Seraphine, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.3%
Tỷ lệ chọn
6.2%
Tỉ lệ cấm
18.3%

SeraphineChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Seraphine Tier AHỗ trợPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận5.604
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Seraphine ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
570#157/173
Sức mạnh công kích
50#143/173
Giáp
26#145/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
525#46/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Seraphine (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Seraphine khởi đầu với 570 máu và 50 sức mạnh công kích, đạt 2.185 máu và 101 sức mạnh công kích ở cấp 18. Seraphine là tướng đánh xa với tầm đánh 525. So với Hỗ trợ trung bình, Seraphine có máu ít hơn 21 và giáp ít hơn 5 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Hỗ trợ
Máu570+95,009451.4042.185#157/1732.206
Sức mạnh công kích50,0+3,0061,976,3101,0#143/17399,5
Giáp26,0+4,2042,662,997,4#145/173102,2
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17354,1
Tốc độ đánh0,669+2,0%0,7220,7860,896#101/1730,896
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173331
Tầm đánh525—525525525#46/173467
Năng lượng360+40,005187111.040#77/1731.198
Hồi máu (5 giây)6,50+0,608,8711,7716,70#82/17314,80
Hồi năng lượng (5 giây)11,50+0,9515,2519,8427,65#1/17319,98

Máy tính chỉ số theo cấp của Seraphine

18
Máu
2.185+95,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
101,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
97,4+4,20 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,896+2,0% mỗi cấp
Năng lượng
1.040+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
16,70+0,60 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
27,65+0,95 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Seraphine qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Seraphine Hỗ trợ đi từ 53,2% ở phiên bản 26.8 đến 51,3% ở phiên bản 26.19 (−1,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 53,2%, tệ nhất là 26.18 với 50,9%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,9%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.3%+0.36,2%18,3%A
26.1851.0%−0.37,2%21,9%A
26.1751.3%+0.18,3%23,7%A
26.1651.1%−0.37,5%25,0%A
26.1551.5%−0.98,4%26,1%A
26.1452.4%+0.210,2%—S
26.1352.2%−0.18,7%—S
26.1252.3%+0.27,9%—S
26.1152.1%−0.37,6%—S
26.1052.3%−0.17,7%—S
26.952.4%−0.16,9%—S
26.852.5%—5,0%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.3%+0.45,5%18,3%A
26.1850.9%−0.16,2%21,9%B
26.1751.1%−0.17,2%23,7%B
26.1651.2%−0.37,5%25,0%B
26.1551.4%−0.88,4%26,1%A
26.1452.3%+0.610,2%—S
26.1351.6%−0.58,6%—S
26.1252.2%+0.67,9%—S
26.1151.5%−0.77,6%—S
26.1052.2%−0.17,6%—S
26.952.3%−0.86,9%—S
26.853.1%—5,0%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Seraphine theo rank

Seraphine thắng nhiều nhất ở Đồng (52,7%) và ít nhất ở Kim Cương (47,4%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 4,9 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Seraphine mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 28,7% và thấp nhất ở Cao Thủ (10,1%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)

—
52,7%
51,9%
52,0%
51,6%
48,0%
47,4%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

28,7%
25,0%
23,0%
21,4%
18,4%
16,9%
11,2%
10,1%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Seraphine theo thời lượng trận

Hỗ trợ

Seraphine (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 54,3%. Tỉ lệ thắng giảm 2,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Seraphine muốn kết thúc trận sớm.

54,3%
53,3%
51,9%
50,4%
51,5%

Hồ sơ lối chơi Seraphine

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Seraphine nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Sát thương giảm thiểu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Điểm tầm nhìn90
  • Khống chế73
  • Khả năng hỗ trợ55
  • Hồi máu51
  • Cướp mục tiêu33
  • Lính (CS)31
  • Kiểm soát mục tiêu24
  • Sát thương lên công trình21
  • Phá trụ16
  • Sát thương lên tướng13
  • Sát thương giảm thiểu8

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 89%Sát thương vật lý và chuẩn: 11%89%
  • Sát thương phép · 89%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 11%

89% sát thương Seraphine gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Seraphine.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Seraphine - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Seraphine là gì?

Ở phiên bản 26.19, Seraphine khởi đầu với 570 máu, 50 sức mạnh công kích, 26 giáp, 30 kháng phép, 0,669 tốc độ đánh, 525 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Seraphine có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Seraphine có 2.185 máu ở cấp 18, tăng 95 mỗi cấp, xếp hạng #157/173 tướng.

Tầm đánh của Seraphine là bao nhiêu?

Seraphine có tầm đánh 525 (#46/173), vì vậy Seraphine là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Seraphine mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Seraphine Hỗ trợ là 51,3% ở phiên bản 26.19, tăng 0,4 điểm so với 50,9% ở phiên bản 26.18.

Seraphine mạnh nhất ở rank nào?

Seraphine có tỉ lệ thắng cao nhất ở Đồng (52,7%) và thấp nhất ở Kim Cương (47,4%).

Seraphine là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Seraphine thắng 54,3% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 51,5% các trận trên 35 phút.