
QuinnChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Quinn ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 565#94/173
- Sức mạnh công kích
- 59#85/173
- Giáp
- 28#79/173
- Kháng phép
- 33#141/173
- Tầm đánh
- 525#46/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Quinn (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngQuinn khởi đầu với 565 máu và 59 sức mạnh công kích, đạt 2.384 máu và 113 sức mạnh công kích ở cấp 18. Quinn là tướng đánh xa với tầm đánh 525. So với Xạ thủ trung bình, Quinn có máu nhiều hơn 8 và giáp nhiều hơn 7 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Xạ thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 565 | +107,00 | 988 | 1.504 | 2.384 | #94/173 | 2.376 |
| Sức mạnh công kích | 59,0 | +3,20 | 71,6 | 87,1 | 113,4 | #85/173 | 111,0 |
| Giáp | 28,0 | +4,70 | 46,6 | 69,2 | 107,9 | #79/173 | 100,7 |
| Kháng phép | 33,0 | +1,10 | 37,3 | 42,7 | 51,7 | #141/173 | 51,5 |
| Tốc độ đánh | 0,668 | +3,1% | 0,750 | 0,850 | 1,020 | #32/173 | 0,946 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 329 |
| Tầm đánh | 525 | — | 525 | 525 | 525 | #46/173 | 523 |
| Năng lượng | 269 | +35,00 | 407 | 576 | 864 | #128/173 | 1.016 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,50 | +0,55 | 7,67 | 10,33 | 14,85 | #118/173 | 14,26 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,00 | +0,40 | 8,58 | 10,51 | 13,80 | #139/173 | 19,25 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Quinn
- Máu
- 2.384+107,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 113,4+3,20 mỗi cấp
- Giáp
- 107,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 51,7+1,10 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,020+3,1% mỗi cấp
- Năng lượng
- 864+35,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 14,85+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 13,80+0,40 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Quinn qua các phiên bản
10 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Quinn Đi rừng đi từ 42,8% ở phiên bản 26.10 đến 50,3% ở phiên bản 26.19 (+7,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.18 với 52,1%, tệ nhất là 26.10 với 42,8%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,7 điểm so với 52,1%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.6% | −1.7 | 1,5% | 1,2% | C |
| 26.18 | 51.3% | +2.9 | 1,4% | 1,2% | A |
| 26.17 | 48.4% | −1.1 | 1,2% | 1,2% | F |
| 26.16 | 49.4% | +1.6 | 1,0% | 1,2% | C |
| 26.15 | 47.8% | −2.7 | 1,0% | 1,3% | F |
| 26.14 | 50.5% | +1.2 | 1,6% | — | B |
| 26.13 | 49.3% | +0.7 | 1,6% | — | D |
| 26.12 | 48.5% | −1.4 | 1,9% | — | F |
| 26.11 | 50.0% | +3.9 | 2,2% | — | C |
| 26.10 | 46.0% | −5.6 | 2,1% | — | F |
| 26.9 | 51.6% | +9.6 | 0,9% | — | S |
| 26.8 | 42.0% | — | 1,0% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.3% | −1.7 | 0,7% | 1,2% | B |
| 26.18 | 52.0% | +0.8 | 0,7% | 1,2% | A |
| 26.17 | 51.3% | +2.4 | 0,6% | 1,2% | A |
| 26.16 | 48.8% | −2.6 | 1,0% | 1,2% | C |
| 26.15 | 51.4% | +2.4 | 1,0% | 1,3% | A |
| 26.14 | 49.0% | +0.7 | 1,6% | — | D |
| 26.13 | 48.3% | +1.3 | 1,6% | — | A |
| 26.12 | 47.0% | −3.8 | 1,9% | — | A |
| 26.11 | 50.8% | +8.0 | 2,2% | — | S |
| 26.10 | 42.8% | — | 2,1% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.9% | −3.6 | 0,6% | 1,2% | D |
| 26.18 | 51.5% | +4.5 | 0,5% | 1,2% | S |
| 26.17 | 47.1% | −4.0 | 0,4% | 1,2% | F |
| 26.16 | 51.1% | +7.3 | 1,0% | 1,2% | A |
| 26.15 | 43.8% | −10.8 | 1,0% | 1,3% | F |
| 26.14 | 54.5% | +5.0 | 1,6% | — | S |
| 26.13 | 49.5% | −0.2 | 1,6% | — | A |
| 26.12 | 49.8% | +2.0 | 1,9% | — | A |
| 26.11 | 47.7% | ±0.0 | 2,2% | — | A |
| 26.10 | 47.8% | −5.9 | 2,1% | — | A |
| 26.9 | 53.6% | +22.3 | 0,9% | — | S |
| 26.8 | 31.3% | — | 1,0% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.9 | 50.8% | −3.7 | 0,9% | — | S |
| 26.8 | 54.5% | +5.9 | 1,0% | — | S |
| 26.7 | 48.7% | −7.2 | 1,0% | — | A |
| 26.6 | 55.9% | +4.2 | 1,0% | — | S |
| 26.5 | 51.7% | +3.9 | 1,1% | — | S |
| 26.4 | 47.7% | −0.8 | 0,9% | — | A |
| 26.3 | 48.5% | −3.8 | 1,0% | — | A |
| 26.2 | 52.3% | +1.8 | 1,1% | — | S |
| 26.1 | 50.5% | +0.5 | 1,4% | — | S |
| 25.24 | 50.0% | −4.7 | 1,4% | — | A |
| 25.23 | 54.7% | +6.2 | 1,3% | — | S |
| 25.22 | 48.5% | — | 1,7% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Quinn theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Đồng với 0,9% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,3%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Quinn theo thời lượng trận
Đi rừngQuinn (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 56,5%. Tỉ lệ thắng tăng 8,3 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Quinn mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Quinn
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Quinn nổi bật về Cướp mục tiêu và Sát thương lên tướng, và thấp nhất ở Sát thương giảm thiểu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 1%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 100%
1% sát thương Quinn gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Quinn.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Quinn - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Quinn là gì?
Ở phiên bản 26.19, Quinn khởi đầu với 565 máu, 59 sức mạnh công kích, 28 giáp, 33 kháng phép, 0,668 tốc độ đánh, 525 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Quinn có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Quinn có 2.384 máu ở cấp 18, tăng 107 mỗi cấp, xếp hạng #94/173 tướng.
Tầm đánh của Quinn là bao nhiêu?
Quinn có tầm đánh 525 (#46/173), vì vậy Quinn là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Quinn mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Quinn Đi rừng là 50,3% ở phiên bản 26.19, giảm 1,7 điểm so với 52,1% ở phiên bản 26.18.
Quinn là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Quinn thắng 48,2% các trận ngắn nhất và 56,5% các trận trên 35 phút.