
RenektonChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Renekton ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 660#21/173
- Sức mạnh công kích
- 69#12/173
- Giáp
- 35#8/173
- Kháng phép
- 28#78/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 345#9/173
Chỉ số cơ bản Renekton (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngRenekton khởi đầu với 660 máu và 69 sức mạnh công kích, đạt 2.547 máu và 140 sức mạnh công kích ở cấp 18. Renekton là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Renekton là Giáp, xếp hạng #8/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Renekton có máu nhiều hơn 123 và giáp nhiều hơn 10 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 660 | +111,00 | 1.098 | 1.634 | 2.547 | #21/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 69,0 | +4,15 | 85,4 | 105,4 | 139,6 | #12/173 | 123,8 |
| Giáp | 35,0 | +5,20 | 55,5 | 80,6 | 123,4 | #8/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 28,0 | +2,05 | 36,1 | 46,0 | 62,8 | #78/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,665 | +2,8% | 0,737 | 0,825 | 0,976 | #62/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 345 | — | 345 | 345 | 345 | #9/173 | 342 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 161 |
| Hồi máu (5 giây) | 8,00 | +0,75 | 10,96 | 14,58 | 20,75 | #38/173 | 18,75 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Renekton
- Máu
- 2.547+111,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 139,6+4,15 mỗi cấp
- Giáp
- 123,4+5,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 62,8+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,976+2,8% mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 20,75+0,75 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Renekton qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Renekton Đường trên đi từ 46,4% ở phiên bản 26.8 đến 53,3% ở phiên bản 26.19 (+6,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.19 với 53,3%, tệ nhất là 26.8 với 46,4%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 2,2 điểm so với 51,1%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 53.1% | +1.8 | 2,5% | 3,4% | S |
| 26.18 | 51.3% | +1.3 | 2,5% | 3,3% | A |
| 26.17 | 50.0% | +0.4 | 2,4% | 3,2% | C |
| 26.16 | 49.5% | +0.7 | 2,4% | 3,2% | C |
| 26.15 | 48.9% | −2.5 | 2,4% | 3,1% | D |
| 26.14 | 51.3% | +1.6 | 2,6% | — | A |
| 26.13 | 49.7% | −0.8 | 2,3% | — | C |
| 26.12 | 50.5% | −0.9 | 2,2% | — | B |
| 26.11 | 51.4% | +0.8 | 2,3% | — | A |
| 26.10 | 50.6% | +2.9 | 2,6% | — | A |
| 26.9 | 47.7% | +1.6 | 2,8% | — | F |
| 26.8 | 46.1% | — | 2,7% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 53.3% | +2.2 | 2,3% | 3,4% | S |
| 26.18 | 51.1% | +1.5 | 2,4% | 3,3% | A |
| 26.17 | 49.5% | −0.7 | 2,3% | 3,2% | C |
| 26.16 | 50.2% | +0.9 | 2,4% | 3,2% | B |
| 26.15 | 49.4% | −2.2 | 2,4% | 3,1% | D |
| 26.14 | 51.5% | +2.0 | 2,6% | — | A |
| 26.13 | 49.6% | −1.0 | 2,3% | — | A |
| 26.12 | 50.6% | −1.3 | 2,2% | — | S |
| 26.11 | 52.0% | +1.2 | 2,3% | — | S |
| 26.10 | 50.8% | +3.1 | 2,6% | — | S |
| 26.9 | 47.6% | +1.3 | 2,8% | — | A |
| 26.8 | 46.4% | — | 2,7% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Renekton theo rank
Renekton thắng nhiều nhất ở Bạc (59,0%) và ít nhất ở Vàng (49,3%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Lục Bảo với 4,7% và thấp nhất ở Sắt (1,9%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Renekton theo thời lượng trận
Đường trênRenekton (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 53,3%. Tỉ lệ thắng giảm 1,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Renekton muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Renekton
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Renekton nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 18%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 82%
18% sát thương Renekton gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Renekton.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Renekton - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Renekton là gì?
Ở phiên bản 26.19, Renekton khởi đầu với 660 máu, 69 sức mạnh công kích, 35 giáp, 28 kháng phép, 0,665 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.
Renekton có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Renekton có 2.547 máu ở cấp 18, tăng 111 mỗi cấp, xếp hạng #21/173 tướng.
Tầm đánh của Renekton là bao nhiêu?
Renekton có tầm đánh 125, vì vậy Renekton là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.
Renekton mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Renekton Đường trên là 53,3% ở phiên bản 26.19, tăng 2,2 điểm so với 51,1% ở phiên bản 26.18.
Renekton mạnh nhất ở rank nào?
Renekton có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (59,0%) và thấp nhất ở Vàng (49,3%).
Renekton là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Renekton thắng 51,9% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 50,3% các trận trên 35 phút.