Soraka, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
52.2%
Tỷ lệ chọn
2.7%
Tỉ lệ cấm
3.3%

SorakaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Soraka Tier SHỗ trợPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận2.448
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Soraka ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
605#165/173
Sức mạnh công kích
50#143/173
Giáp
32#29/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
325#154/173

Chỉ số cơ bản Soraka (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Soraka khởi đầu với 605 máu và 50 sức mạnh công kích, đạt 2.101 máu và 101 sức mạnh công kích ở cấp 18. Soraka là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Soraka là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Máu, hạng #165/173. So với Hỗ trợ trung bình, Soraka có máu ít hơn 105 và giáp nhiều hơn 15 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Hỗ trợ
Máu605+88,009531.3772.101#165/1732.206
Sức mạnh công kích50,0+3,0061,976,3101,0#143/17399,5
Giáp32,0+5,0051,875,9117,0#29/173102,2
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17354,1
Tốc độ đánh0,625+2,1%0,6780,7420,852#128/1730,896
Tốc độ di chuyển325—325325325#154/173331
Tầm đánh550—550550550#9/173467
Năng lượng425+40,005837761.105#60/1731.198
Hồi máu (5 giây)2,50+0,504,486,8911,00#171/17314,80
Hồi năng lượng (5 giây)11,50+0,4013,0815,0118,30#105/17319,98

Máy tính chỉ số theo cấp của Soraka

18
Máu
2.101+88,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
101,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
117,0+5,00 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,852+2,1% mỗi cấp
Năng lượng
1.105+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
11,00+0,50 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
18,30+0,40 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Soraka qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Soraka Hỗ trợ đi từ 51,5% ở phiên bản 26.8 đến 52,3% ở phiên bản 26.19 (+0,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 53,1%, tệ nhất là 26.13 với 50,4%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,1 điểm so với 51,2%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.2%+1.12,7%3,3%S
26.1851.0%−1.62,6%3,3%A
26.1752.7%+1.42,2%2,9%S
26.1651.3%−0.42,1%2,5%A
26.1551.7%−1.41,8%2,5%A
26.1453.1%+3.02,3%—S
26.1350.1%−0.82,5%—C
26.1250.9%−0.62,5%—A
26.1151.5%+1.02,7%—S
26.1050.5%−2.02,7%—B
26.952.5%+1.63,0%—S
26.850.8%—3,5%—B

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.3%+1.12,6%3,3%S
26.1851.2%−1.72,6%3,3%A
26.1753.0%+1.62,1%2,9%S
26.1651.3%−0.62,1%2,5%B
26.1551.9%−1.21,8%2,5%A
26.1453.1%+2.72,3%—S
26.1350.4%−0.62,5%—S
26.1251.0%−0.52,5%—S
26.1151.5%+0.82,7%—S
26.1050.7%−1.62,7%—S
26.952.3%+0.83,0%—S
26.851.5%—3,6%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Soraka theo rank

Soraka thắng nhiều nhất ở Vàng (51,6%) và ít nhất ở Lục Bảo (47,0%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 3,7% và thấp nhất ở Sắt (1,1%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)

—
—
47,9%
51,6%
50,3%
47,0%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

1,1%
1,6%
2,6%
2,8%
3,1%
3,0%
2,5%
3,7%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Soraka theo thời lượng trận

Hỗ trợ

Soraka (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 55,7%. Tỉ lệ thắng tăng 5,3 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Soraka mạnh dần về cuối trận.

50,4%
48,2%
51,1%
53,6%
55,7%

Hồ sơ lối chơi Soraka

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Soraka nổi bật về Hồi máu và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.

Phân vị so với mọi tướng

  • Hồi máu98
  • Điểm tầm nhìn93
  • Khống chế76
  • Khả năng hỗ trợ67
  • Lính (CS)4
  • Cướp mục tiêu4
  • Sát thương giảm thiểu3
  • Kiểm soát mục tiêu2
  • Sát thương lên công trình1
  • Phá trụ1
  • Sát thương lên tướng0

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 83%Sát thương vật lý và chuẩn: 18%83%
  • Sát thương phép · 83%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 18%

83% sát thương Soraka gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Soraka.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Soraka - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Soraka là gì?

Ở phiên bản 26.19, Soraka khởi đầu với 605 máu, 50 sức mạnh công kích, 32 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.

Soraka có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Soraka có 2.101 máu ở cấp 18, tăng 88 mỗi cấp, xếp hạng #165/173 tướng.

Tầm đánh của Soraka là bao nhiêu?

Soraka có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Soraka là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.

Soraka mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Soraka Hỗ trợ là 52,3% ở phiên bản 26.19, tăng 1,1 điểm so với 51,2% ở phiên bản 26.18.

Soraka mạnh nhất ở rank nào?

Soraka có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (51,6%) và thấp nhất ở Lục Bảo (47,0%).

Soraka là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Soraka thắng 50,4% các trận ngắn nhất và 55,7% các trận trên 35 phút.