
SejuaniChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Sejuani ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 630#18/173
- Sức mạnh công kích
- 66#18/173
- Giáp
- 34#1/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 150#115/173
- Tốc độ di chuyển
- 340#37/173
Chỉ số cơ bản Sejuani (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngSejuani khởi đầu với 630 máu và 66 sức mạnh công kích, đạt 2.568 máu và 134 sức mạnh công kích ở cấp 18. Sejuani là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của Sejuani là Giáp, xếp hạng #1/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Sejuani có máu nhiều hơn 141 và giáp nhiều hơn 12 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đỡ đòn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 630 | +114,00 | 1.080 | 1.630 | 2.568 | #18/173 | 2.427 |
| Sức mạnh công kích | 66,0 | +4,00 | 81,8 | 101,1 | 134,0 | #18/173 | 121,0 |
| Giáp | 34,0 | +5,45 | 55,5 | 81,8 | 126,7 | #1/173 | 114,6 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 66,3 |
| Tốc độ đánh | 0,688 | +3,5% | 0,783 | 0,899 | 1,097 | #8/173 | 0,934 |
| Tốc độ di chuyển | 340 | — | 340 | 340 | 340 | #37/173 | 336 |
| Tầm đánh | 150 | — | 150 | 150 | 150 | #115/173 | 142 |
| Năng lượng | 400 | +40,00 | 558 | 751 | 1.080 | #69/173 | 1.111 |
| Hồi máu (5 giây) | 8,50 | +1,00 | 12,45 | 17,28 | 25,50 | #5/173 | 20,70 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,00 | +0,70 | 9,77 | 13,14 | 18,90 | #99/173 | 18,96 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Sejuani
- Máu
- 2.568+114,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 134,0+4,00 mỗi cấp
- Giáp
- 126,7+5,45 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,097+3,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.080+40,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 25,50+1,00 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 18,90+0,70 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Sejuani qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Sejuani Đi rừng đi từ 55,4% ở phiên bản 26.8 đến 52,1% ở phiên bản 26.19 (−3,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 55,4%, tệ nhất là 26.12 với 49,4%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 52,6%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.5% | −0.8 | 1,6% | 0,3% | A |
| 26.18 | 52.3% | +1.4 | 1,6% | 0,4% | S |
| 26.17 | 50.9% | −0.8 | 1,7% | 0,3% | B |
| 26.16 | 51.6% | +1.0 | 1,6% | 0,3% | S |
| 26.15 | 50.6% | +0.3 | 1,5% | 0,3% | B |
| 26.14 | 50.3% | −0.1 | 1,4% | — | B |
| 26.13 | 50.4% | +0.8 | 1,4% | — | B |
| 26.12 | 49.6% | −0.3 | 1,4% | — | C |
| 26.11 | 50.0% | −0.7 | 1,3% | — | C |
| 26.10 | 50.7% | +1.5 | 1,2% | — | A |
| 26.9 | 49.2% | −6.3 | 1,1% | — | D |
| 26.8 | 55.6% | — | 1,5% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.1% | −0.5 | 1,3% | 0,3% | A |
| 26.18 | 52.6% | +1.6 | 1,4% | 0,4% | S |
| 26.17 | 51.0% | −0.6 | 1,5% | 0,3% | B |
| 26.16 | 51.6% | +0.5 | 1,6% | 0,3% | A |
| 26.15 | 51.1% | +0.4 | 1,5% | 0,3% | A |
| 26.14 | 50.7% | +0.5 | 1,4% | — | B |
| 26.13 | 50.2% | +0.9 | 1,4% | — | S |
| 26.12 | 49.4% | −1.8 | 1,4% | — | A |
| 26.11 | 51.1% | +0.5 | 1,3% | — | S |
| 26.10 | 50.6% | +0.9 | 1,2% | — | S |
| 26.9 | 49.8% | −5.6 | 1,1% | — | A |
| 26.8 | 55.4% | — | 1,5% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.8 | 57.1% | +5.2 | 1,5% | — | S |
| 26.6 | 52.0% | +4.7 | 1,2% | — | S |
| 26.3 | 47.3% | −1.5 | 1,4% | — | A |
| 26.2 | 48.8% | +4.0 | 1,5% | — | A |
| 25.24 | 44.8% | −3.5 | 1,4% | — | B |
| 25.20 | 48.2% | — | 1,0% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Sejuani theo rank
Sejuani thắng nhiều nhất ở Vàng (53,5%) và ít nhất ở Bạch Kim (51,9%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạch Kim với 0,5% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,0%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Sejuani theo thời lượng trận
Đi rừngSejuani (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 53,3%. Tỉ lệ thắng tăng 3,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Sejuani mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Sejuani
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Sejuani nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 39%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 61%
39% sát thương Sejuani gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Sejuani.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Sejuani - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Sejuani là gì?
Ở phiên bản 26.19, Sejuani khởi đầu với 630 máu, 66 sức mạnh công kích, 34 giáp, 32 kháng phép, 0,688 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.
Sejuani có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Sejuani có 2.568 máu ở cấp 18, tăng 114 mỗi cấp, xếp hạng #18/173 tướng.
Tầm đánh của Sejuani là bao nhiêu?
Sejuani có tầm đánh 150, vì vậy Sejuani là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.
Sejuani mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Sejuani Đi rừng là 52,1% ở phiên bản 26.19, giảm 0,5 điểm so với 52,6% ở phiên bản 26.18.
Sejuani mạnh nhất ở rank nào?
Sejuani có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (53,5%) và thấp nhất ở Bạch Kim (51,9%).
Sejuani là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Sejuani thắng 47,0% các trận ngắn nhất và 50,0% các trận trên 35 phút.