
RellChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Rell ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 620#92/173
- Sức mạnh công kích
- 55#115/173
- Giáp
- 30#136/173
- Kháng phép
- 28#85/173
- Tầm đánh
- 175#87/173
- Tốc độ di chuyển
- 315#173/173
Chỉ số cơ bản Rell (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngRell khởi đầu với 620 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.388 máu và 106 sức mạnh công kích ở cấp 18. Rell là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Yếu nhất là Tốc độ di chuyển, hạng #173/173. So với Đỡ đòn trung bình, Rell có máu ít hơn 39 và giáp ít hơn 17 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đỡ đòn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 620 | +104,00 | 1.031 | 1.533 | 2.388 | #92/173 | 2.427 |
| Sức mạnh công kích | 55,0 | +3,00 | 66,9 | 81,3 | 106,0 | #115/173 | 121,0 |
| Giáp | 30,0 | +4,00 | 45,8 | 65,1 | 98,0 | #136/173 | 114,6 |
| Kháng phép | 28,0 | +1,80 | 35,1 | 43,8 | 58,6 | #85/173 | 66,3 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,0% | 0,674 | 0,735 | 0,838 | #138/173 | 0,934 |
| Tốc độ di chuyển | 315 | — | 315 | 315 | 315 | #173/173 | 336 |
| Tầm đánh | 175 | — | 175 | 175 | 175 | #87/173 | 142 |
| Năng lượng | 320 | +40,00 | 478 | 671 | 1.000 | #94/173 | 1.111 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,50 | +0,85 | 10,86 | 14,96 | 21,95 | #24/173 | 20,70 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,00 | +0,70 | 9,77 | 13,14 | 18,90 | #99/173 | 18,96 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Rell
- Máu
- 2.388+104,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 106,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 98,0+4,00 mỗi cấp
- Kháng phép
- 58,6+1,80 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,838+2,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.000+40,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 21,95+0,85 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 18,90+0,70 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Rell qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Rell Hỗ trợ đi từ 45,0% ở phiên bản 26.8 đến 51,7% ở phiên bản 26.19 (+6,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.12 với 53,4%, tệ nhất là 26.8 với 45,0%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,0 điểm so với 50,7%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.6% | +1.3 | 1,5% | 1,0% | A |
| 26.18 | 50.4% | −1.2 | 1,5% | 1,0% | B |
| 26.17 | 51.5% | +1.4 | 1,5% | 0,9% | A |
| 26.16 | 50.1% | −2.3 | 1,7% | 0,8% | B |
| 26.15 | 52.5% | −0.1 | 1,5% | 0,9% | S |
| 26.14 | 52.6% | +1.5 | 1,5% | — | S |
| 26.13 | 51.1% | −2.1 | 1,5% | — | A |
| 26.12 | 53.1% | +1.8 | 1,5% | — | S |
| 26.11 | 51.4% | +1.0 | 1,7% | — | A |
| 26.10 | 50.4% | −2.5 | 1,3% | — | B |
| 26.9 | 53.0% | +8.2 | 1,4% | — | S |
| 26.8 | 44.8% | — | 1,2% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.7% | +1.0 | 1,5% | 1,0% | A |
| 26.18 | 50.6% | −1.1 | 1,5% | 1,0% | B |
| 26.17 | 51.7% | +1.3 | 1,5% | 0,9% | A |
| 26.16 | 50.4% | −2.1 | 1,7% | 0,8% | C |
| 26.15 | 52.5% | −0.4 | 1,5% | 0,9% | S |
| 26.14 | 52.9% | +1.7 | 1,5% | — | S |
| 26.13 | 51.2% | −2.2 | 1,5% | — | S |
| 26.12 | 53.4% | +1.8 | 1,5% | — | S |
| 26.11 | 51.6% | +1.1 | 1,7% | — | S |
| 26.10 | 50.5% | −2.6 | 1,3% | — | S |
| 26.9 | 53.1% | +8.1 | 1,4% | — | S |
| 26.8 | 45.0% | — | 1,2% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Rell theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 1,4% và thấp nhất ở Sắt (0,6%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Rell theo thời lượng trận
Hỗ trợRell (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 55,6%. Tỉ lệ thắng tăng 1,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Rell mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Rell
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Rell nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 71%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 29%
71% sát thương Rell gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Rell.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Rell - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Rell là gì?
Ở phiên bản 26.19, Rell khởi đầu với 620 máu, 55 sức mạnh công kích, 30 giáp, 28 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 315 tốc độ di chuyển.
Rell có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Rell có 2.388 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #92/173 tướng.
Tầm đánh của Rell là bao nhiêu?
Rell có tầm đánh 175, vì vậy Rell là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 315.
Rell mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Rell Hỗ trợ là 51,7% ở phiên bản 26.19, tăng 1,0 điểm so với 50,7% ở phiên bản 26.18.
Rell là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Rell thắng 50,4% các trận ngắn nhất và 52,2% các trận trên 35 phút.