A |
| 26.11 | 47.8% | −0.9 | 4,5% | — | A |
| 26.10 | 48.7% | +1.1 | 4,1% | — | A |
| 26.9 | 47.6% | +5.9 | 3,8% | — | A |
| 26.8 | 41.8% | — | 3,6% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.13 | 52.3% | +3.4 | 4,1% | — | S |
| 26.12 | 49.0% | −2.1 | 4,2% | — | A |
| 26.11 | 51.0% | +2.3 | 4,6% | — | S |
| 26.10 | 48.8% | +4.0 | 4,0% | — | A |
| 26.9 | 44.7% | −7.6 | 3,7% | — | A |
| 26.7 | 52.3% | −0.9 | 3,9% | — | S |
| 26.5 | 53.2% | +2.5 | 3,6% | — | S |
| 26.4 | 50.8% | −4.1 | 3,6% | — | S |
| 26.3 | 54.8% | +2.3 | 3,6% | — | S |
| 26.2 | 52.6% | — | 3,4% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.10 | 47.1% | +2.1 | 4,2% | — | A |
| 26.9 | 45.0% | −0.9 | 3,8% | — | A |
| 26.8 | 45.9% | −3.2 | 3,6% | — | A |
| 26.7 | 49.1% | −0.2 | 3,9% | — | A |
| 26.6 | 49.3% | −2.1 | 3,8% | — | A |
| 26.3 | 51.4% | +4.5 | 3,7% | — | S |
| 25.24 | 46.9% | −0.1 | 4,1% | — | B |
| 25.23 | 47.0% | −3.2 | 4,0% | — | B |
| 25.22 | 50.2% | +1.9 | 4,2% | — | S |
| 25.21 | 48.3% | −1.9 | 4,4% | — | A |
| 25.20 | 50.2% | +2.0 | 4,5% | — | S |
| 25.19 | 48.2% | — | 4,5% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Pantheon theo rank
Pantheon thắng nhiều nhất ở Bạc (49,7%) và ít nhất ở Bạch Kim (46,0%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Vàng với 3,2% và thấp nhất ở Lục Bảo (2,1%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Pantheon theo thời lượng trận
Hỗ trợPantheon (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 51,1%. Tỉ lệ thắng tăng 6,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Pantheon mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Pantheon
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Pantheon nổi bật về Điểm tầm nhìn và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Hồi máu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 3%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 97%
3% sát thương Pantheon gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Pantheon.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Pantheon - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Pantheon là gì?
Ở phiên bản 26.19, Pantheon khởi đầu với 650 máu, 64 sức mạnh công kích, 40 giáp, 28 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.
Pantheon có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Pantheon có 2.503 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #32/173 tướng.
Tầm đánh của Pantheon là bao nhiêu?
Pantheon có tầm đánh 175, vì vậy Pantheon là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.
Pantheon mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Pantheon Hỗ trợ là 48,5% ở phiên bản 26.19, giảm 0,3 điểm so với 48,7% ở phiên bản 26.18.
Pantheon mạnh nhất ở rank nào?
Pantheon có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (49,7%) và thấp nhất ở Bạch Kim (46,0%).
Pantheon là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Pantheon thắng 44,7% các trận ngắn nhất và 50,9% các trận trên 35 phút.