Skarner, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
46.3%
Tỷ lệ chọn
0.7%
Tỉ lệ cấm
0.2%

SkarnerChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Skarner Tier FĐỡ đònĐấu sĩ
Ban cap nhat26.19
Số trận600
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Skarner ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
630#33/173
Sức mạnh công kích
63#3/173
Giáp
33#70/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
150#115/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Skarner (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Skarner khởi đầu với 630 máu và 63 sức mạnh công kích, đạt 2.500 máu và 148 sức mạnh công kích ở cấp 18. Skarner là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của Skarner là Sức mạnh công kích, xếp hạng #3/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Skarner có máu nhiều hơn 73 và giáp ít hơn 5 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đỡ đòn
Máu630+110,001.0651.5952.500#33/1732.427
Sức mạnh công kích63,0+5,0082,8106,9148,0#3/173121,0
Giáp33,0+4,5050,872,5109,5#70/173114,6
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17366,3
Tốc độ đánh0,625+2,0%0,6740,7350,838#138/1730,934
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173336
Tầm đánh150—150150150#115/173142
Năng lượng320+40,004786711.000#94/1731.111
Hồi máu (5 giây)7,50+0,7510,4614,0820,25#40/17320,70
Hồi năng lượng (5 giây)7,20+0,7510,1613,7819,95#74/17318,96

Máy tính chỉ số theo cấp của Skarner

18
Máu
2.500+110,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
148,0+5,00 mỗi cấp
Giáp
109,5+4,50 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,838+2,0% mỗi cấp
Năng lượng
1.000+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
20,25+0,75 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
19,95+0,75 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Skarner qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Skarner Đi rừng đi từ 53,5% ở phiên bản 26.8 đến 46,6% ở phiên bản 26.19 (−6,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.17 với 54,6%, tệ nhất là 26.14 với 46,2%. Phiên bản 26.19 làm giảm 2,5 điểm so với 49,1%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1946.3%−2.50,7%0,2%F
26.1848.8%−4.20,6%0,3%D
26.1753.0%+5.80,6%0,2%S
26.1647.2%−0.70,5%0,2%F
26.1547.8%+3.30,5%0,2%F
26.1444.5%−5.10,7%—F
26.1349.5%+1.50,7%—C
26.1248.0%+0.10,8%—F
26.1147.9%−0.20,7%—F
26.1048.1%−0.70,6%—F
26.948.9%−6.40,6%—F
26.855.2%—0,7%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1946.6%−2.50,5%0,2%F
26.1849.1%−5.40,5%0,3%D
26.1754.6%+7.30,5%0,2%S
26.1647.3%−1.90,5%0,2%F
26.1549.1%+3.00,5%0,2%C
26.1446.1%−3.10,7%—F
26.1349.2%−0.80,7%—A
26.1250.0%−0.10,8%—S
26.1150.1%+1.80,7%—S
26.1048.3%+1.40,6%—A
26.946.9%−6.60,6%—A
26.853.5%—0,7%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1448.4%+20.30,8%—D
26.1128.1%−16.10,7%—B
26.1044.2%−9.50,6%—B
26.953.7%−4.70,6%—S
26.858.3%+14.00,7%—S
26.744.3%+7.10,8%—B
26.637.2%−11.50,7%—B
25.2448.7%+8.70,5%—A
25.2240.0%−7.71,6%—B
25.2047.7%+5.20,5%—A
25.1842.5%—0,5%—B

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1235.7%−14.00,7%—A
26.1149.7%−1.10,8%—A
26.1050.8%−7.60,6%—S
26.858.3%+4.50,7%—S
26.353.9%—0,4%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Skarner theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Lục Bảo với 0,4% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,2%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,4%
0,3%
0,2%
0,3%
0,2%
0,4%
0,3%
0,2%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Skarner theo thời lượng trận

Đi rừng

Skarner (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 49,4%. Tỉ lệ thắng giảm 3,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Skarner muốn kết thúc trận sớm.

49,4%
46,2%
45,6%
48,7%
45,7%

Hồ sơ lối chơi Skarner

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Skarner nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Khống chế, và thấp nhất ở Lính (CS).

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương giảm thiểu98
  • Khống chế83
  • Cướp mục tiêu83
  • Khả năng hỗ trợ78
  • Điểm tầm nhìn66
  • Hồi máu65
  • Kiểm soát mục tiêu43
  • Sát thương lên tướng24
  • Phá trụ23
  • Sát thương lên công trình23
  • Lính (CS)22

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 32%Sát thương vật lý và chuẩn: 68%32%
  • Sát thương phép · 32%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 68%

32% sát thương Skarner gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Skarner.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Skarner - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Skarner là gì?

Ở phiên bản 26.19, Skarner khởi đầu với 630 máu, 63 sức mạnh công kích, 33 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Skarner có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Skarner có 2.500 máu ở cấp 18, tăng 110 mỗi cấp, xếp hạng #33/173 tướng.

Tầm đánh của Skarner là bao nhiêu?

Skarner có tầm đánh 150, vì vậy Skarner là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Skarner mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Skarner Đi rừng là 46,6% ở phiên bản 26.19, giảm 2,5 điểm so với 49,1% ở phiên bản 26.18.

Skarner là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Skarner thắng 49,4% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 45,7% các trận trên 35 phút.