
SeraphineChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Seraphine ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 570#157/173
- Sức mạnh công kích
- 50#143/173
- Giáp
- 26#145/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 525#46/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Seraphine (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngSeraphine khởi đầu với 570 máu và 50 sức mạnh công kích, đạt 2.185 máu và 101 sức mạnh công kích ở cấp 18. Seraphine là tướng đánh xa với tầm đánh 525. So với Hỗ trợ trung bình, Seraphine có máu ít hơn 21 và giáp ít hơn 5 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Hỗ trợ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 570 | +95,00 | 945 | 1.404 | 2.185 | #157/173 | 2.206 |
| Sức mạnh công kích | 50,0 | +3,00 | 61,9 | 76,3 | 101,0 | #143/173 | 99,5 |
| Giáp | 26,0 | +4,20 | 42,6 | 62,9 | 97,4 | #145/173 | 102,2 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 54,1 |
| Tốc độ đánh | 0,669 | +2,0% | 0,722 | 0,786 | 0,896 | #101/173 | 0,896 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 331 |
| Tầm đánh | 525 | — | 525 | 525 | 525 | #46/173 | 467 |
| Năng lượng | 360 | +40,00 | 518 | 711 | 1.040 | #77/173 | 1.198 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,50 | +0,60 | 8,87 | 11,77 | 16,70 | #82/173 | 14,80 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 11,50 | +0,95 | 15,25 | 19,84 | 27,65 | #1/173 | 19,98 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Seraphine
- Máu
- 2.185+95,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 101,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 97,4+4,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,896+2,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.040+40,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 16,70+0,60 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 27,65+0,95 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Seraphine qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Seraphine Hỗ trợ đi từ 53,2% ở phiên bản 26.8 đến 51,3% ở phiên bản 26.19 (−1,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 53,2%, tệ nhất là 26.18 với 50,9%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,9%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.3% | +0.3 | 6,2% | 18,3% | A |
| 26.18 | 51.0% | −0.3 | 7,2% | 21,9% | A |
| 26.17 | 51.3% | +0.1 | 8,3% | 23,7% | A |
| 26.16 | 51.1% | −0.3 | 7,5% | 25,0% | A |
| 26.15 | 51.5% | −0.9 | 8,4% | 26,1% | A |
| 26.14 | 52.4% | +0.2 | 10,2% | — | S |
| 26.13 | 52.2% | −0.1 | 8,7% | — | S |
| 26.12 | 52.3% | +0.2 | 7,9% | — | S |
| 26.11 | 52.1% | −0.3 | 7,6% | — | S |
| 26.10 | 52.3% | −0.1 | 7,7% | — | S |
| 26.9 | 52.4% | −0.1 | 6,9% | — | S |
| 26.8 | 52.5% | — | 5,0% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.3% | +0.4 | 5,5% | 18,3% | A |
| 26.18 | 50.9% | −0.1 | 6,2% | 21,9% | B |
| 26.17 | 51.1% | −0.1 | 7,2% | 23,7% | B |
| 26.16 | 51.2% | −0.3 | 7,5% | 25,0% | B |
| 26.15 | 51.4% | −0.8 | 8,4% | 26,1% | A |
| 26.14 | 52.3% | +0.6 | 10,2% | — | S |
| 26.13 | 51.6% | −0.5 | 8,6% | — | S |
| 26.12 | 52.2% | +0.6 | 7,9% | — | S |
| 26.11 | 51.5% | −0.7 | 7,6% | — | S |
| 26.10 | 52.2% | −0.1 | 7,6% | — | S |
| 26.9 | 52.3% | −0.8 | 6,9% | — | S |
| 26.8 | 53.1% | — | 5,0% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Seraphine theo rank
Seraphine thắng nhiều nhất ở Đồng (52,7%) và ít nhất ở Kim Cương (47,4%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 4,9 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Seraphine mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 28,7% và thấp nhất ở Cao Thủ (10,1%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Seraphine theo thời lượng trận
Hỗ trợSeraphine (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 54,3%. Tỉ lệ thắng giảm 2,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Seraphine muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Seraphine
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Seraphine nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Sát thương giảm thiểu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 89%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 11%
89% sát thương Seraphine gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Seraphine.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Seraphine - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Seraphine là gì?
Ở phiên bản 26.19, Seraphine khởi đầu với 570 máu, 50 sức mạnh công kích, 26 giáp, 30 kháng phép, 0,669 tốc độ đánh, 525 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Seraphine có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Seraphine có 2.185 máu ở cấp 18, tăng 95 mỗi cấp, xếp hạng #157/173 tướng.
Tầm đánh của Seraphine là bao nhiêu?
Seraphine có tầm đánh 525 (#46/173), vì vậy Seraphine là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Seraphine mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Seraphine Hỗ trợ là 51,3% ở phiên bản 26.19, tăng 0,4 điểm so với 50,9% ở phiên bản 26.18.
Seraphine mạnh nhất ở rank nào?
Seraphine có tỉ lệ thắng cao nhất ở Đồng (52,7%) và thấp nhất ở Kim Cương (47,4%).
Seraphine là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Seraphine thắng 54,3% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 51,5% các trận trên 35 phút.