
Renata GlascChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Renata Glasc ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 545#159/173
- Sức mạnh công kích
- 49#149/173
- Giáp
- 27#87/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Renata Glasc (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngRenata Glasc khởi đầu với 545 máu và 49 sức mạnh công kích, đạt 2.143 máu và 100 sức mạnh công kích ở cấp 18. Renata Glasc là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Renata Glasc là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Máu, hạng #159/173. So với Hỗ trợ trung bình, Renata Glasc có máu ít hơn 63 và giáp nhiều hơn 5 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Hỗ trợ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 545 | +94,00 | 916 | 1.370 | 2.143 | #159/173 | 2.206 |
| Sức mạnh công kích | 49,0 | +3,00 | 60,9 | 75,3 | 100,0 | #149/173 | 99,5 |
| Giáp | 27,0 | +4,70 | 45,6 | 68,2 | 106,9 | #87/173 | 102,2 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 54,1 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,1% | 0,677 | 0,741 | 0,849 | #130/173 | 0,896 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 331 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 467 |
| Năng lượng | 350 | +50,00 | 548 | 789 | 1.200 | #40/173 | 1.198 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,50 | +0,55 | 7,67 | 10,33 | 14,85 | #118/173 | 14,80 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 11,50 | +0,50 | 13,48 | 15,89 | 20,00 | #73/173 | 19,98 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Renata Glasc
- Máu
- 2.143+94,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 100,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 106,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,849+2,1% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.200+50,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 14,85+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 20,00+0,50 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Renata Glasc qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Renata Glasc Hỗ trợ đi từ 56,9% ở phiên bản 26.8 đến 50,7% ở phiên bản 26.19 (−6,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 56,9%, tệ nhất là 26.11 với 46,6%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,6%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.0% | +0.7 | 0,8% | 0,3% | A |
| 26.18 | 50.3% | −2.1 | 0,7% | 0,2% | B |
| 26.17 | 52.4% | +0.9 | 0,5% | 0,2% | S |
| 26.16 | 51.5% | +0.9 | 0,5% | 0,2% | A |
| 26.15 | 50.6% | ±0.0 | 0,5% | 0,2% | B |
| 26.14 | 50.6% | −4.8 | 0,5% | — | B |
| 26.13 | 55.4% | +7.3 | 0,6% | — | S |
| 26.12 | 48.1% | +1.6 | 0,6% | — | F |
| 26.11 | 46.5% | −4.7 | 0,6% | — | F |
| 26.10 | 51.1% | −0.5 | 0,6% | — | A |
| 26.9 | 51.6% | −5.3 | 0,5% | — | S |
| 26.8 | 56.9% | — | 0,6% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.7% | +0.1 | 0,8% | 0,3% | B |
| 26.18 | 50.6% | −2.3 | 0,7% | 0,2% | B |
| 26.17 | 52.9% | +1.6 | 0,5% | 0,2% | S |
| 26.16 | 51.3% | +0.6 | 0,5% | 0,2% | B |
| 26.15 | 50.7% | +0.4 | 0,5% | 0,2% | C |
| 26.14 | 50.3% | −5.1 | 0,5% | — | B |
| 26.13 | 55.4% | +7.0 | 0,6% | — | S |
| 26.12 | 48.4% | +1.8 | 0,6% | — | A |
| 26.11 | 46.6% | −4.5 | 0,6% | — | A |
| 26.10 | 51.1% | −0.3 | 0,6% | — | S |
| 26.9 | 51.4% | −5.5 | 0,5% | — | S |
| 26.8 | 56.9% | — | 0,6% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Renata Glasc theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Lục Bảo với 0,6% và thấp nhất ở Bạch Kim (0,2%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Renata Glasc theo thời lượng trận
Hỗ trợRenata Glasc (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 53,1%. Tỉ lệ thắng tăng 7,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Renata Glasc mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Renata Glasc
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Renata Glasc nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 64%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 36%
64% sát thương Renata Glasc gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Renata Glasc.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Renata Glasc - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Renata Glasc là gì?
Ở phiên bản 26.19, Renata Glasc khởi đầu với 545 máu, 49 sức mạnh công kích, 27 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Renata Glasc có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Renata Glasc có 2.143 máu ở cấp 18, tăng 94 mỗi cấp, xếp hạng #159/173 tướng.
Tầm đánh của Renata Glasc là bao nhiêu?
Renata Glasc có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Renata Glasc là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Renata Glasc mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Renata Glasc Hỗ trợ là 50,7% ở phiên bản 26.19, tăng 0,1 điểm so với 50,6% ở phiên bản 26.18.
Renata Glasc là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Renata Glasc thắng 44,0% các trận ngắn nhất và 51,7% các trận trên 35 phút.