Smolder, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.6%
Tỷ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
2.2%

SmolderChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Smolder Tier CXạ thủPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận2.320
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Smolder ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
575#146/173
Sức mạnh công kích
58#154/173
Giáp
24#165/173
Kháng phép
33#141/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Smolder (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Smolder khởi đầu với 575 máu và 58 sức mạnh công kích, đạt 2.275 máu và 97 sức mạnh công kích ở cấp 18. Smolder là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Smolder là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Giáp, hạng #165/173. So với Xạ thủ trung bình, Smolder có máu ít hơn 101 và giáp ít hơn 9 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Xạ thủ
Máu575+100,009701.4532.275#146/1732.376
Sức mạnh công kích58,0+2,3067,178,297,1#154/173111,0
Giáp24,0+4,0039,859,192,0#165/173100,7
Kháng phép33,0+1,1037,342,751,7#141/17351,5
Tốc độ đánh0,638+4,0%0,7390,8621,072#14/1730,946
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173329
Tầm đánh550—550550550#9/173523
Năng lượng300+40,00458651980#107/1731.016
Hồi máu (5 giây)3,75+0,606,129,0213,95#146/17314,26
Hồi năng lượng (5 giây)8,50+0,7011,2714,6420,40#63/17319,25

Máy tính chỉ số theo cấp của Smolder

18
Máu
2.275+100,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
97,1+2,30 mỗi cấp
Giáp
92,0+4,00 mỗi cấp
Kháng phép
51,7+1,10 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,072+4,0% mỗi cấp
Năng lượng
980+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
13,95+0,60 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
20,40+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Smolder qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Smolder Xạ thủ đi từ 53,0% ở phiên bản 26.8 đến 50,2% ở phiên bản 26.19 (−2,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.10 với 54,2%, tệ nhất là 26.19 với 50,2%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,6%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.6%−0.62,6%2,2%C
26.1850.2%−1.82,7%2,3%B
26.1752.0%+0.72,8%2,5%S
26.1651.3%−0.93,4%3,4%A
26.1552.2%+2.33,3%3,9%S
26.1449.9%−1.43,1%—C
26.1351.3%+1.33,6%—A
26.1250.0%−1.04,3%—C
26.1151.0%−2.86,5%—A
26.1053.7%+1.811,6%—S
26.952.0%−0.68,9%—S
26.852.6%—6,8%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.2%−0.42,2%2,2%C
26.1850.6%−2.12,3%2,3%B
26.1752.7%+1.02,5%2,5%A
26.1651.7%−1.03,4%3,4%A
26.1552.7%+2.13,3%3,9%A
26.1450.6%−1.73,1%—B
26.1352.3%+2.03,6%—S
26.1250.3%−1.34,3%—S
26.1151.6%−2.56,5%—S
26.1054.2%+1.411,6%—S
26.952.8%−0.38,9%—S
26.853.0%—6,8%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Smolder theo rank

Smolder thắng nhiều nhất ở Bạc (55,3%) và ít nhất ở Lục Bảo (40,1%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Vàng với 3,1% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,8%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)

—
—
55,3%
48,9%
51,5%
40,1%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

1,8%
1,9%
2,2%
3,1%
2,6%
2,4%
1,3%
0,8%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Smolder theo thời lượng trận

Xạ thủ

Smolder (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 55,9%. Tỉ lệ thắng tăng 5,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Smolder mạnh dần về cuối trận.

50,2%
47,0%
45,0%
51,0%
55,9%

Hồ sơ lối chơi Smolder

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Smolder nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng91
  • Lính (CS)88
  • Phá trụ49
  • Sát thương lên công trình49
  • Kiểm soát mục tiêu41
  • Hồi máu32
  • Cướp mục tiêu27
  • Sát thương giảm thiểu21
  • Khả năng hỗ trợ20
  • Khống chế19
  • Điểm tầm nhìn6

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 20%Sát thương vật lý và chuẩn: 81%20%
  • Sát thương phép · 20%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 81%

20% sát thương Smolder gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Smolder.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Smolder - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Smolder là gì?

Ở phiên bản 26.19, Smolder khởi đầu với 575 máu, 58 sức mạnh công kích, 24 giáp, 33 kháng phép, 0,638 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Smolder có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Smolder có 2.275 máu ở cấp 18, tăng 100 mỗi cấp, xếp hạng #146/173 tướng.

Tầm đánh của Smolder là bao nhiêu?

Smolder có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Smolder là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Smolder mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Smolder Xạ thủ là 50,2% ở phiên bản 26.19, giảm 0,4 điểm so với 50,6% ở phiên bản 26.18.

Smolder mạnh nhất ở rank nào?

Smolder có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (55,3%) và thấp nhất ở Lục Bảo (40,1%).

Smolder là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Smolder thắng 50,2% các trận ngắn nhất và 55,9% các trận trên 35 phút.