Talon, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.9%
Tỷ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
3.3%

TalonChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Talon Tier SSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận2.089
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Talon ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
658#30/173
Sức mạnh công kích
68#53/173
Giáp
30#67/173
Kháng phép
36#3/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Talon (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Talon khởi đầu với 658 máu và 68 sức mạnh công kích, đạt 2.511 máu và 121 sức mạnh công kích ở cấp 18. Talon là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Talon là Kháng phép, xếp hạng #3/173 tướng. So với Sát thủ trung bình, Talon có máu nhiều hơn 75 và giáp nhiều hơn 5 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Sát thủ
Máu658+109,001.0891.6142.511#30/1732.436
Sức mạnh công kích68,0+3,1080,295,2120,7#53/173112,0
Giáp30,0+4,7048,671,2109,9#67/173104,9
Kháng phép36,0+2,0544,154,070,9#3/17363,9
Tốc độ đánh0,625+2,9%0,6970,7840,933#85/1730,969
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173339
Tầm đánh125—125125125#129/173203
Năng lượng400+37,005467251.029#83/1731.219
Hồi máu (5 giây)8,50+0,7511,4615,0821,25#32/17319,32
Hồi năng lượng (5 giây)7,60+0,8010,7614,6221,20#48/17319,47

Máy tính chỉ số theo cấp của Talon

18
Máu
2.511+109,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
120,7+3,10 mỗi cấp
Giáp
109,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
70,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,933+2,9% mỗi cấp
Năng lượng
1.029+37,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
21,25+0,75 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,20+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Talon qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Talon Đi rừng đi từ 50,4% ở phiên bản 26.8 đến 52,1% ở phiên bản 26.19 (+1,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.19 với 52,1%, tệ nhất là 26.17 với 47,8%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,9 điểm so với 50,2%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.9%+2.22,3%3,3%S
26.1849.7%+2.62,2%3,1%C
26.1747.1%−2.52,3%3,1%F
26.1649.6%+0.42,1%2,6%C
26.1549.3%+1.41,7%2,1%D
26.1447.9%−1.42,0%—F
26.1349.3%+0.12,3%—D
26.1249.2%−0.32,4%—D
26.1149.5%−0.22,5%—C
26.1049.7%−1.12,5%—C
26.950.8%+2.22,7%—A
26.848.5%—2,3%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.1%+1.91,7%3,3%A
26.1850.2%+2.41,7%3,1%B
26.1747.8%−4.21,5%3,1%F
26.1652.0%+2.82,1%2,6%S
26.1549.1%−0.71,7%2,1%C
26.1449.9%−0.52,0%—C
26.1350.4%+0.92,3%—S
26.1249.5%−0.32,4%—A
26.1149.8%±0.02,5%—A
26.1049.8%−1.62,5%—A
26.951.3%+0.92,7%—S
26.850.4%—2,3%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1953.0%+4.50,5%3,3%S
26.1848.5%+1.50,5%3,1%D
26.1746.9%+1.00,7%3,1%F
26.1646.0%−4.42,1%2,6%F
26.1550.3%+5.01,7%2,1%B
26.1445.3%−3.02,0%—F
26.1348.3%−0.82,3%—A
26.1249.1%−0.12,4%—A
26.1149.1%−0.92,5%—A
26.1050.0%−0.62,5%—S
26.950.6%+4.72,7%—S
26.845.9%—2,3%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Talon theo rank

Talon thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (52,6%) và ít nhất ở Bạch Kim (50,4%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 15,9% và thấp nhất ở Đồng (0,8%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

—
—
—
52,3%
50,4%
52,6%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,8%
0,8%
1,2%
1,9%
3,4%
7,1%
12,7%
15,9%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Talon theo thời lượng trận

Đi rừng

Talon (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 55,1%. Tỉ lệ thắng giảm 6,9 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Talon muốn kết thúc trận sớm.

53,5%
55,1%
51,7%
51,8%
46,6%

Hồ sơ lối chơi Talon

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Talon nổi bật về Cướp mục tiêu và Hồi máu, và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Cướp mục tiêu88
  • Hồi máu75
  • Điểm tầm nhìn69
  • Sát thương lên tướng65
  • Kiểm soát mục tiêu54
  • Sát thương giảm thiểu52
  • Khả năng hỗ trợ51
  • Phá trụ38
  • Sát thương lên công trình34
  • Lính (CS)34
  • Khống chế7

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 0%Sát thương vật lý và chuẩn: 100%0%
  • Sát thương phép · 0%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 100%

0% sát thương Talon gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Talon.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Talon - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Talon là gì?

Ở phiên bản 26.19, Talon khởi đầu với 658 máu, 68 sức mạnh công kích, 30 giáp, 36 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Talon có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Talon có 2.511 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #30/173 tướng.

Tầm đánh của Talon là bao nhiêu?

Talon có tầm đánh 125, vì vậy Talon là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Talon mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Talon Đi rừng là 52,1% ở phiên bản 26.19, tăng 1,9 điểm so với 50,2% ở phiên bản 26.18.

Talon mạnh nhất ở rank nào?

Talon có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (52,6%) và thấp nhất ở Bạch Kim (50,4%).

Talon là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Talon thắng 53,5% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 46,6% các trận trên 35 phút.