Renata Glasc, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.0%
Tỷ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
0.3%

Renata GlascChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Renata Glasc Tier AHỗ trợPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận702
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Renata Glasc ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
545#159/173
Sức mạnh công kích
49#149/173
Giáp
27#87/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Renata Glasc (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Renata Glasc khởi đầu với 545 máu và 49 sức mạnh công kích, đạt 2.143 máu và 100 sức mạnh công kích ở cấp 18. Renata Glasc là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Renata Glasc là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Máu, hạng #159/173. So với Hỗ trợ trung bình, Renata Glasc có máu ít hơn 63 và giáp nhiều hơn 5 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Hỗ trợ
Máu545+94,009161.3702.143#159/1732.206
Sức mạnh công kích49,0+3,0060,975,3100,0#149/17399,5
Giáp27,0+4,7045,668,2106,9#87/173102,2
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17354,1
Tốc độ đánh0,625+2,1%0,6770,7410,849#130/1730,896
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173331
Tầm đánh550—550550550#9/173467
Năng lượng350+50,005487891.200#40/1731.198
Hồi máu (5 giây)5,50+0,557,6710,3314,85#118/17314,80
Hồi năng lượng (5 giây)11,50+0,5013,4815,8920,00#73/17319,98

Máy tính chỉ số theo cấp của Renata Glasc

18
Máu
2.143+94,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
100,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
106,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,849+2,1% mỗi cấp
Năng lượng
1.200+50,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
14,85+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
20,00+0,50 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Renata Glasc qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Renata Glasc Hỗ trợ đi từ 56,9% ở phiên bản 26.8 đến 50,7% ở phiên bản 26.19 (−6,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 56,9%, tệ nhất là 26.11 với 46,6%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,6%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.0%+0.70,8%0,3%A
26.1850.3%−2.10,7%0,2%B
26.1752.4%+0.90,5%0,2%S
26.1651.5%+0.90,5%0,2%A
26.1550.6%±0.00,5%0,2%B
26.1450.6%−4.80,5%—B
26.1355.4%+7.30,6%—S
26.1248.1%+1.60,6%—F
26.1146.5%−4.70,6%—F
26.1051.1%−0.50,6%—A
26.951.6%−5.30,5%—S
26.856.9%—0,6%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.7%+0.10,8%0,3%B
26.1850.6%−2.30,7%0,2%B
26.1752.9%+1.60,5%0,2%S
26.1651.3%+0.60,5%0,2%B
26.1550.7%+0.40,5%0,2%C
26.1450.3%−5.10,5%—B
26.1355.4%+7.00,6%—S
26.1248.4%+1.80,6%—A
26.1146.6%−4.50,6%—A
26.1051.1%−0.30,6%—S
26.951.4%−5.50,5%—S
26.856.9%—0,6%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Renata Glasc theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Lục Bảo với 0,6% và thấp nhất ở Bạch Kim (0,2%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,2%
0,3%
0,3%
0,2%
0,2%
0,6%
0,3%
0,3%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Renata Glasc theo thời lượng trận

Hỗ trợ

Renata Glasc (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 53,1%. Tỉ lệ thắng tăng 7,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Renata Glasc mạnh dần về cuối trận.

44,0%
53,1%
51,5%
51,4%
51,7%

Hồ sơ lối chơi Renata Glasc

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Renata Glasc nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Điểm tầm nhìn97
  • Khống chế58
  • Khả năng hỗ trợ55
  • Sát thương giảm thiểu49
  • Lính (CS)16
  • Hồi máu15
  • Sát thương lên công trình12
  • Kiểm soát mục tiêu6
  • Sát thương lên tướng6
  • Phá trụ6
  • Cướp mục tiêu2

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 64%Sát thương vật lý và chuẩn: 36%64%
  • Sát thương phép · 64%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 36%

64% sát thương Renata Glasc gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Renata Glasc.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Renata Glasc - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Renata Glasc là gì?

Ở phiên bản 26.19, Renata Glasc khởi đầu với 545 máu, 49 sức mạnh công kích, 27 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Renata Glasc có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Renata Glasc có 2.143 máu ở cấp 18, tăng 94 mỗi cấp, xếp hạng #159/173 tướng.

Tầm đánh của Renata Glasc là bao nhiêu?

Renata Glasc có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Renata Glasc là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Renata Glasc mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Renata Glasc Hỗ trợ là 50,7% ở phiên bản 26.19, tăng 0,1 điểm so với 50,6% ở phiên bản 26.18.

Renata Glasc là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Renata Glasc thắng 44,0% các trận ngắn nhất và 51,7% các trận trên 35 phút.