
ShenChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Shen ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 610#137/173
- Sức mạnh công kích
- 64#70/173
- Giáp
- 34#97/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 340#37/173
Chỉ số cơ bản Shen (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngShen khởi đầu với 610 máu và 64 sức mạnh công kích, đạt 2.293 máu và 115 sức mạnh công kích ở cấp 18. Shen là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Shen là Nội năng, xếp hạng #1/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Shen có máu ít hơn 134 và giáp ít hơn 9 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đỡ đòn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 610 | +99,00 | 1.001 | 1.479 | 2.293 | #137/173 | 2.427 |
| Sức mạnh công kích | 64,0 | +3,00 | 75,9 | 90,3 | 115,0 | #70/173 | 121,0 |
| Giáp | 34,0 | +4,20 | 50,6 | 70,9 | 105,4 | #97/173 | 114,6 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 66,3 |
| Tốc độ đánh | 0,751 | +3,0% | 0,840 | 0,949 | 1,134 | #6/173 | 0,934 |
| Tốc độ di chuyển | 340 | — | 340 | 340 | 340 | #37/173 | 336 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 142 |
| Nội năng | 400 | — | 400 | 400 | 400 | #1/173 | — |
| Hồi máu (5 giây) | 8,50 | +0,75 | 11,46 | 15,08 | 21,25 | #32/173 | 20,70 |
| Hồi nội năng (5 giây) | 50,00 | — | 50,00 | 50,00 | 50,00 | #1/173 | — |
Máy tính chỉ số theo cấp của Shen
- Máu
- 2.293+99,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 115,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 105,4+4,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,134+3,0% mỗi cấp
- Nội năng
- 400
- Hồi máu (5 giây)
- 21,25+0,75 mỗi cấp
- Hồi nội năng (5 giây)
- 50,00
Lịch sử tỉ lệ thắng Shen qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Shen Đường trên đi từ 53,3% ở phiên bản 26.8 đến 53,7% ở phiên bản 26.19 (+0,4 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.19 với 53,7%, tệ nhất là 26.15 với 48,4%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 3,1 điểm so với 50,5%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.4% | +1.9 | 2,6% | 1,0% | S |
| 26.18 | 50.5% | +0.6 | 2,8% | 0,9% | B |
| 26.17 | 49.9% | −0.8 | 2,7% | 1,0% | C |
| 26.16 | 50.6% | +2.0 | 2,9% | 1,1% | B |
| 26.15 | 48.6% | −0.4 | 2,8% | 1,2% | D |
| 26.14 | 49.0% | −1.6 | 2,8% | — | D |
| 26.13 | 50.6% | +0.6 | 2,9% | — | B |
| 26.12 | 50.1% | ±0.0 | 2,9% | — | C |
| 26.11 | 50.0% | −0.3 | 3,0% | — | C |
| 26.10 | 50.3% | −0.1 | 2,9% | — | B |
| 26.9 | 50.4% | −1.1 | 3,4% | — | B |
| 26.8 | 51.5% | — | 4,2% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 53.6% | +3.1 | 1,7% | 1,0% | S |
| 26.18 | 50.5% | ±0.0 | 1,9% | 0,9% | B |
| 26.17 | 50.5% | −0.3 | 1,9% | 1,0% | B |
| 26.16 | 50.9% | +2.4 | 2,9% | 1,1% | A |
| 26.15 | 48.4% | −0.8 | 2,8% | 1,2% | F |
| 26.14 | 49.3% | −3.7 | 2,8% | — | D |
| 26.13 | 53.0% | +3.0 | 2,9% | — | S |
| 26.12 | 50.0% | +0.1 | 2,9% | — | A |
| 26.11 | 49.8% | −0.2 | 3,0% | — | S |
| 26.10 | 50.0% | −1.0 | 2,9% | — | S |
| 26.9 | 51.0% | −2.2 | 3,4% | — | S |
| 26.8 | 53.3% | — | 4,2% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.2% | +1.4 | 0,6% | 1,0% | B |
| 26.18 | 48.8% | +1.1 | 0,6% | 0,9% | D |
| 26.17 | 47.7% | −4.4 | 0,5% | 1,0% | F |
| 26.16 | 52.0% | +2.4 | 2,9% | 1,1% | S |
| 26.15 | 49.6% | −0.1 | 2,8% | 1,2% | C |
| 26.14 | 49.8% | +3.8 | 2,8% | — | C |
| 26.13 | 46.0% | −4.5 | 2,9% | — | A |
| 26.12 | 50.5% | −0.6 | 2,9% | — | S |
| 26.11 | 51.1% | +0.4 | 3,0% | — | S |
| 26.10 | 50.6% | +5.1 | 2,9% | — | S |
| 26.9 | 45.5% | −8.0 | 3,4% | — | A |
| 26.7 | 53.5% | — | 4,2% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.13 | 67.7% | +23.1 | 3,0% | — | S |
| 26.12 | 44.5% | −7.0 | 3,1% | — | A |
| 26.10 | 51.5% | −1.0 | 2,9% | — | S |
| 26.9 | 52.5% | +2.5 | 3,4% | — | S |
| 26.8 | 50.0% | −4.0 | 4,2% | — | A |
| 26.7 | 54.0% | +2.4 | 4,2% | — | S |
| 26.6 | 51.6% | −2.7 | 4,4% | — | S |
| 26.5 | 54.2% | +0.6 | 5,1% | — | S |
| 26.4 | 53.6% | — | 3,5% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Shen theo rank
Shen thắng nhiều nhất ở Vàng (56,3%) và ít nhất ở Lục Bảo (49,5%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 1,8% và thấp nhất ở Sắt (0,5%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Shen theo thời lượng trận
Đường trênShen (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 53,4%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Shen không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.
Hồ sơ lối chơi Shen
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Shen nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 41%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 59%
41% sát thương Shen gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Shen.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Shen - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Shen là gì?
Ở phiên bản 26.19, Shen khởi đầu với 610 máu, 64 sức mạnh công kích, 34 giáp, 32 kháng phép, 0,751 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.
Shen có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Shen có 2.293 máu ở cấp 18, tăng 99 mỗi cấp, xếp hạng #137/173 tướng.
Tầm đánh của Shen là bao nhiêu?
Shen có tầm đánh 125, vì vậy Shen là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.
Shen mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Shen Đường trên là 53,7% ở phiên bản 26.19, tăng 3,1 điểm so với 50,5% ở phiên bản 26.18.
Shen mạnh nhất ở rank nào?
Shen có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (56,3%) và thấp nhất ở Lục Bảo (49,5%).
Shen là tướng đầu trận hay cuối trận?
Không hẳn: Shen thắng 53,4% các trận ngắn nhất và 52,1% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.