
SwainChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Swain ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 595#145/173
- Sức mạnh công kích
- 58#128/173
- Giáp
- 25#100/173
- Kháng phép
- 31#89/173
- Tầm đánh
- 525#46/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Swain (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngSwain khởi đầu với 595 máu và 58 sức mạnh công kích, đạt 2.278 máu và 104 sức mạnh công kích ở cấp 18. Swain là tướng đánh xa với tầm đánh 525. So với Pháp sư trung bình, Swain có máu ít hơn 91 và giáp nhiều hơn 4 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 595 | +99,00 | 986 | 1.464 | 2.278 | #145/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 58,0 | +2,70 | 68,7 | 81,7 | 103,9 | #128/173 | 104,7 |
| Giáp | 25,0 | +4,70 | 43,6 | 66,2 | 104,9 | #100/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 31,0 | +1,55 | 37,1 | 44,6 | 57,4 | #89/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,1% | 0,677 | 0,741 | 0,849 | #130/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 334 |
| Tầm đánh | 525 | — | 525 | 525 | 525 | #46/173 | 528 |
| Năng lượng | 400 | +29,00 | 515 | 654 | 893 | #122/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 3,00 | +0,50 | 4,98 | 7,39 | 11,50 | #169/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 10,00 | +0,80 | 13,16 | 17,02 | 23,60 | #14/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Swain
- Máu
- 2.278+99,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 103,9+2,70 mỗi cấp
- Giáp
- 104,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 57,4+1,55 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,849+2,1% mỗi cấp
- Năng lượng
- 893+29,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 11,50+0,50 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 23,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Swain qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Swain Hỗ trợ đi từ 46,6% ở phiên bản 26.8 đến 47,8% ở phiên bản 26.19 (+1,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.10 với 50,0%, tệ nhất là 26.8 với 46,6%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,9 điểm so với 49,7%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.4% | −0.6 | 3,3% | 4,1% | D |
| 26.18 | 50.0% | −0.2 | 3,2% | 4,5% | C |
| 26.17 | 50.2% | +0.6 | 3,1% | 4,4% | C |
| 26.16 | 49.7% | −0.9 | 3,2% | 4,3% | C |
| 26.15 | 50.5% | +0.5 | 3,4% | 4,3% | B |
| 26.14 | 50.0% | +0.6 | 3,7% | — | C |
| 26.13 | 49.4% | −1.7 | 3,3% | — | C |
| 26.12 | 51.1% | +0.9 | 3,4% | — | A |
| 26.11 | 50.2% | −0.8 | 3,6% | — | B |
| 26.10 | 51.0% | +0.8 | 3,5% | — | A |
| 26.9 | 50.2% | +2.0 | 4,2% | — | B |
| 26.8 | 48.2% | — | 4,1% | — | D |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.8% | −1.9 | 2,2% | 4,1% | F |
| 26.18 | 49.7% | +0.3 | 2,2% | 4,5% | C |
| 26.17 | 49.5% | +0.3 | 2,4% | 4,4% | D |
| 26.16 | 49.2% | −0.5 | 3,2% | 4,3% | D |
| 26.15 | 49.7% | +0.7 | 3,4% | 4,3% | C |
| 26.14 | 49.0% | +0.4 | 3,7% | — | D |
| 26.13 | 48.6% | −1.2 | 3,3% | — | A |
| 26.12 | 49.8% | +0.7 | 3,4% | — | S |
| 26.11 | 49.1% | −0.9 | 3,6% | — | A |
| 26.10 | 50.0% | +0.5 | 3,5% | — | A |
| 26.9 | 49.5% | +2.9 | 4,2% | — | A |
| 26.8 | 46.6% | — | 4,1% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 57.8% | +7.4 | 0,5% | 4,1% | S |
| 26.17 | 50.4% | −0.4 | 3,4% | 4,4% | C |
| 26.15 | 50.8% | −2.8 | 3,4% | 4,3% | B |
| 26.14 | 53.6% | −3.4 | 3,7% | — | S |
| 26.13 | 57.0% | +2.4 | 3,3% | — | S |
| 26.12 | 54.6% | +2.0 | 3,4% | — | S |
| 26.11 | 52.6% | −0.5 | 3,6% | — | S |
| 26.10 | 53.1% | +0.4 | 3,5% | — | S |
| 26.9 | 52.7% | +0.5 | 4,2% | — | S |
| 26.8 | 52.2% | +0.4 | 4,1% | — | S |
| 26.7 | 51.9% | −1.1 | 4,8% | — | S |
| 26.6 | 52.9% | — | 4,0% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.12 | 54.3% | +2.5 | 3,4% | — | S |
| 26.11 | 51.7% | −0.2 | 3,6% | — | S |
| 26.10 | 52.0% | +3.6 | 3,5% | — | S |
| 26.9 | 48.4% | +0.4 | 4,2% | — | A |
| 26.8 | 48.0% | −3.7 | 4,1% | — | A |
| 26.7 | 51.6% | −2.2 | 4,8% | — | S |
| 26.6 | 53.8% | −1.5 | 4,0% | — | S |
| 26.5 | 55.2% | +5.3 | 4,2% | — | S |
| 26.4 | 50.0% | −1.0 | 4,4% | — | A |
| 26.3 | 51.0% | −1.5 | 5,2% | — | S |
| 26.2 | 52.5% | +0.1 | 5,1% | — | S |
| 26.1 | 52.4% | — | 5,0% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Swain theo rank
Swain thắng nhiều nhất ở Vàng (48,9%) và ít nhất ở Đồng (43,8%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Đồng với 7,1% và thấp nhất ở Cao Thủ (1,0%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Swain theo thời lượng trận
Hỗ trợSwain (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 54,4%. Tỉ lệ thắng giảm 6,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Swain muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Swain
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Swain nổi bật về Khống chế và Hồi máu, và thấp nhất ở Phá trụ.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 88%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 12%
88% sát thương Swain gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Swain.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Swain - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Swain là gì?
Ở phiên bản 26.19, Swain khởi đầu với 595 máu, 58 sức mạnh công kích, 25 giáp, 31 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 525 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Swain có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Swain có 2.278 máu ở cấp 18, tăng 99 mỗi cấp, xếp hạng #145/173 tướng.
Tầm đánh của Swain là bao nhiêu?
Swain có tầm đánh 525 (#46/173), vì vậy Swain là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Swain mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Swain Hỗ trợ là 47,8% ở phiên bản 26.19, giảm 1,9 điểm so với 49,7% ở phiên bản 26.18.
Swain mạnh nhất ở rank nào?
Swain có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (48,9%) và thấp nhất ở Đồng (43,8%).
Swain là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Swain thắng 54,4% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 47,6% các trận trên 35 phút.