Qiyana, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
46.3%
Tỷ lệ chọn
2.4%
Tỉ lệ cấm
2.4%

QiyanaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Qiyana Tier FSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận2.197
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Qiyana ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
590#22/173
Sức mạnh công kích
64#67/173
Giáp
31#82/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
150#115/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Qiyana (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Qiyana khởi đầu với 590 máu và 64 sức mạnh công kích, đạt 2.545 máu và 117 sức mạnh công kích ở cấp 18. Qiyana là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của Qiyana là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Sát thủ trung bình, Qiyana có máu nhiều hơn 109 và giáp nhiều hơn 3 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Sát thủ
Máu590+115,001.0441.5992.545#22/1732.436
Sức mạnh công kích64,0+3,1076,291,2116,7#67/173112,0
Giáp31,0+4,5048,870,5107,5#82/173104,9
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17363,9
Tốc độ đánh0,688+2,1%0,7450,8150,934#84/1730,969
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173339
Tầm đánh150—150150150#115/173203
Năng lượng375+60,006129021.395#12/1731.219
Hồi máu (5 giây)8,00+0,9011,5615,9023,30#17/17319,32
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,7010,7714,1419,90#76/17319,47

Máy tính chỉ số theo cấp của Qiyana

18
Máu
2.545+115,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
116,7+3,10 mỗi cấp
Giáp
107,5+4,50 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,934+2,1% mỗi cấp
Năng lượng
1.395+60,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
23,30+0,90 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
19,90+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Qiyana qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Qiyana Đi rừng đi từ 46,7% ở phiên bản 26.8 đến 46,6% ở phiên bản 26.19 (−0,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.10 với 49,6%, tệ nhất là 26.17 với 42,9%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,5 điểm so với 47,1%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1946.3%+0.22,4%2,4%F
26.1846.1%+0.12,5%2,1%F
26.1746.0%+2.42,1%1,7%F
26.1643.7%−2.31,6%0,8%F
26.1546.0%+1.21,4%0,7%F
26.1444.8%−1.81,6%—F
26.1346.6%+1.01,3%—F
26.1245.6%−1.91,1%—F
26.1147.5%+2.41,1%—F
26.1045.2%−2.41,2%—F
26.947.5%−7.81,3%—F
26.855.3%—0,9%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1946.6%−0.51,3%2,4%F
26.1847.1%+4.21,2%2,1%F
26.1742.9%−0.71,0%1,7%F
26.1643.6%−1.61,6%0,8%F
26.1545.1%+1.11,4%0,7%F
26.1444.0%−2.61,7%—F
26.1346.6%+2.11,3%—A
26.1244.5%−3.71,1%—B
26.1148.3%−1.31,1%—A
26.1049.6%+5.61,2%—A
26.944.0%−2.71,3%—B
26.846.7%—0,9%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1945.8%+0.51,0%2,4%F
26.1845.3%−4.61,1%2,1%F
26.1749.9%+5.91,0%1,7%B
26.1644.0%−2.41,6%0,8%F
26.1546.5%+0.91,4%0,7%F
26.1445.6%−2.11,6%—F
26.1347.7%+2.31,3%—A
26.1245.4%−1.41,1%—A
26.1146.7%+3.01,1%—A
26.1043.7%−5.51,2%—A
26.949.2%−9.01,3%—A
26.858.1%—0,9%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Qiyana theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 16,6% và thấp nhất ở Đồng (0,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

—
—
—
—
—
51,3%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

1,4%
0,5%
0,7%
1,0%
1,7%
3,4%
7,3%
16,6%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Qiyana theo thời lượng trận

Đi rừng

Qiyana (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 48,2%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Qiyana không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

46,9%
48,2%
43,8%
46,6%
45,5%

Hồ sơ lối chơi Qiyana

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Qiyana nổi bật về Cướp mục tiêu và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Lính (CS).

Phân vị so với mọi tướng

  • Cướp mục tiêu79
  • Điểm tầm nhìn58
  • Kiểm soát mục tiêu57
  • Sát thương lên tướng54
  • Hồi máu50
  • Phá trụ48
  • Khả năng hỗ trợ47
  • Sát thương lên công trình45
  • Khống chế41
  • Sát thương giảm thiểu39
  • Lính (CS)38

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 7%Sát thương vật lý và chuẩn: 93%7%
  • Sát thương phép · 7%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 93%

7% sát thương Qiyana gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Qiyana.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Qiyana - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Qiyana là gì?

Ở phiên bản 26.19, Qiyana khởi đầu với 590 máu, 64 sức mạnh công kích, 31 giáp, 32 kháng phép, 0,688 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Qiyana có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Qiyana có 2.545 máu ở cấp 18, tăng 115 mỗi cấp, xếp hạng #22/173 tướng.

Tầm đánh của Qiyana là bao nhiêu?

Qiyana có tầm đánh 150, vì vậy Qiyana là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Qiyana mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Qiyana Đi rừng là 46,6% ở phiên bản 26.19, giảm 0,5 điểm so với 47,1% ở phiên bản 26.18.

Qiyana là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Qiyana thắng 46,9% các trận ngắn nhất và 45,5% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.