
RammusChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Rammus ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 645#111/173
- Sức mạnh công kích
- 65#93/173
- Giáp
- 35#57/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Rammus (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngRammus khởi đầu với 645 máu và 65 sức mạnh công kích, đạt 2.345 máu và 112 sức mạnh công kích ở cấp 18. Rammus là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Rammus là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Rammus có máu ít hơn 82 và giáp ít hơn 3 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đỡ đòn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 645 | +100,00 | 1.040 | 1.523 | 2.345 | #111/173 | 2.427 |
| Sức mạnh công kích | 65,0 | +2,75 | 75,9 | 89,1 | 111,8 | #93/173 | 121,0 |
| Giáp | 35,0 | +4,50 | 52,8 | 74,5 | 111,5 | #57/173 | 114,6 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 66,3 |
| Tốc độ đánh | 0,700 | +2,2% | 0,761 | 0,836 | 0,964 | #70/173 | 0,934 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 336 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 142 |
| Năng lượng | 310 | +33,00 | 440 | 600 | 871 | #126/173 | 1.111 |
| Hồi máu (5 giây) | 8,00 | +0,55 | 10,17 | 12,83 | 17,35 | #74/173 | 20,70 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,85 | +0,50 | 9,83 | 12,24 | 16,35 | #124/173 | 18,96 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Rammus
- Máu
- 2.345+100,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 111,8+2,75 mỗi cấp
- Giáp
- 111,5+4,50 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,964+2,2% mỗi cấp
- Năng lượng
- 871+33,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 17,35+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 16,35+0,50 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Rammus qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Rammus Đi rừng đi từ 54,3% ở phiên bản 26.8 đến 53,5% ở phiên bản 26.19 (−0,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.17 với 57,5%, tệ nhất là 26.11 với 50,9%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 53,6%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 53.4% | −0.1 | 1,8% | 9,1% | S |
| 26.18 | 53.5% | −3.7 | 1,9% | 8,5% | S |
| 26.17 | 57.2% | +1.3 | 1,6% | 7,5% | S |
| 26.16 | 55.9% | +2.1 | 1,3% | 6,7% | S |
| 26.15 | 53.8% | −1.5 | 1,2% | 6,8% | S |
| 26.14 | 55.3% | +1.1 | 1,5% | — | S |
| 26.13 | 54.2% | +0.6 | 1,7% | — | S |
| 26.12 | 53.6% | +2.9 | 1,8% | — | S |
| 26.11 | 50.7% | −2.3 | 1,7% | — | A |
| 26.10 | 53.0% | +1.6 | 1,6% | — | S |
| 26.9 | 51.4% | −0.1 | 1,5% | — | A |
| 26.8 | 51.5% | — | 1,6% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 53.5% | −0.1 | 1,7% | 9,1% | S |
| 26.18 | 53.6% | −3.9 | 1,8% | 8,5% | S |
| 26.17 | 57.5% | +1.3 | 1,5% | 7,5% | S |
| 26.16 | 56.3% | +2.9 | 1,3% | 6,7% | S |
| 26.15 | 53.4% | −2.4 | 1,2% | 6,8% | S |
| 26.14 | 55.8% | +1.6 | 1,5% | — | S |
| 26.13 | 54.2% | +0.2 | 1,7% | — | S |
| 26.12 | 54.0% | +3.0 | 1,8% | — | S |
| 26.11 | 50.9% | −2.4 | 1,7% | — | S |
| 26.10 | 53.4% | +2.2 | 1,6% | — | S |
| 26.9 | 51.2% | −3.1 | 1,5% | — | S |
| 26.8 | 54.3% | — | 1,6% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Rammus theo rank
Rammus thắng nhiều nhất ở Vàng (55,7%) và ít nhất ở Bạc (49,7%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạc với 12,9% và thấp nhất ở Cao Thủ (1,5%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Rammus theo thời lượng trận
Đi rừngRammus (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 55,8%. Tỉ lệ thắng tăng 6,3 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Rammus mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Rammus
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Rammus nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Lính (CS).
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 65%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 36%
65% sát thương Rammus gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Rammus.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Rammus - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Rammus là gì?
Ở phiên bản 26.19, Rammus khởi đầu với 645 máu, 65 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,700 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Rammus có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Rammus có 2.345 máu ở cấp 18, tăng 100 mỗi cấp, xếp hạng #111/173 tướng.
Tầm đánh của Rammus là bao nhiêu?
Rammus có tầm đánh 125, vì vậy Rammus là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Rammus mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Rammus Đi rừng là 53,5% ở phiên bản 26.19, giảm 0,1 điểm so với 53,6% ở phiên bản 26.18.
Rammus mạnh nhất ở rank nào?
Rammus có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (55,7%) và thấp nhất ở Bạc (49,7%).
Rammus là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Rammus thắng 49,4% các trận ngắn nhất và 55,8% các trận trên 35 phút.