Teemo, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
52.4%
Tỷ lệ chọn
5.4%
Tỉ lệ cấm
17.6%

TeemoChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Teemo Tier SXạ thủPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận4.907
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Teemo ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
615#95/173
Sức mạnh công kích
54#123/173
Giáp
24#124/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
500#64/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Teemo (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Teemo khởi đầu với 615 máu và 54 sức mạnh công kích, đạt 2.383 máu và 105 sức mạnh công kích ở cấp 18. Teemo là tướng đánh xa với tầm đánh 500. Chỉ số nổi bật nhất của Teemo là Tốc độ đánh, xếp hạng #11/173 tướng. So với Xạ thủ trung bình, Teemo có máu nhiều hơn 7 và giáp ít hơn 0 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Xạ thủ
Máu615+104,001.0261.5282.383#95/1732.376
Sức mạnh công kích54,0+3,0065,980,3105,0#123/173111,0
Giáp24,0+4,5041,863,5100,5#124/173100,7
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17351,5
Tốc độ đánh0,690+3,4%0,7820,8951,086#11/1730,946
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173329
Tầm đánh500—500500500#64/173523
Năng lượng334+25,00433553759#144/1731.016
Hồi máu (5 giây)5,50+0,658,0711,2016,55#88/17314,26
Hồi năng lượng (5 giây)9,60+0,4511,3813,5517,25#117/17319,25

Máy tính chỉ số theo cấp của Teemo

18
Máu
2.383+104,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
105,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
100,5+4,50 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,086+3,4% mỗi cấp
Năng lượng
759+25,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
16,55+0,65 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
17,25+0,45 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Teemo qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Teemo Đường trên đi từ 48,7% ở phiên bản 26.8 đến 52,8% ở phiên bản 26.19 (+4,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 53,2%, tệ nhất là 26.8 với 48,7%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 0,6 điểm so với 52,3%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.4%+0.45,4%17,6%S
26.1851.9%+0.45,2%16,8%S
26.1751.5%−0.34,3%17,1%A
26.1651.9%−0.94,1%17,6%S
26.1552.8%+2.44,6%17,3%S
26.1450.4%−1.54,9%—B
26.1351.9%+0.75,2%—S
26.1251.1%+0.25,5%—A
26.1151.0%−1.15,9%—A
26.1052.1%+0.97,0%—S
26.951.2%+1.66,2%—A
26.849.5%—5,1%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.8%+0.64,0%17,6%S
26.1852.3%+0.53,8%16,8%S
26.1751.8%−0.13,5%17,1%A
26.1651.9%−1.34,1%17,6%S
26.1553.2%+2.74,6%17,3%S
26.1450.5%−1.54,9%—B
26.1352.0%−0.25,2%—S
26.1252.2%+1.05,5%—S
26.1151.3%−1.05,9%—S
26.1052.3%+0.47,0%—S
26.951.9%+3.26,2%—S
26.848.7%—5,1%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.850.0%−1.05,1%—S
26.751.0%−3.34,3%—S
26.654.3%−1.14,3%—S
26.355.4%+4.44,1%—S
26.251.0%−1.74,3%—S
26.152.6%−1.24,3%—S
25.2453.9%+1.55,7%—S
25.2352.4%−1.24,6%—S
25.2253.6%+2.44,3%—S
25.2151.2%−2.34,5%—S
25.2053.5%−0.14,2%—S
25.1953.6%—4,4%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.950.8%+2.46,2%—S
26.848.5%−0.95,1%—A
26.749.3%−3.24,4%—A
26.652.5%+2.74,3%—S
26.549.8%−2.24,7%—A
26.452.0%−0.24,9%—S
25.2452.2%−1.75,7%—S
25.2354.0%+5.34,6%—S
25.2248.7%−3.54,3%—A
25.2152.1%+0.54,5%—S
25.1851.6%—4,6%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Teemo theo rank

Teemo thắng nhiều nhất ở Vàng (55,1%) và ít nhất ở Bạch Kim (50,5%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 38,9% và thấp nhất ở Cao Thủ (5,4%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
52,6%
50,5%
55,1%
50,5%
52,1%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

38,9%
32,0%
25,6%
21,0%
15,2%
10,4%
6,5%
5,4%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Teemo theo thời lượng trận

Đường trên

Teemo (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 53,4%. Tỉ lệ thắng tăng 5,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Teemo mạnh dần về cuối trận.

48,0%
47,7%
53,4%
51,5%
53,2%

Hồ sơ lối chơi Teemo

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Teemo nổi bật về Sát thương lên tướng và Khống chế, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng93
  • Khống chế86
  • Phá trụ80
  • Sát thương lên công trình76
  • Điểm tầm nhìn72
  • Kiểm soát mục tiêu71
  • Lính (CS)58
  • Cướp mục tiêu57
  • Khả năng hỗ trợ49
  • Sát thương giảm thiểu22
  • Hồi máu18

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 80%Sát thương vật lý và chuẩn: 20%80%
  • Sát thương phép · 80%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 20%

80% sát thương Teemo gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Teemo.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Teemo - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Teemo là gì?

Ở phiên bản 26.19, Teemo khởi đầu với 615 máu, 54 sức mạnh công kích, 24 giáp, 30 kháng phép, 0,690 tốc độ đánh, 500 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Teemo có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Teemo có 2.383 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #95/173 tướng.

Tầm đánh của Teemo là bao nhiêu?

Teemo có tầm đánh 500 (#64/173), vì vậy Teemo là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Teemo mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Teemo Đường trên là 52,8% ở phiên bản 26.19, tăng 0,6 điểm so với 52,3% ở phiên bản 26.18.

Teemo mạnh nhất ở rank nào?

Teemo có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (55,1%) và thấp nhất ở Bạch Kim (50,5%).

Teemo là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Teemo thắng 48,0% các trận ngắn nhất và 53,2% các trận trên 35 phút.