
QiyanaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Qiyana ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 590#22/173
- Sức mạnh công kích
- 64#67/173
- Giáp
- 31#82/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 150#115/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Qiyana (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngQiyana khởi đầu với 590 máu và 64 sức mạnh công kích, đạt 2.545 máu và 117 sức mạnh công kích ở cấp 18. Qiyana là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của Qiyana là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Sát thủ trung bình, Qiyana có máu nhiều hơn 109 và giáp nhiều hơn 3 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Sát thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 590 | +115,00 | 1.044 | 1.599 | 2.545 | #22/173 | 2.436 |
| Sức mạnh công kích | 64,0 | +3,10 | 76,2 | 91,2 | 116,7 | #67/173 | 112,0 |
| Giáp | 31,0 | +4,50 | 48,8 | 70,5 | 107,5 | #82/173 | 104,9 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 63,9 |
| Tốc độ đánh | 0,688 | +2,1% | 0,745 | 0,815 | 0,934 | #84/173 | 0,969 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 339 |
| Tầm đánh | 150 | — | 150 | 150 | 150 | #115/173 | 203 |
| Năng lượng | 375 | +60,00 | 612 | 902 | 1.395 | #12/173 | 1.219 |
| Hồi máu (5 giây) | 8,00 | +0,90 | 11,56 | 15,90 | 23,30 | #17/173 | 19,32 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,70 | 10,77 | 14,14 | 19,90 | #76/173 | 19,47 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Qiyana
- Máu
- 2.545+115,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 116,7+3,10 mỗi cấp
- Giáp
- 107,5+4,50 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,934+2,1% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.395+60,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 23,30+0,90 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 19,90+0,70 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Qiyana qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Qiyana Đi rừng đi từ 46,7% ở phiên bản 26.8 đến 46,6% ở phiên bản 26.19 (−0,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.10 với 49,6%, tệ nhất là 26.17 với 42,9%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,5 điểm so với 47,1%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 46.3% | +0.2 | 2,4% | 2,4% | F |
| 26.18 | 46.1% | +0.1 | 2,5% | 2,1% | F |
| 26.17 | 46.0% | +2.4 | 2,1% | 1,7% | F |
| 26.16 | 43.7% | −2.3 | 1,6% | 0,8% | F |
| 26.15 | 46.0% | +1.2 | 1,4% | 0,7% | F |
| 26.14 | 44.8% | −1.8 | 1,6% | — | F |
| 26.13 | 46.6% | +1.0 | 1,3% | — | F |
| 26.12 | 45.6% | −1.9 | 1,1% | — | F |
| 26.11 | 47.5% | +2.4 | 1,1% | — | F |
| 26.10 | 45.2% | −2.4 | 1,2% | — | F |
| 26.9 | 47.5% | −7.8 | 1,3% | — | F |
| 26.8 | 55.3% | — | 0,9% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 46.6% | −0.5 | 1,3% | 2,4% | F |
| 26.18 | 47.1% | +4.2 | 1,2% | 2,1% | F |
| 26.17 | 42.9% | −0.7 | 1,0% | 1,7% | F |
| 26.16 | 43.6% | −1.6 | 1,6% | 0,8% | F |
| 26.15 | 45.1% | +1.1 | 1,4% | 0,7% | F |
| 26.14 | 44.0% | −2.6 | 1,7% | — | F |
| 26.13 | 46.6% | +2.1 | 1,3% | — | A |
| 26.12 | 44.5% | −3.7 | 1,1% | — | B |
| 26.11 | 48.3% | −1.3 | 1,1% | — | A |
| 26.10 | 49.6% | +5.6 | 1,2% | — | A |
| 26.9 | 44.0% | −2.7 | 1,3% | — | B |
| 26.8 | 46.7% | — | 0,9% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 45.8% | +0.5 | 1,0% | 2,4% | F |
| 26.18 | 45.3% | −4.6 | 1,1% | 2,1% | F |
| 26.17 | 49.9% | +5.9 | 1,0% | 1,7% | B |
| 26.16 | 44.0% | −2.4 | 1,6% | 0,8% | F |
| 26.15 | 46.5% | +0.9 | 1,4% | 0,7% | F |
| 26.14 | 45.6% | −2.1 | 1,6% | — | F |
| 26.13 | 47.7% | +2.3 | 1,3% | — | A |
| 26.12 | 45.4% | −1.4 | 1,1% | — | A |
| 26.11 | 46.7% | +3.0 | 1,1% | — | A |
| 26.10 | 43.7% | −5.5 | 1,2% | — | A |
| 26.9 | 49.2% | −9.0 | 1,3% | — | A |
| 26.8 | 58.1% | — | 0,9% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Qiyana theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 16,6% và thấp nhất ở Đồng (0,5%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Qiyana theo thời lượng trận
Đi rừngQiyana (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 48,2%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Qiyana không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.
Hồ sơ lối chơi Qiyana
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Qiyana nổi bật về Cướp mục tiêu và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Lính (CS).
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 7%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 93%
7% sát thương Qiyana gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Qiyana.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Qiyana - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Qiyana là gì?
Ở phiên bản 26.19, Qiyana khởi đầu với 590 máu, 64 sức mạnh công kích, 31 giáp, 32 kháng phép, 0,688 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Qiyana có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Qiyana có 2.545 máu ở cấp 18, tăng 115 mỗi cấp, xếp hạng #22/173 tướng.
Tầm đánh của Qiyana là bao nhiêu?
Qiyana có tầm đánh 150, vì vậy Qiyana là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Qiyana mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Qiyana Đi rừng là 46,6% ở phiên bản 26.19, giảm 0,5 điểm so với 47,1% ở phiên bản 26.18.
Qiyana là tướng đầu trận hay cuối trận?
Không hẳn: Qiyana thắng 46,9% các trận ngắn nhất và 45,5% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.