Rammus, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
54.4%
Tỷ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
9.6%

Rammus Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Rammus Tier SĐỡ đòn
Ban cap nhat
26.20
Số trận
3.534
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
17 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Rammus ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
645#111/173
Sức mạnh công kích
65#92/173
Giáp
35#57/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Rammus (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Rammus khởi đầu với 645 máu và 65 sức mạnh công kích, đạt 2.345 máu và 112 sức mạnh công kích ở cấp 18. Rammus là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Rammus là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Rammus có máu ít hơn 82 và giáp ít hơn 3 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đỡ đòn
Máu645+100,001.0401.5232.345#111/1732.427
Sức mạnh công kích65,0+2,7575,989,1111,8#92/173121,0
Giáp35,0+4,5052,874,5111,5#57/173114,6
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17366,3
Tốc độ đánh0,700+2,2%0,7610,8360,964#70/1730,934
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173336
Tầm đánh125—125125125#129/173142
Năng lượng310+33,00440600871#126/1731.111
Hồi máu (5 giây)8,00+0,5510,1712,8317,35#74/17320,70
Hồi năng lượng (5 giây)7,85+0,509,8312,2416,35#124/17318,96

Máy tính chỉ số theo cấp của Rammus

18
Máu
2.345+100,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
111,8+2,75 mỗi cấp
Giáp
111,5+4,50 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,964+2,2% mỗi cấp
Năng lượng
871+33,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
17,35+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
16,35+0,50 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Rammus qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Rammus Đi rừng đi từ 51,2% ở phiên bản 26.9 đến 54,7% ở phiên bản 26.20 (+3,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.17 với 57,5%, tệ nhất là 26.11 với 50,9%. Phiên bản 26.20 giúp tăng 0,9 điểm so với 53,8%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2054.4%+0.91,8%9,6%S
26.1953.5%±0.01,9%9,3%S
26.1853.5%−3.71,9%8,5%S
26.1757.2%+1.31,6%7,5%S
26.1655.9%+2.11,3%6,7%S
26.1553.8%−1.51,2%6,8%S
26.1455.3%+1.11,5%—S
26.1354.2%+0.61,7%—S
26.1253.6%+2.91,8%—S
26.1150.7%−2.31,7%—A
26.1053.0%+1.61,6%—S
26.951.4%—1,5%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2054.7%+0.91,7%9,6%S
26.1953.8%+0.21,8%9,3%S
26.1853.6%−3.91,8%8,5%S
26.1757.5%+1.31,5%7,5%S
26.1656.3%+2.91,3%6,7%S
26.1553.4%−2.41,2%6,8%S
26.1455.8%+1.61,5%—S
26.1354.2%+0.21,7%—S
26.1254.0%+3.01,8%—S
26.1150.9%−2.41,7%—S
26.1053.4%+2.21,6%—S
26.951.2%—1,5%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Rammus theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạc với 12,4% và thấp nhất ở Cao Thủ (1,4%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

Tỉ lệ cấm theo rank

10,9%
12,0%
12,4%
11,4%
9,3%
6,7%
2,6%
1,4%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Rammus theo thời lượng trận

Đi rừng

Rammus (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 55,9%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Rammus không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

51,9%
55,6%
55,9%
55,3%
52,8%

Hồ sơ lối chơi Rammus

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Rammus nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Lính (CS).

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương giảm thiểu99
  • Cướp mục tiêu96
  • Khống chế90
  • Khả năng hỗ trợ74
  • Hồi máu68
  • Kiểm soát mục tiêu40
  • Điểm tầm nhìn39
  • Sát thương lên tướng13
  • Phá trụ13
  • Sát thương lên công trình9
  • Lính (CS)3

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 65%Sát thương vật lý và chuẩn: 35%65%
  • Sát thương phép · 65%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 35%

65% sát thương Rammus gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Rammus.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Rammus - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Rammus là gì?

Ở phiên bản 26.20, Rammus khởi đầu với 645 máu, 65 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,700 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Rammus có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Rammus có 2.345 máu ở cấp 18, tăng 100 mỗi cấp, xếp hạng #111/173 tướng.

Tầm đánh của Rammus là bao nhiêu?

Rammus có tầm đánh 125, vì vậy Rammus là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Rammus mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Rammus Đi rừng là 54,7% ở phiên bản 26.20, tăng 0,9 điểm so với 53,8% ở phiên bản 26.19.

Rammus là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Rammus thắng 51,9% các trận ngắn nhất và 52,8% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.