
PykeChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Pyke ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 670#23/173
- Sức mạnh công kích
- 62#155/173
- Giáp
- 37#31/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 150#115/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Pyke (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngPyke khởi đầu với 670 máu và 62 sức mạnh công kích, đạt 2.540 máu và 96 sức mạnh công kích ở cấp 18. Pyke là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của Pyke là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Hỗ trợ trung bình, Pyke có máu nhiều hơn 334 và giáp nhiều hơn 15 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Hỗ trợ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 670 | +110,00 | 1.105 | 1.635 | 2.540 | #23/173 | 2.206 |
| Sức mạnh công kích | 62,0 | +2,00 | 69,9 | 79,6 | 96,0 | #155/173 | 99,5 |
| Giáp | 37,0 | +4,70 | 55,6 | 78,2 | 116,9 | #31/173 | 102,2 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 54,1 |
| Tốc độ đánh | 0,667 | +2,5% | 0,733 | 0,813 | 0,950 | #75/173 | 0,896 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 331 |
| Tầm đánh | 150 | — | 150 | 150 | 150 | #115/173 | 467 |
| Năng lượng | 415 | +50,00 | 613 | 854 | 1.265 | #27/173 | 1.198 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,00 | +0,50 | 8,98 | 11,39 | 15,50 | #111/173 | 14,80 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +1,00 | 11,95 | 16,78 | 25,00 | #6/173 | 19,98 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Pyke
- Máu
- 2.540+110,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 96,0+2,00 mỗi cấp
- Giáp
- 116,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,950+2,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.265+50,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 15,50+0,50 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 25,00+1,00 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Pyke qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Pyke Hỗ trợ đi từ 48,1% ở phiên bản 26.8 đến 49,3% ở phiên bản 26.19 (+1,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 49,9%, tệ nhất là 26.11 với 48,0%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,0 điểm so với 48,2%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.0% | +0.8 | 3,1% | 18,7% | D |
| 26.18 | 48.2% | −0.4 | 3,0% | 18,7% | F |
| 26.17 | 48.5% | −0.8 | 3,5% | 19,4% | D |
| 26.16 | 49.3% | +1.2 | 3,6% | 19,4% | D |
| 26.15 | 48.1% | −0.3 | 3,8% | 18,3% | F |
| 26.14 | 48.4% | −0.6 | 3,4% | — | F |
| 26.13 | 49.0% | +0.5 | 3,0% | — | D |
| 26.12 | 48.5% | +0.6 | 3,4% | — | F |
| 26.11 | 47.9% | −1.5 | 3,1% | — | F |
| 26.10 | 49.4% | −0.4 | 3,0% | — | C |
| 26.9 | 49.8% | +2.2 | 2,9% | — | C |
| 26.8 | 47.6% | — | 2,8% | — | D |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.3% | +1.0 | 3,0% | 18,7% | D |
| 26.18 | 48.2% | −0.4 | 2,9% | 18,7% | F |
| 26.17 | 48.7% | −0.9 | 3,5% | 19,4% | D |
| 26.16 | 49.6% | +1.4 | 3,6% | 19,4% | C |
| 26.15 | 48.2% | −0.2 | 3,8% | 18,3% | F |
| 26.14 | 48.3% | −0.7 | 3,4% | — | F |
| 26.13 | 49.0% | +0.4 | 3,0% | — | A |
| 26.12 | 48.6% | +0.6 | 3,4% | — | A |
| 26.11 | 48.0% | −1.5 | 3,1% | — | A |
| 26.10 | 49.5% | −0.4 | 3,0% | — | A |
| 26.9 | 49.9% | +1.8 | 2,9% | — | S |
| 26.8 | 48.1% | — | 2,8% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Pyke theo rank
Pyke thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (52,1%) và ít nhất ở Bạc (46,0%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 43,9% và thấp nhất ở Bạc (15,0%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Pyke theo thời lượng trận
Hỗ trợPyke (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 53,7%. Tỉ lệ thắng giảm 4,4 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Pyke muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Pyke
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Pyke nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 0%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 100%
0% sát thương Pyke gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Pyke.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Pyke - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Pyke là gì?
Ở phiên bản 26.19, Pyke khởi đầu với 670 máu, 62 sức mạnh công kích, 37 giáp, 32 kháng phép, 0,667 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Pyke có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Pyke có 2.540 máu ở cấp 18, tăng 110 mỗi cấp, xếp hạng #23/173 tướng.
Tầm đánh của Pyke là bao nhiêu?
Pyke có tầm đánh 150, vì vậy Pyke là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Pyke mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Pyke Hỗ trợ là 49,3% ở phiên bản 26.19, tăng 1,0 điểm so với 48,2% ở phiên bản 26.18.
Pyke mạnh nhất ở rank nào?
Pyke có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (52,1%) và thấp nhất ở Bạc (46,0%).
Pyke là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Pyke thắng 53,7% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,4% các trận trên 35 phút.