Syndra, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.1%
Tỷ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
6.9%

Syndravs Twisted Fate

Syndra Tier BPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận2.837
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối3 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Syndra vs Twisted Fate là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.19. Twisted Fate thắng với 56.7% tỷ lệ thắng (+13.3%) trước Syndra dựa trên 30 trận. Twisted Fate holds the advantage in both the early and late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Syndra tốt nhất cho đối đầu Syndra vs Twisted Fate.

Phân tích đối đầu của Syndra

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Syndra đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Syndra
Syndra
48.3%
VS
Twisted Fate
51.7%
Twisted Fate

Syndra vs Twisted Fate: ai thắng?

Twisted Fate nhỉnh hơn một chútĐộ tin cậy thấp

Syndra thắng 48.3% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 36.2% đến 60.7% (khoảng 95%).

Dự kiến
50.7%
Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng
Hiệu ứng kèo đấu
−2.3 điểm
Thực tế trừ dự kiến
Mẫu
60 trận
Đường: Đường giữa
so với phiên bản 26.18
+3.5 điểm
Trong mức dao động bình thường giữa các phiên bản

Đường: Đường giữa · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.19 · 23 thg 9 – 28 thg 9

Điểm chính

  • Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Twisted Fate, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Syndra thắng 48.3% trong 60 trận (khoảng 95%: 36.2–60.7%).
  • Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng dự đoán 50.7% cho Syndra; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
  • Không bên nào thắng đường một cách ổn định: chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 là 104, trong biên độ sai số (59 trận).
  • Người chơi Syndra chọn Nhẫn Doran + Bình Máu + Bình Máu thường xuyên hơn hẳn khi gặp Twisted Fate: 52.0% ở các trận Đường giữa khác, 68.3% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán

Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).

Một trận chỉ được tính khi Syndra và Twisted Fate chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.

Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.

Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.

"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Syndra trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).

Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.

Thống kê đi đường Syndra vs Twisted Fate

SyndraTwisted Fate

Ở phút 15

Chênh lệch vàng
−104
Trong biên độ sai số
Khoảng 95%: −455 đến +247
Chênh lệch kinh nghiệm
+267
Trong biên độ sai số
Khoảng 95%: −42 đến +576
Chênh lệch lính
+13.4
Syndra dẫn trước
Khoảng 95%: +8.1 đến +18.7
2.44
Hạ gục trước phút 15
1.95
2.20
Bị hạ gục trước phút 15
2.20
0.75
Hạ gục solo trước phút 15
0.25
6.7%
Chiến công đầu tiên
3.3%

Trung bình cả trận

7.3
CS / phút
6.6
974
Sát thương / phút
699
12.670
Vàng / trận
12.493
78
Hồi phục / phút
158
330
Giảm sát thương / phút
429
1.4
CC / phút
1.2

Tỷ lệ thắng Syndra vs Twisted Fate theo thời lượng trận

Tỷ lệ thắng của Syndra trước Twisted Fate theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.

Quá ít trận
Dưới 20 phút
4 trận
Quá ít trận
20–25 phút
10 trận
Quá ít trận
25–30 phút
20 trận
Quá ít trận
30–35 phút
13 trận
Quá ít trận
Trên 35 phút
13 trận
Syndra vs Twisted FateKhoảng 95%Syndra thông thường (Đường giữa)

Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Syndra trước Twisted Fate ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.

Thời điểm mạnh Syndra vs Twisted Fate

Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.

  1. Đi đường (15 phút)Cân bằngVàng của Syndra ở phút 15: −104
  2. Trang bị đầu tiênCân bằngSyndra: 10.2 phút · Twisted Fate: 10.0 phút
  3. Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
  4. Trận 20–30 phútKhông đủ dữ liệu
  5. Trận trên 30 phútKhông đủ dữ liệu

Syndra thay đổi gì khi gặp Twisted Fate

Những lựa chọn mà người chơi Syndra dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Đường giữa khác.

