Taliyah, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
46.4%
Tỷ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
0.2%

TaliyahChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Taliyah Tier FPháp sưHỗ trợ
Ban cap nhat26.19
Số trận698
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Taliyah ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
550#125/173
Sức mạnh công kích
58#76/173
Giáp
18#141/173
Kháng phép
28#169/173
Tầm đánh
525#46/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Taliyah (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Taliyah khởi đầu với 550 máu và 58 sức mạnh công kích, đạt 2.318 máu và 114 sức mạnh công kích ở cấp 18. Taliyah là tướng đánh xa với tầm đánh 525. Yếu nhất là Kháng phép, hạng #169/173. So với Pháp sư trung bình, Taliyah có máu ít hơn 51 và giáp ít hơn 3 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu550+104,009611.4632.318#125/1732.369
Sức mạnh công kích58,0+3,3071,087,0114,1#76/173104,7
Giáp18,0+4,7036,659,297,9#141/173100,9
Kháng phép28,0+1,3033,139,450,1#169/17352,9
Tốc độ đánh0,658+1,4%0,6930,7370,810#155/1730,889
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173334
Tầm đánh525—525525525#46/173528
Năng lượng470+30,00589733980#107/173991
Hồi máu (5 giây)6,50+0,659,0712,2017,55#73/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Taliyah

18
Máu
2.318+104,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
114,1+3,30 mỗi cấp
Giáp
97,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
50,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,810+1,4% mỗi cấp
Năng lượng
980+30,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
17,55+0,65 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Taliyah qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Taliyah Đường giữa đi từ 55,4% ở phiên bản 26.8 đến 47,0% ở phiên bản 26.19 (−8,4 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 55,4%, tệ nhất là 26.12 với 46,2%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,8 điểm so với 47,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1946.4%−0.40,8%0,2%F
26.1846.9%−1.70,8%0,2%F
26.1748.6%+0.40,5%0,2%D
26.1648.1%−1.60,7%0,2%F
26.1549.7%+0.60,6%0,2%C
26.1449.1%±0.00,8%—D
26.1349.1%+2.30,7%—D
26.1246.8%−1.50,7%—F
26.1148.3%−0.60,8%—F
26.1048.8%−1.70,8%—F
26.950.5%+3.01,1%—B
26.847.5%—1,0%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.0%−0.80,5%0,2%F
26.1847.7%+0.60,5%0,2%F
26.1747.1%−1.50,3%0,2%F
26.1648.7%−2.70,7%0,2%D
26.1551.4%+2.90,6%0,2%A
26.1448.4%−2.80,8%—D
26.1351.2%+5.00,7%—S
26.1246.2%−1.50,7%—A
26.1147.6%−1.10,8%—A
26.1048.8%−0.50,8%—A
26.949.3%−6.11,1%—A
26.855.4%—1,0%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1945.5%−1.50,2%0,2%F
26.1846.9%−2.10,2%0,2%F
26.1749.1%+1.00,1%0,2%D
26.1648.0%−0.70,7%0,2%D
26.1548.7%−7.30,6%0,2%D
26.1456.0%+7.50,8%—S
26.1348.5%+1.90,7%—A
26.1246.6%−4.80,7%—A
26.1151.5%+1.90,8%—S
26.1049.6%−2.90,8%—A
26.952.5%+19.21,1%—S
26.833.3%—1,0%—B

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1549.5%+8.00,7%0,2%D
26.1441.5%−2.90,8%—F
25.1744.4%—1,4%—B

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Taliyah theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 1,0% và thấp nhất ở Đồng (0,1%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,6%
0,1%
0,1%
0,2%
0,2%
0,2%
0,6%
1,0%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Taliyah theo thời lượng trận

Đường giữa

Taliyah (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 48,9%. Tỉ lệ thắng tăng 2,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Taliyah mạnh dần về cuối trận.

43,7%
39,0%
42,7%
48,9%
45,9%

Hồ sơ lối chơi Taliyah

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Taliyah nổi bật về Khống chế và Sát thương lên tướng, và thấp nhất ở Sát thương giảm thiểu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Khống chế77
  • Sát thương lên tướng69
  • Cướp mục tiêu59
  • Điểm tầm nhìn54
  • Lính (CS)54
  • Kiểm soát mục tiêu46
  • Sát thương lên công trình43
  • Khả năng hỗ trợ40
  • Phá trụ37
  • Hồi máu16
  • Sát thương giảm thiểu14

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 93%Sát thương vật lý và chuẩn: 7%93%
  • Sát thương phép · 93%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 7%

93% sát thương Taliyah gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Taliyah.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Taliyah - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Taliyah là gì?

Ở phiên bản 26.19, Taliyah khởi đầu với 550 máu, 58 sức mạnh công kích, 18 giáp, 28 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 525 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Taliyah có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Taliyah có 2.318 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #125/173 tướng.

Tầm đánh của Taliyah là bao nhiêu?

Taliyah có tầm đánh 525 (#46/173), vì vậy Taliyah là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Taliyah mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Taliyah Đường giữa là 47,0% ở phiên bản 26.19, giảm 0,8 điểm so với 47,7% ở phiên bản 26.18.

Taliyah là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Taliyah thắng 43,7% các trận ngắn nhất và 45,9% các trận trên 35 phút.