
TaricChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Taric ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 645#120/173
- Sức mạnh công kích
- 55#73/173
- Giáp
- 40#45/173
- Kháng phép
- 28#78/173
- Tầm đánh
- 150#115/173
- Tốc độ di chuyển
- 340#37/173
Chỉ số cơ bản Taric (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngTaric khởi đầu với 645 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.328 máu và 115 sức mạnh công kích ở cấp 18. Taric là tướng cận chiến với tầm đánh 150. So với Hỗ trợ trung bình, Taric có máu nhiều hơn 122 và giáp nhiều hơn 11 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Hỗ trợ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 645 | +99,00 | 1.036 | 1.514 | 2.328 | #120/173 | 2.206 |
| Sức mạnh công kích | 55,0 | +3,50 | 68,8 | 85,7 | 114,5 | #73/173 | 99,5 |
| Giáp | 40,0 | +4,30 | 57,0 | 77,7 | 113,1 | #45/173 | 102,2 |
| Kháng phép | 28,0 | +2,05 | 36,1 | 46,0 | 62,8 | #78/173 | 54,1 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,0% | 0,674 | 0,735 | 0,838 | #138/173 | 0,896 |
| Tốc độ di chuyển | 340 | — | 340 | 340 | 340 | #37/173 | 331 |
| Tầm đánh | 150 | — | 150 | 150 | 150 | #115/173 | 467 |
| Năng lượng | 300 | +60,00 | 537 | 827 | 1.320 | #17/173 | 1.198 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,00 | +0,50 | 7,98 | 10,39 | 14,50 | #138/173 | 14,80 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,50 | +0,80 | 11,66 | 15,52 | 22,10 | #17/173 | 19,98 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Taric
- Máu
- 2.328+99,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 114,5+3,50 mỗi cấp
- Giáp
- 113,1+4,30 mỗi cấp
- Kháng phép
- 62,8+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,838+2,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.320+60,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 14,50+0,50 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 22,10+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Taric qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Taric Hỗ trợ đi từ 51,7% ở phiên bản 26.8 đến 56,0% ở phiên bản 26.19 (+4,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.19 với 56,0%, tệ nhất là 26.10 với 50,6%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 2,1 điểm so với 53,9%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 54.2% | +1.3 | 0,8% | 0,3% | S |
| 26.18 | 52.9% | +1.4 | 0,9% | 0,3% | S |
| 26.17 | 51.5% | +0.2 | 0,9% | 0,5% | A |
| 26.16 | 51.3% | −2.3 | 1,0% | 0,4% | A |
| 26.15 | 53.7% | +1.2 | 0,9% | 0,6% | S |
| 26.14 | 52.5% | −2.7 | 0,8% | — | S |
| 26.13 | 55.1% | +3.7 | 0,9% | — | S |
| 26.12 | 51.5% | −0.1 | 1,0% | — | A |
| 26.11 | 51.5% | +0.8 | 0,9% | — | S |
| 26.10 | 50.7% | −3.9 | 0,8% | — | A |
| 26.9 | 54.6% | +2.9 | 0,8% | — | S |
| 26.8 | 51.7% | — | 0,9% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 56.0% | +2.1 | 0,8% | 0,3% | S |
| 26.18 | 53.9% | +2.5 | 0,8% | 0,3% | S |
| 26.17 | 51.4% | −0.5 | 0,8% | 0,5% | B |
| 26.16 | 51.9% | −1.7 | 1,0% | 0,4% | A |
| 26.15 | 53.7% | −0.5 | 0,9% | 0,6% | S |
| 26.14 | 54.2% | −1.4 | 0,8% | — | S |
| 26.13 | 55.6% | +3.3 | 0,9% | — | S |
| 26.12 | 52.3% | +0.4 | 1,0% | — | S |
| 26.11 | 51.9% | +1.3 | 0,9% | — | S |
| 26.10 | 50.6% | −4.5 | 0,8% | — | S |
| 26.9 | 55.1% | +3.4 | 0,8% | — | S |
| 26.8 | 51.7% | — | 0,9% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Taric theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạch Kim với 0,5% và thấp nhất ở Kim Cương (0,2%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Taric theo thời lượng trận
Hỗ trợTaric (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 56,9%. Tỉ lệ thắng tăng 8,9 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Taric mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Taric
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Taric nổi bật về Điểm tầm nhìn và Hồi máu, và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 62%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 39%
62% sát thương Taric gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Taric.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Taric - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Taric là gì?
Ở phiên bản 26.19, Taric khởi đầu với 645 máu, 55 sức mạnh công kích, 40 giáp, 28 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.
Taric có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Taric có 2.328 máu ở cấp 18, tăng 99 mỗi cấp, xếp hạng #120/173 tướng.
Tầm đánh của Taric là bao nhiêu?
Taric có tầm đánh 150, vì vậy Taric là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.
Taric mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Taric Hỗ trợ là 56,0% ở phiên bản 26.19, tăng 2,1 điểm so với 53,9% ở phiên bản 26.18.
Taric là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Taric thắng 47,5% các trận ngắn nhất và 56,4% các trận trên 35 phút.