Rell, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.3%
Tỷ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
0.9%

Rell Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Rell Tier BĐỡ đònHỗ trợ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
1.823
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
12 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Rell ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
620#92/173
Sức mạnh công kích
55#116/173
Giáp
30#136/173
Kháng phép
28#86/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
315#173/173

Chỉ số cơ bản Rell (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Rell khởi đầu với 620 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.388 máu và 106 sức mạnh công kích ở cấp 18. Rell là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Yếu nhất là Tốc độ di chuyển, hạng #173/173. So với Đỡ đòn trung bình, Rell có máu ít hơn 39 và giáp ít hơn 17 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đỡ đòn
Máu620+104,001.0311.5332.388#92/1732.427
Sức mạnh công kích55,0+3,0066,981,3106,0#116/173121,0
Giáp30,0+4,0045,865,198,0#136/173114,6
Kháng phép28,0+1,8035,143,858,6#86/17366,3
Tốc độ đánh0,625+2,0%0,6740,7350,838#138/1730,934
Tốc độ di chuyển315—315315315#173/173336
Tầm đánh175—175175175#87/173142
Năng lượng320+40,004786711.000#94/1731.111
Hồi máu (5 giây)7,50+0,8510,8614,9621,95#24/17320,70
Hồi năng lượng (5 giây)7,00+0,709,7713,1418,90#99/17318,96

Máy tính chỉ số theo cấp của Rell

18
Máu
2.388+104,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
106,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
98,0+4,00 mỗi cấp
Kháng phép
58,6+1,80 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,838+2,0% mỗi cấp
Năng lượng
1.000+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
21,95+0,85 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
18,90+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Rell qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Rell Hỗ trợ đi từ 53,1% ở phiên bản 26.9 đến 51,4% ở phiên bản 26.20 (−1,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.12 với 53,4%, tệ nhất là 26.16 với 50,4%. Phiên bản 26.20 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 51,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2051.3%−0.21,4%0,9%B
26.1951.6%+1.21,5%1,0%A
26.1850.4%−1.21,5%1,0%C
26.1751.5%+1.41,5%0,9%A
26.1650.1%−2.31,7%0,8%B
26.1552.5%−0.11,5%0,9%S
26.1452.6%+1.51,5%—S
26.1351.1%−2.11,5%—A
26.1253.1%+1.81,5%—S
26.1151.4%+1.01,7%—A
26.1050.4%−2.51,3%—B
26.953.0%—1,4%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2051.4%−0.31,4%0,9%B
26.1951.7%+1.11,5%1,0%A
26.1850.6%−1.11,5%1,0%C
26.1751.7%+1.31,5%0,9%A
26.1650.4%−2.11,7%0,8%C
26.1552.5%−0.41,5%0,9%S
26.1452.9%+1.71,5%—S
26.1351.2%−2.21,5%—S
26.1253.4%+1.81,5%—S
26.1151.6%+1.11,7%—S
26.1050.5%−2.61,3%—S
26.953.1%—1,4%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Rell theo rank

Rell thắng nhiều nhất ở Vàng (55,4%) và ít nhất ở Bạch Kim (49,0%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 1,6% và thấp nhất ở Sắt (0,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)

—
—
53,9%
55,4%
49,0%
51,6%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,5%
0,6%
0,7%
0,7%
0,8%
0,9%
1,1%
1,6%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Rell theo thời lượng trận

Hỗ trợ

Rell (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 53,2%. Tỉ lệ thắng tăng 3,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Rell mạnh dần về cuối trận.

49,1%
53,2%
50,9%
50,7%
52,8%

Hồ sơ lối chơi Rell

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Rell nổi bật về Điểm tầm nhìn và Sát thương giảm thiểu, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.

Phân vị so với mọi tướng

  • Điểm tầm nhìn95
  • Sát thương giảm thiểu87
  • Khống chế87
  • Khả năng hỗ trợ71
  • Cướp mục tiêu15
  • Hồi máu13
  • Kiểm soát mục tiêu11
  • Sát thương lên công trình11
  • Lính (CS)9
  • Phá trụ8
  • Sát thương lên tướng7

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 71%Sát thương vật lý và chuẩn: 29%71%
  • Sát thương phép · 71%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 29%

71% sát thương Rell gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Rell.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Rell - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Rell là gì?

Ở phiên bản 26.20, Rell khởi đầu với 620 máu, 55 sức mạnh công kích, 30 giáp, 28 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 315 tốc độ di chuyển.

Rell có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Rell có 2.388 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #92/173 tướng.

Tầm đánh của Rell là bao nhiêu?

Rell có tầm đánh 175, vì vậy Rell là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 315.

Rell mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Rell Hỗ trợ là 51,4% ở phiên bản 26.20, giảm 0,3 điểm so với 51,7% ở phiên bản 26.19.

Rell mạnh nhất ở rank nào?

Rell có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (55,4%) và thấp nhất ở Bạch Kim (49,0%).

Rell là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Rell thắng 49,1% các trận ngắn nhất và 52,8% các trận trên 35 phút.