
RakanChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Rakan ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 610#137/173
- Sức mạnh công kích
- 62#49/173
- Giáp
- 30#43/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 300#83/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Rakan (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngRakan khởi đầu với 610 máu và 62 sức mạnh công kích, đạt 2.293 máu và 122 sức mạnh công kích ở cấp 18. Rakan là tướng đánh xa với tầm đánh 300. Chỉ số nổi bật nhất của Rakan là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Hỗ trợ trung bình, Rakan có máu nhiều hơn 87 và giáp nhiều hơn 11 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Hỗ trợ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 610 | +99,00 | 1.001 | 1.479 | 2.293 | #137/173 | 2.206 |
| Sức mạnh công kích | 62,0 | +3,50 | 75,8 | 92,7 | 121,5 | #49/173 | 99,5 |
| Giáp | 30,0 | +4,90 | 49,4 | 73,0 | 113,3 | #43/173 | 102,2 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 54,1 |
| Tốc độ đánh | 0,635 | +3,0% | 0,710 | 0,802 | 0,959 | #71/173 | 0,896 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 331 |
| Tầm đánh | 300 | — | 300 | 300 | 300 | #83/173 | 467 |
| Năng lượng | 315 | +50,00 | 513 | 754 | 1.165 | #51/173 | 1.198 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,00 | +0,50 | 6,98 | 9,39 | 13,50 | #148/173 | 14,80 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,75 | +0,50 | 10,73 | 13,14 | 17,25 | #117/173 | 19,98 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Rakan
- Máu
- 2.293+99,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 121,5+3,50 mỗi cấp
- Giáp
- 113,3+4,90 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,959+3,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.165+50,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 13,50+0,50 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 17,25+0,50 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Rakan qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Rakan Hỗ trợ đi từ 56,4% ở phiên bản 26.8 đến 49,7% ở phiên bản 26.19 (−6,6 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 56,4%, tệ nhất là 26.17 với 47,5%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 49,6%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.8% | +0.4 | 1,5% | 0,3% | C |
| 26.18 | 49.4% | +2.5 | 1,4% | 0,3% | D |
| 26.17 | 46.9% | −3.9 | 1,6% | 0,3% | F |
| 26.16 | 50.8% | +1.3 | 1,8% | 0,3% | B |
| 26.15 | 49.5% | +1.0 | 1,6% | 0,3% | C |
| 26.14 | 48.6% | −0.7 | 1,4% | — | F |
| 26.13 | 49.2% | −0.1 | 1,5% | — | D |
| 26.12 | 49.3% | −0.7 | 1,5% | — | D |
| 26.11 | 50.0% | +1.2 | 1,5% | — | C |
| 26.10 | 48.8% | −0.3 | 1,2% | — | F |
| 26.9 | 49.1% | −6.3 | 1,2% | — | D |
| 26.8 | 55.4% | — | 1,3% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.7% | +0.1 | 1,5% | 0,3% | C |
| 26.18 | 49.6% | +2.1 | 1,4% | 0,3% | D |
| 26.17 | 47.5% | −3.2 | 1,5% | 0,3% | F |
| 26.16 | 50.8% | +1.4 | 1,8% | 0,3% | B |
| 26.15 | 49.3% | +0.3 | 1,6% | 0,3% | D |
| 26.14 | 49.0% | −0.5 | 1,4% | — | D |
| 26.13 | 49.5% | +0.3 | 1,5% | — | S |
| 26.12 | 49.2% | −0.8 | 1,5% | — | A |
| 26.11 | 50.0% | +1.5 | 1,5% | — | A |
| 26.10 | 48.6% | −0.9 | 1,2% | — | A |
| 26.9 | 49.5% | −6.9 | 1,2% | — | A |
| 26.8 | 56.4% | — | 1,3% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Rakan theo rank
Rakan thắng nhiều nhất ở Vàng (55,8%) và ít nhất ở Bạch Kim (49,0%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 0,7% và thấp nhất ở Kim Cương (0,1%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Rakan theo thời lượng trận
Hỗ trợRakan (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 51,5%. Tỉ lệ thắng tăng 7,5 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Rakan mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Rakan
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Rakan nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 73%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 27%
73% sát thương Rakan gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Rakan.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Rakan - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Rakan là gì?
Ở phiên bản 26.19, Rakan khởi đầu với 610 máu, 62 sức mạnh công kích, 30 giáp, 32 kháng phép, 0,635 tốc độ đánh, 300 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Rakan có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Rakan có 2.293 máu ở cấp 18, tăng 99 mỗi cấp, xếp hạng #137/173 tướng.
Tầm đánh của Rakan là bao nhiêu?
Rakan có tầm đánh 300 (#83/173), vì vậy Rakan là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Rakan mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Rakan Hỗ trợ là 49,7% ở phiên bản 26.19, tăng 0,1 điểm so với 49,6% ở phiên bản 26.18.
Rakan mạnh nhất ở rank nào?
Rakan có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (55,8%) và thấp nhất ở Bạch Kim (49,0%).
Rakan là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Rakan thắng 43,9% các trận ngắn nhất và 51,4% các trận trên 35 phút.