
SyndraChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Syndra ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 583#141/173
- Sức mạnh công kích
- 54#130/173
- Giáp
- 25#161/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Syndra (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngSyndra khởi đầu với 583 máu và 54 sức mạnh công kích, đạt 2.283 máu và 103 sức mạnh công kích ở cấp 18. Syndra là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Syndra là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Giáp, hạng #161/173. So với Pháp sư trung bình, Syndra có máu ít hơn 86 và giáp ít hơn 8 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 583 | +100,00 | 978 | 1.461 | 2.283 | #141/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 54,0 | +2,90 | 65,5 | 79,4 | 103,3 | #130/173 | 104,7 |
| Giáp | 25,0 | +4,00 | 40,8 | 60,1 | 93,0 | #161/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,658 | +2,0% | 0,710 | 0,773 | 0,882 | #114/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 334 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 528 |
| Năng lượng | 480 | +40,00 | 638 | 831 | 1.160 | #52/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,50 | +0,60 | 8,87 | 11,77 | 16,70 | #82/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Syndra
- Máu
- 2.283+100,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 103,3+2,90 mỗi cấp
- Giáp
- 93,0+4,00 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,882+2,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.160+40,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 16,70+0,60 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Syndra qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Syndra Đường giữa đi từ 53,1% ở phiên bản 26.8 đến 50,1% ở phiên bản 26.19 (−3,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 53,1%, tệ nhất là 26.17 với 48,1%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,0 điểm so với 49,1%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.1% | +1.4 | 3,1% | 6,9% | B |
| 26.18 | 48.7% | +1.1 | 3,3% | 7,4% | D |
| 26.17 | 47.5% | −2.9 | 3,3% | 9,1% | F |
| 26.16 | 50.4% | +0.2 | 3,5% | 8,9% | B |
| 26.15 | 50.1% | −1.3 | 4,2% | 6,8% | B |
| 26.14 | 51.4% | +2.0 | 3,0% | — | A |
| 26.13 | 49.5% | −2.0 | 2,6% | — | C |
| 26.12 | 51.5% | +1.5 | 2,8% | — | S |
| 26.11 | 50.0% | −0.5 | 1,8% | — | C |
| 26.10 | 50.4% | +0.5 | 1,8% | — | B |
| 26.9 | 50.0% | −2.2 | 1,9% | — | C |
| 26.8 | 52.1% | — | 2,3% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.1% | +1.0 | 2,6% | 6,9% | C |
| 26.18 | 49.1% | +1.0 | 2,5% | 7,4% | C |
| 26.17 | 48.1% | −2.1 | 2,4% | 9,1% | D |
| 26.16 | 50.2% | −0.2 | 3,5% | 8,9% | C |
| 26.15 | 50.4% | −1.0 | 4,2% | 6,8% | B |
| 26.14 | 51.4% | +1.4 | 3,0% | — | A |
| 26.13 | 50.0% | −1.3 | 2,6% | — | S |
| 26.12 | 51.3% | +1.0 | 2,8% | — | S |
| 26.11 | 50.3% | −0.5 | 1,8% | — | S |
| 26.10 | 50.8% | +0.7 | 1,8% | — | S |
| 26.9 | 50.1% | −3.0 | 1,9% | — | S |
| 26.8 | 53.1% | — | 2,3% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.18 | 48.1% | +1.8 | 0,6% | 7,4% | F |
| 26.17 | 46.3% | −5.5 | 0,8% | 9,1% | F |
| 26.16 | 51.8% | +1.8 | 3,5% | 8,9% | A |
| 26.15 | 50.0% | −2.5 | 4,2% | 6,8% | C |
| 26.14 | 52.5% | — | 3,0% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Syndra theo rank
Syndra thắng nhiều nhất ở Bạc (53,8%) và ít nhất ở Vàng (47,2%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 3,5 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Syndra mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 23,3% và thấp nhất ở Sắt (3,7%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Syndra theo thời lượng trận
Đường giữaSyndra (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 52,5%. Tỉ lệ thắng tăng 3,9 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Syndra mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Syndra
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Syndra nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên tướng, và thấp nhất ở Hồi máu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 91%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 9%
91% sát thương Syndra gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Syndra.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Syndra - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Syndra là gì?
Ở phiên bản 26.19, Syndra khởi đầu với 583 máu, 54 sức mạnh công kích, 25 giáp, 30 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Syndra có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Syndra có 2.283 máu ở cấp 18, tăng 100 mỗi cấp, xếp hạng #141/173 tướng.
Tầm đánh của Syndra là bao nhiêu?
Syndra có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Syndra là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Syndra mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Syndra Đường giữa là 50,1% ở phiên bản 26.19, tăng 1,0 điểm so với 49,1% ở phiên bản 26.18.
Syndra mạnh nhất ở rank nào?
Syndra có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (53,8%) và thấp nhất ở Vàng (47,2%).
Syndra là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Syndra thắng 44,3% các trận ngắn nhất và 48,2% các trận trên 35 phút.