Syndra, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.1%
Tỷ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
6.9%

SyndraChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Syndra Tier BPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận2.837
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Syndra ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
583#141/173
Sức mạnh công kích
54#130/173
Giáp
25#161/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Syndra (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Syndra khởi đầu với 583 máu và 54 sức mạnh công kích, đạt 2.283 máu và 103 sức mạnh công kích ở cấp 18. Syndra là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Syndra là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Giáp, hạng #161/173. So với Pháp sư trung bình, Syndra có máu ít hơn 86 và giáp ít hơn 8 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu583+100,009781.4612.283#141/1732.369
Sức mạnh công kích54,0+2,9065,579,4103,3#130/173104,7
Giáp25,0+4,0040,860,193,0#161/173100,9
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17352,9
Tốc độ đánh0,658+2,0%0,7100,7730,882#114/1730,889
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173334
Tầm đánh550—550550550#9/173528
Năng lượng480+40,006388311.160#52/173991
Hồi máu (5 giây)6,50+0,608,8711,7716,70#82/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Syndra

18
Máu
2.283+100,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
103,3+2,90 mỗi cấp
Giáp
93,0+4,00 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,882+2,0% mỗi cấp
Năng lượng
1.160+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
16,70+0,60 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Syndra qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Syndra Đường giữa đi từ 53,1% ở phiên bản 26.8 đến 50,1% ở phiên bản 26.19 (−3,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 53,1%, tệ nhất là 26.17 với 48,1%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,0 điểm so với 49,1%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.1%+1.43,1%6,9%B
26.1848.7%+1.13,3%7,4%D
26.1747.5%−2.93,3%9,1%F
26.1650.4%+0.23,5%8,9%B
26.1550.1%−1.34,2%6,8%B
26.1451.4%+2.03,0%—A
26.1349.5%−2.02,6%—C
26.1251.5%+1.52,8%—S
26.1150.0%−0.51,8%—C
26.1050.4%+0.51,8%—B
26.950.0%−2.21,9%—C
26.852.1%—2,3%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.1%+1.02,6%6,9%C
26.1849.1%+1.02,5%7,4%C
26.1748.1%−2.12,4%9,1%D
26.1650.2%−0.23,5%8,9%C
26.1550.4%−1.04,2%6,8%B
26.1451.4%+1.43,0%—A
26.1350.0%−1.32,6%—S
26.1251.3%+1.02,8%—S
26.1150.3%−0.51,8%—S
26.1050.8%+0.71,8%—S
26.950.1%−3.01,9%—S
26.853.1%—2,3%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1848.1%+1.80,6%7,4%F
26.1746.3%−5.50,8%9,1%F
26.1651.8%+1.83,5%8,9%A
26.1550.0%−2.54,2%6,8%C
26.1452.5%—3,0%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Syndra theo rank

Syndra thắng nhiều nhất ở Bạc (53,8%) và ít nhất ở Vàng (47,2%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 3,5 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Syndra mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 23,3% và thấp nhất ở Sắt (3,7%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
—
53,8%
47,2%
50,0%
51,1%
50,3%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

3,7%
5,1%
5,9%
7,8%
9,8%
11,8%
15,5%
23,3%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Syndra theo thời lượng trận

Đường giữa

Syndra (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 52,5%. Tỉ lệ thắng tăng 3,9 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Syndra mạnh dần về cuối trận.

44,3%
48,6%
52,5%
50,3%
48,2%

Hồ sơ lối chơi Syndra

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Syndra nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên tướng, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Lính (CS)87
  • Sát thương lên tướng85
  • Khống chế78
  • Sát thương lên công trình52
  • Kiểm soát mục tiêu51
  • Phá trụ50
  • Cướp mục tiêu50
  • Khả năng hỗ trợ29
  • Điểm tầm nhìn28
  • Sát thương giảm thiểu5
  • Hồi máu4

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 91%Sát thương vật lý và chuẩn: 9%91%
  • Sát thương phép · 91%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 9%

91% sát thương Syndra gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Syndra.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Syndra - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Syndra là gì?

Ở phiên bản 26.19, Syndra khởi đầu với 583 máu, 54 sức mạnh công kích, 25 giáp, 30 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Syndra có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Syndra có 2.283 máu ở cấp 18, tăng 100 mỗi cấp, xếp hạng #141/173 tướng.

Tầm đánh của Syndra là bao nhiêu?

Syndra có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Syndra là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Syndra mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Syndra Đường giữa là 50,1% ở phiên bản 26.19, tăng 1,0 điểm so với 49,1% ở phiên bản 26.18.

Syndra mạnh nhất ở rank nào?

Syndra có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (53,8%) và thấp nhất ở Vàng (47,2%).

Syndra là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Syndra thắng 44,3% các trận ngắn nhất và 48,2% các trận trên 35 phút.