Sett, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.2%
Tỷ lệ chọn
4.5%
Tỉ lệ cấm
4.2%

SettChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Sett Tier AĐấu sĩĐỡ đòn
Ban cap nhat26.19
Số trận4.060
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Sett ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
670#10/173
Sức mạnh công kích
60#30/173
Giáp
33#48/173
Kháng phép
28#78/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Sett (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Sett khởi đầu với 670 máu và 60 sức mạnh công kích, đạt 2.608 máu và 128 sức mạnh công kích ở cấp 18. Sett là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Sett là Máu, xếp hạng #10/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Sett có máu nhiều hơn 184 và giáp ít hơn 0 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu670+114,001.1201.6702.608#10/1732.424
Sức mạnh công kích60,0+4,0075,895,1128,0#30/173123,8
Giáp33,0+4,7051,674,2112,9#48/173113,0
Kháng phép28,0+2,0536,146,062,8#78/17365,1
Tốc độ đánh0,625+1,8%0,6680,7210,811#153/1730,943
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173342
Tầm đánh125—125125125#129/173161
Hồi máu (5 giây)7,00+0,508,9811,3915,50#111/17318,75

Máy tính chỉ số theo cấp của Sett

18
Máu
2.608+114,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
128,0+4,00 mỗi cấp
Giáp
112,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
62,8+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,811+1,8% mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
15,50+0,50 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Sett qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Sett Đường trên đi từ 52,6% ở phiên bản 26.8 đến 51,5% ở phiên bản 26.19 (−1,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 52,6%, tệ nhất là 26.9 với 50,1%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 51,1%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.2%+0.34,5%4,2%A
26.1850.9%−0.74,2%4,4%A
26.1751.6%+0.95,0%4,1%A
26.1650.7%−0.15,1%4,4%B
26.1550.8%+0.25,6%4,7%B
26.1450.6%−0.64,6%—B
26.1351.3%+1.14,5%—A
26.1250.2%±0.04,1%—B
26.1150.2%−0.23,7%—B
26.1050.4%+0.23,6%—B
26.950.2%−2.63,4%—B
26.852.8%—3,5%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.5%+0.44,0%4,2%A
26.1851.1%±0.03,8%4,4%A
26.1751.1%+0.24,5%4,1%A
26.1650.9%±0.05,1%4,4%A
26.1550.8%±0.05,6%4,7%B
26.1450.9%−0.64,6%—A
26.1351.4%+1.04,5%—S
26.1250.5%+0.14,1%—S
26.1150.4%−0.33,7%—S
26.1050.7%+0.63,6%—S
26.950.1%−2.53,4%—A
26.852.6%—3,5%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Sett theo rank

Sett thắng nhiều nhất ở Bạc (57,1%) và ít nhất ở Lục Bảo (45,2%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 7,0% và thấp nhất ở Kim Cương (1,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
50,0%
57,1%
48,4%
53,4%
45,2%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

7,0%
5,0%
4,6%
4,3%
3,1%
2,9%
1,5%
1,6%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Sett theo thời lượng trận

Đường trên

Sett (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 51,9%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Sett không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

51,5%
51,3%
51,7%
51,4%
51,9%

Hồ sơ lối chơi Sett

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Sett nổi bật về Sát thương lên công trình và Phá trụ, và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên công trình93
  • Phá trụ93
  • Sát thương giảm thiểu83
  • Sát thương lên tướng80
  • Kiểm soát mục tiêu75
  • Lính (CS)60
  • Khả năng hỗ trợ58
  • Khống chế55
  • Điểm tầm nhìn49
  • Hồi máu46
  • Cướp mục tiêu38

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 1%Sát thương vật lý và chuẩn: 99%1%
  • Sát thương phép · 1%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 99%

1% sát thương Sett gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Sett.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Sett - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Sett là gì?

Ở phiên bản 26.19, Sett khởi đầu với 670 máu, 60 sức mạnh công kích, 33 giáp, 28 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Sett có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Sett có 2.608 máu ở cấp 18, tăng 114 mỗi cấp, xếp hạng #10/173 tướng.

Tầm đánh của Sett là bao nhiêu?

Sett có tầm đánh 125, vì vậy Sett là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Sett mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Sett Đường trên là 51,5% ở phiên bản 26.19, tăng 0,4 điểm so với 51,1% ở phiên bản 26.18.

Sett mạnh nhất ở rank nào?

Sett có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (57,1%) và thấp nhất ở Lục Bảo (45,2%).

Sett là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Sett thắng 51,5% các trận ngắn nhất và 51,9% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.