  • Nhẫn DoranBình MáuBình Máu
    Nhẫn Doran + Bình Máu + Bình MáuTrang bị khởi đầu
    Thông thường
    52.0%
    vs Twisted Fate
    68.3%
    +16.3 điểmTỷ lệ thắng 46.3% ở đây
  • Q > E > W
    thứ tự kỹ năng Q > E > WƯu tiên kỹ năng
    Thông thường
    16.7%
    vs Twisted Fate
    28.3%
    +11.6 điểm
  • Q > W > E
    thứ tự kỹ năng Q > W > EƯu tiên kỹ năng
    Thông thường
    82.8%
    vs Twisted Fate
    71.7%
    −11.1 điểmTỷ lệ thắng 41.9% ở đây
  • Hoàn Tiền
    Thông thường
    11.1%
    vs Twisted Fate
    dưới 2%
    −11.1 điểm
  • Mau Lẹ
    Mau LẹNgọc
    Thông thường
    3.5%
    vs Twisted Fate
    10.0%
    +6.5 điểm
  • Áp Đảo
    Áp ĐảoNhánh phụ
    Thông thường
    1.5%
    vs Twisted Fate
    5.0%
    +3.5 điểm

Build Syndra tốt nhất khi gặp Twisted Fate

Build Syndra thông thường (Đường giữa)

Tỷ lệ thắng 82.4% · 17 trận

Khi gặp Twisted Fate

Chưa đủ dữ liệu build riêng cho kèo này: chỉ 14 trong 42 trận Syndra đấu Twisted Fate có build hoàn chỉnh, quá ít để khuyến nghị thứ tự lên đồ. Hãy dùng build tiêu chuẩn của Syndra thay thế.

  • Syndra thường hoàn thành Vọng Âm Luden đầu tiên, ở phút 10.2 (trung vị của 37 trận).
  • Twisted Fate thường hoàn thành Trượng Trường Sinh đầu tiên, ở phút 10.0 (trung vị của 28 trận).
  • Ưu tiên kỹ năng: Q > W > E — giống như thông thường.

Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.

Ngọc Syndra tốt nhất khi gặp Twisted Fate

Ngọc Syndra thông thường (Đường giữa)

Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn
Pháp Thuật
Dải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Chuẩn Xác
Huyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Tốc độ đánh (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 61.9% · 84 trận

Khi gặp Twisted Fate

Chưa đủ trận để có trang ngọc riêng cho kèo này — hãy dùng trang ngọc thông thường.

MetaBot Desktop

Lên kế hoạch cấm chọn Syndra trong Phòng Cấm Chọn

Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.

  • Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
  • Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
  • Gợi ý chọn và cấm
Phòng Cấm Chọn trong MetaBot Desktop

Du lieu doi dau cua Syndra cho ban va 26.19 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Syndra khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Syndra tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Các kèo đấu khác của Syndra

Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp Syndra vs Twisted Fate - Phiên bản 26.19

Syndra vs Twisted Fate: ai thắng?

Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Twisted Fate, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Syndra thắng 48.3% trong 60 trận (khoảng 95%: 36.2–60.7%).

Tỷ lệ thắng của Syndra khi gặp Twisted Fate là bao nhiêu?

Syndra thắng 48.3% trong 60 trận ở vị trí Đường giữa khi gặp Twisted Fate trong phiên bản 26.19 (khoảng 95%: 36.2–60.7%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng, mức dự kiến là 50.7%.

Syndra có khắc chế Twisted Fate không?

Không rõ ràng. Syndra thắng 48.3% trong 60 trận khi gặp Twisted Fate, và khoảng 95% (36.2–60.7%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.

Ai thắng đường, Syndra hay Twisted Fate?

Không bên nào thắng đường một cách ổn định: chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 là 104, trong biên độ sai số (59 trận).

Syndra có mạnh về cuối trận hơn Twisted Fate không?

Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.

Khi nào Twisted Fate mạnh nhất trước Syndra?

Theo dữ liệu hiện tại, không có giai đoạn nào mà Twisted Fate dẫn trước Syndra vượt ngoài biên độ sai số.

Syndra nên lên đồ gì khi gặp Twisted Fate?

Chưa đủ trận để có bộ cốt lõi riêng cho kèo này, nên hãy dùng bộ cốt lõi Đường giữa thông thường của Syndra: Vọng Âm Luden, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Dây Chuyền Chữ Thập. Thay đổi lớn nhất khi gặp Twisted Fate: Nhẫn Doran + Bình Máu + Bình Máu (thông thường 52.0%, ở đây 68.3%).

Syndra nên dùng ngọc gì khi gặp Twisted Fate?

Hãy dùng trang ngọc Thiên Thạch Bí Ẩn thông thường của Syndra (Pháp Thuật + Chuẩn Xác); chưa đủ trận để có trang ngọc riêng cho kèo này. Thay đổi lớn nhất khi gặp Twisted Fate: Hoàn Tiền (thông thường 11.1%, ở đây dưới 2%).