
SorakaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Soraka ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 605#165/173
- Sức mạnh công kích
- 50#143/173
- Giáp
- 32#29/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 325#154/173
Chỉ số cơ bản Soraka (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngSoraka khởi đầu với 605 máu và 50 sức mạnh công kích, đạt 2.101 máu và 101 sức mạnh công kích ở cấp 18. Soraka là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Soraka là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Máu, hạng #165/173. So với Hỗ trợ trung bình, Soraka có máu ít hơn 105 và giáp nhiều hơn 15 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Hỗ trợ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 605 | +88,00 | 953 | 1.377 | 2.101 | #165/173 | 2.206 |
| Sức mạnh công kích | 50,0 | +3,00 | 61,9 | 76,3 | 101,0 | #143/173 | 99,5 |
| Giáp | 32,0 | +5,00 | 51,8 | 75,9 | 117,0 | #29/173 | 102,2 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 54,1 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,1% | 0,678 | 0,742 | 0,852 | #128/173 | 0,896 |
| Tốc độ di chuyển | 325 | — | 325 | 325 | 325 | #154/173 | 331 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 467 |
| Năng lượng | 425 | +40,00 | 583 | 776 | 1.105 | #60/173 | 1.198 |
| Hồi máu (5 giây) | 2,50 | +0,50 | 4,48 | 6,89 | 11,00 | #171/173 | 14,80 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 11,50 | +0,40 | 13,08 | 15,01 | 18,30 | #105/173 | 19,98 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Soraka
- Máu
- 2.101+88,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 101,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 117,0+5,00 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,852+2,1% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.105+40,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 11,00+0,50 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 18,30+0,40 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Soraka qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Soraka Hỗ trợ đi từ 51,5% ở phiên bản 26.8 đến 52,3% ở phiên bản 26.19 (+0,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 53,1%, tệ nhất là 26.13 với 50,4%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,1 điểm so với 51,2%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.2% | +1.1 | 2,7% | 3,3% | S |
| 26.18 | 51.0% | −1.6 | 2,6% | 3,3% | A |
| 26.17 | 52.7% | +1.4 | 2,2% | 2,9% | S |
| 26.16 | 51.3% | −0.4 | 2,1% | 2,5% | A |
| 26.15 | 51.7% | −1.4 | 1,8% | 2,5% | A |
| 26.14 | 53.1% | +3.0 | 2,3% | — | S |
| 26.13 | 50.1% | −0.8 | 2,5% | — | C |
| 26.12 | 50.9% | −0.6 | 2,5% | — | A |
| 26.11 | 51.5% | +1.0 | 2,7% | — | S |
| 26.10 | 50.5% | −2.0 | 2,7% | — | B |
| 26.9 | 52.5% | +1.6 | 3,0% | — | S |
| 26.8 | 50.8% | — | 3,5% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.3% | +1.1 | 2,6% | 3,3% | S |
| 26.18 | 51.2% | −1.7 | 2,6% | 3,3% | A |
| 26.17 | 53.0% | +1.6 | 2,1% | 2,9% | S |
| 26.16 | 51.3% | −0.6 | 2,1% | 2,5% | B |
| 26.15 | 51.9% | −1.2 | 1,8% | 2,5% | A |
| 26.14 | 53.1% | +2.7 | 2,3% | — | S |
| 26.13 | 50.4% | −0.6 | 2,5% | — | S |
| 26.12 | 51.0% | −0.5 | 2,5% | — | S |
| 26.11 | 51.5% | +0.8 | 2,7% | — | S |
| 26.10 | 50.7% | −1.6 | 2,7% | — | S |
| 26.9 | 52.3% | +0.8 | 3,0% | — | S |
| 26.8 | 51.5% | — | 3,6% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Soraka theo rank
Soraka thắng nhiều nhất ở Vàng (51,6%) và ít nhất ở Lục Bảo (47,0%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 3,7% và thấp nhất ở Sắt (1,1%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Soraka theo thời lượng trận
Hỗ trợSoraka (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 55,7%. Tỉ lệ thắng tăng 5,3 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Soraka mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Soraka
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Soraka nổi bật về Hồi máu và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 83%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 18%
83% sát thương Soraka gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Soraka.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Soraka - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Soraka là gì?
Ở phiên bản 26.19, Soraka khởi đầu với 605 máu, 50 sức mạnh công kích, 32 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.
Soraka có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Soraka có 2.101 máu ở cấp 18, tăng 88 mỗi cấp, xếp hạng #165/173 tướng.
Tầm đánh của Soraka là bao nhiêu?
Soraka có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Soraka là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.
Soraka mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Soraka Hỗ trợ là 52,3% ở phiên bản 26.19, tăng 1,1 điểm so với 51,2% ở phiên bản 26.18.
Soraka mạnh nhất ở rank nào?
Soraka có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (51,6%) và thấp nhất ở Lục Bảo (47,0%).
Soraka là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Soraka thắng 50,4% các trận ngắn nhất và 55,7% các trận trên 35 phút.