Renekton, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
53.1%
Tỷ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
3.4%

RenektonChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Renekton Tier SĐấu sĩĐỡ đòn
Ban cap nhat26.19
Số trận2.243
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Renekton ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
660#21/173
Sức mạnh công kích
69#12/173
Giáp
35#8/173
Kháng phép
28#78/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
345#9/173

Chỉ số cơ bản Renekton (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Renekton khởi đầu với 660 máu và 69 sức mạnh công kích, đạt 2.547 máu và 140 sức mạnh công kích ở cấp 18. Renekton là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Renekton là Giáp, xếp hạng #8/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Renekton có máu nhiều hơn 123 và giáp nhiều hơn 10 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu660+111,001.0981.6342.547#21/1732.424
Sức mạnh công kích69,0+4,1585,4105,4139,6#12/173123,8
Giáp35,0+5,2055,580,6123,4#8/173113,0
Kháng phép28,0+2,0536,146,062,8#78/17365,1
Tốc độ đánh0,665+2,8%0,7370,8250,976#62/1730,943
Tốc độ di chuyển345—345345345#9/173342
Tầm đánh125—125125125#129/173161
Hồi máu (5 giây)8,00+0,7510,9614,5820,75#38/17318,75

Máy tính chỉ số theo cấp của Renekton

18
Máu
2.547+111,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
139,6+4,15 mỗi cấp
Giáp
123,4+5,20 mỗi cấp
Kháng phép
62,8+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,976+2,8% mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
20,75+0,75 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Renekton qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Renekton Đường trên đi từ 46,4% ở phiên bản 26.8 đến 53,3% ở phiên bản 26.19 (+6,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.19 với 53,3%, tệ nhất là 26.8 với 46,4%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 2,2 điểm so với 51,1%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1953.1%+1.82,5%3,4%S
26.1851.3%+1.32,5%3,3%A
26.1750.0%+0.42,4%3,2%C
26.1649.5%+0.72,4%3,2%C
26.1548.9%−2.52,4%3,1%D
26.1451.3%+1.62,6%—A
26.1349.7%−0.82,3%—C
26.1250.5%−0.92,2%—B
26.1151.4%+0.82,3%—A
26.1050.6%+2.92,6%—A
26.947.7%+1.62,8%—F
26.846.1%—2,7%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1953.3%+2.22,3%3,4%S
26.1851.1%+1.52,4%3,3%A
26.1749.5%−0.72,3%3,2%C
26.1650.2%+0.92,4%3,2%B
26.1549.4%−2.22,4%3,1%D
26.1451.5%+2.02,6%—A
26.1349.6%−1.02,3%—A
26.1250.6%−1.32,2%—S
26.1152.0%+1.22,3%—S
26.1050.8%+3.12,6%—S
26.947.6%+1.32,8%—A
26.846.4%—2,7%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Renekton theo rank

Renekton thắng nhiều nhất ở Bạc (59,0%) và ít nhất ở Vàng (49,3%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Lục Bảo với 4,7% và thấp nhất ở Sắt (1,9%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
—
59,0%
49,3%
56,6%
51,3%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

1,9%
2,4%
2,8%
2,8%
4,3%
4,7%
4,7%
4,6%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Renekton theo thời lượng trận

Đường trên

Renekton (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 53,3%. Tỉ lệ thắng giảm 1,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Renekton muốn kết thúc trận sớm.

51,9%
50,6%
51,9%
53,3%
50,3%

Hồ sơ lối chơi Renekton

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Renekton nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Lính (CS)86
  • Sát thương lên công trình85
  • Phá trụ85
  • Sát thương giảm thiểu84
  • Hồi máu71
  • Kiểm soát mục tiêu67
  • Sát thương lên tướng62
  • Khả năng hỗ trợ60
  • Khống chế51
  • Điểm tầm nhìn32
  • Cướp mục tiêu32

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 18%Sát thương vật lý và chuẩn: 82%18%
  • Sát thương phép · 18%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 82%

18% sát thương Renekton gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Renekton.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Renekton - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Renekton là gì?

Ở phiên bản 26.19, Renekton khởi đầu với 660 máu, 69 sức mạnh công kích, 35 giáp, 28 kháng phép, 0,665 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.

Renekton có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Renekton có 2.547 máu ở cấp 18, tăng 111 mỗi cấp, xếp hạng #21/173 tướng.

Tầm đánh của Renekton là bao nhiêu?

Renekton có tầm đánh 125, vì vậy Renekton là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.

Renekton mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Renekton Đường trên là 53,3% ở phiên bản 26.19, tăng 2,2 điểm so với 51,1% ở phiên bản 26.18.

Renekton mạnh nhất ở rank nào?

Renekton có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (59,0%) và thấp nhất ở Vàng (49,3%).

Renekton là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Renekton thắng 51,9% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 50,3% các trận trên 35 phút.