Shaco, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.8%
Tỷ lệ chọn
3.6%
Tỉ lệ cấm
23.5%

ShacoChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Shaco Tier DSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận3.292
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối3 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Shaco ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
630#127/173
Sức mạnh công kích
63#79/173
Giáp
30#136/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
345#9/173

Chỉ số cơ bản Shaco (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Shaco khởi đầu với 630 máu và 63 sức mạnh công kích, đạt 2.313 máu và 114 sức mạnh công kích ở cấp 18. Shaco là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Shaco là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Sát thủ trung bình, Shaco có máu ít hơn 123 và giáp ít hơn 7 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Sát thủ
Máu630+99,001.0211.4992.313#127/1732.436
Sức mạnh công kích63,0+3,0074,989,3114,0#79/173112,0
Giáp30,0+4,0045,865,198,0#136/173104,9
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17363,9
Tốc độ đánh0,694+3,0%0,7760,8771,048#22/1730,969
Tốc độ di chuyển345—345345345#9/173339
Tầm đánh125—125125125#129/173203
Năng lượng297+40,00455648977#111/1731.219
Hồi máu (5 giây)8,50+0,5510,6713,3317,85#66/17319,32
Hồi năng lượng (5 giây)6,00+0,357,389,0711,95#145/17319,47

Máy tính chỉ số theo cấp của Shaco

18
Máu
2.313+99,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
114,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
98,0+4,00 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,048+3,0% mỗi cấp
Năng lượng
977+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
17,85+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
11,95+0,35 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Shaco qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Shaco Đi rừng đi từ 57,0% ở phiên bản 26.8 đến 48,1% ở phiên bản 26.19 (−8,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 57,0%, tệ nhất là 26.11 với 48,0%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,4 điểm so với 49,5%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.8%−0.93,6%23,5%D
26.1849.7%+1.53,9%24,3%C
26.1748.2%−0.34,0%22,5%F
26.1648.5%−1.33,6%21,8%F
26.1549.8%+0.64,1%23,7%C
26.1449.3%−0.13,7%—D
26.1349.3%−0.73,9%—D
26.1250.0%+1.73,7%—C
26.1148.3%−0.63,6%—F
26.1048.9%−1.83,8%—D
26.950.7%−3.13,7%—A
26.853.9%—2,9%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.1%−1.42,9%23,5%F
26.1849.5%+1.03,2%24,3%C
26.1748.5%−0.23,3%22,5%D
26.1648.7%−1.13,6%21,8%C
26.1549.9%+0.74,1%23,7%B
26.1449.2%±0.03,7%—D
26.1349.1%−1.53,9%—A
26.1250.6%+2.73,8%—S
26.1148.0%−0.93,6%—A
26.1048.8%−2.13,8%—A
26.950.9%−6.13,7%—S
26.857.0%—2,9%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1953.3%+2.10,6%23,5%S
26.1851.3%+3.90,6%24,3%A
26.1747.3%−1.23,8%22,5%F
26.1348.5%+1.13,7%—A
26.1247.5%−3.53,7%—A
26.1151.0%+0.73,6%—S
26.1050.3%+0.93,8%—S
26.949.4%+6.83,7%—A
26.842.6%−8.32,9%—A
26.750.9%+1.43,2%—S
26.649.5%−1.62,9%—A
26.551.2%—3,3%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Shaco theo rank

Shaco thắng nhiều nhất ở Vàng (51,3%) và ít nhất ở Lục Bảo (45,8%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Vàng với 25,6% và thấp nhất ở Cao Thủ (8,6%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

—
—
49,6%
51,3%
47,4%
45,8%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

18,8%
19,8%
22,1%
25,6%
19,8%
16,3%
13,9%
8,6%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Shaco theo thời lượng trận

Đi rừng

Shaco (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 55,1%. Tỉ lệ thắng giảm 3,5 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Shaco muốn kết thúc trận sớm.

55,1%
48,1%
43,5%
47,6%
51,6%

Hồ sơ lối chơi Shaco

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Shaco nổi bật về Cướp mục tiêu và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Lính (CS).

Phân vị so với mọi tướng

  • Cướp mục tiêu99
  • Điểm tầm nhìn76
  • Khống chế56
  • Hồi máu52
  • Khả năng hỗ trợ51
  • Kiểm soát mục tiêu45
  • Sát thương lên tướng29
  • Sát thương giảm thiểu21
  • Phá trụ20
  • Sát thương lên công trình15
  • Lính (CS)10

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 54%Sát thương vật lý và chuẩn: 46%54%
  • Sát thương phép · 54%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 46%

54% sát thương Shaco gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Shaco.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Shaco - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Shaco là gì?

Ở phiên bản 26.19, Shaco khởi đầu với 630 máu, 63 sức mạnh công kích, 30 giáp, 32 kháng phép, 0,694 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.

Shaco có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Shaco có 2.313 máu ở cấp 18, tăng 99 mỗi cấp, xếp hạng #127/173 tướng.

Tầm đánh của Shaco là bao nhiêu?

Shaco có tầm đánh 125, vì vậy Shaco là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.

Shaco mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Shaco Đi rừng là 48,1% ở phiên bản 26.19, giảm 1,4 điểm so với 49,5% ở phiên bản 26.18.

Shaco mạnh nhất ở rank nào?

Shaco có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (51,3%) và thấp nhất ở Lục Bảo (45,8%).

Shaco là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Shaco thắng 55,1% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 51,6% các trận trên 35 phút.