Sejuani, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.5%
Tỷ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
0.3%

SejuaniChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Sejuani Tier AĐỡ đòn
Ban cap nhat26.19
Số trận1.411
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Sejuani ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
630#18/173
Sức mạnh công kích
66#18/173
Giáp
34#1/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
150#115/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Sejuani (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Sejuani khởi đầu với 630 máu và 66 sức mạnh công kích, đạt 2.568 máu và 134 sức mạnh công kích ở cấp 18. Sejuani là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của Sejuani là Giáp, xếp hạng #1/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Sejuani có máu nhiều hơn 141 và giáp nhiều hơn 12 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đỡ đòn
Máu630+114,001.0801.6302.568#18/1732.427
Sức mạnh công kích66,0+4,0081,8101,1134,0#18/173121,0
Giáp34,0+5,4555,581,8126,7#1/173114,6
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17366,3
Tốc độ đánh0,688+3,5%0,7830,8991,097#8/1730,934
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173336
Tầm đánh150—150150150#115/173142
Năng lượng400+40,005587511.080#69/1731.111
Hồi máu (5 giây)8,50+1,0012,4517,2825,50#5/17320,70
Hồi năng lượng (5 giây)7,00+0,709,7713,1418,90#99/17318,96

Máy tính chỉ số theo cấp của Sejuani

18
Máu
2.568+114,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
134,0+4,00 mỗi cấp
Giáp
126,7+5,45 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,097+3,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.080+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
25,50+1,00 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
18,90+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Sejuani qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Sejuani Đi rừng đi từ 55,4% ở phiên bản 26.8 đến 52,1% ở phiên bản 26.19 (−3,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 55,4%, tệ nhất là 26.12 với 49,4%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 52,6%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.5%−0.81,6%0,3%A
26.1852.3%+1.41,6%0,4%S
26.1750.9%−0.81,7%0,3%B
26.1651.6%+1.01,6%0,3%S
26.1550.6%+0.31,5%0,3%B
26.1450.3%−0.11,4%—B
26.1350.4%+0.81,4%—B
26.1249.6%−0.31,4%—C
26.1150.0%−0.71,3%—C
26.1050.7%+1.51,2%—A
26.949.2%−6.31,1%—D
26.855.6%—1,5%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.1%−0.51,3%0,3%A
26.1852.6%+1.61,4%0,4%S
26.1751.0%−0.61,5%0,3%B
26.1651.6%+0.51,6%0,3%A
26.1551.1%+0.41,5%0,3%A
26.1450.7%+0.51,4%—B
26.1350.2%+0.91,4%—S
26.1249.4%−1.81,4%—A
26.1151.1%+0.51,3%—S
26.1050.6%+0.91,2%—S
26.949.8%−5.61,1%—A
26.855.4%—1,5%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.857.1%+5.21,5%—S
26.652.0%+4.71,2%—S
26.347.3%−1.51,4%—A
26.248.8%+4.01,5%—A
25.2444.8%−3.51,4%—B
25.2048.2%—1,0%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Sejuani theo rank

Sejuani thắng nhiều nhất ở Vàng (53,5%) và ít nhất ở Bạch Kim (51,9%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạch Kim với 0,5% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,0%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

—
—
—
53,5%
51,9%
—
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,2%
0,2%
0,1%
0,3%
0,5%
0,2%
0,1%
0,0%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Sejuani theo thời lượng trận

Đi rừng

Sejuani (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 53,3%. Tỉ lệ thắng tăng 3,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Sejuani mạnh dần về cuối trận.

47,0%
52,5%
53,3%
51,9%
50,0%

Hồ sơ lối chơi Sejuani

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Sejuani nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương giảm thiểu97
  • Cướp mục tiêu93
  • Khả năng hỗ trợ75
  • Khống chế70
  • Hồi máu68
  • Điểm tầm nhìn67
  • Kiểm soát mục tiêu47
  • Lính (CS)25
  • Phá trụ24
  • Sát thương lên công trình23
  • Sát thương lên tướng17

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 39%Sát thương vật lý và chuẩn: 61%39%
  • Sát thương phép · 39%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 61%

39% sát thương Sejuani gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Sejuani.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Sejuani - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Sejuani là gì?

Ở phiên bản 26.19, Sejuani khởi đầu với 630 máu, 66 sức mạnh công kích, 34 giáp, 32 kháng phép, 0,688 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Sejuani có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Sejuani có 2.568 máu ở cấp 18, tăng 114 mỗi cấp, xếp hạng #18/173 tướng.

Tầm đánh của Sejuani là bao nhiêu?

Sejuani có tầm đánh 150, vì vậy Sejuani là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Sejuani mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Sejuani Đi rừng là 52,1% ở phiên bản 26.19, giảm 0,5 điểm so với 52,6% ở phiên bản 26.18.

Sejuani mạnh nhất ở rank nào?

Sejuani có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (53,5%) và thấp nhất ở Bạch Kim (51,9%).

Sejuani là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Sejuani thắng 47,0% các trận ngắn nhất và 50,0% các trận trên 35 phút.