Thresh, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.8%
Tỷ lệ chọn
5.4%
Tỉ lệ cấm
7.4%

ThreshChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Thresh Tier BHỗ trợĐỡ đòn
Ban cap nhat26.19
Số trận4.906
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Thresh ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
620#7/173
Sức mạnh công kích
56#162/173
Giáp
33#173/173
Kháng phép
30#90/173
Tầm đánh
450#75/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Thresh (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Thresh khởi đầu với 620 máu và 56 sức mạnh công kích, đạt 2.660 máu và 93 sức mạnh công kích ở cấp 18. Thresh là tướng đánh xa với tầm đánh 450. Chỉ số nổi bật nhất của Thresh là Máu, xếp hạng #7/173 tướng. Yếu nhất là Giáp, hạng #173/173. So với Hỗ trợ trung bình, Thresh có máu nhiều hơn 454 và giáp ít hơn 69 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Hỗ trợ
Máu620+120,001.0941.6732.660#7/1732.206
Sức mạnh công kích56,0+2,2064,775,393,4#162/17399,5
Giáp33,0—33,033,033,0#173/173102,2
Kháng phép30,0+1,5536,143,656,4#90/17354,1
Tốc độ đánh0,625+3,5%0,7110,8170,997#44/1730,896
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173331
Tầm đánh450—450450450#75/173467
Năng lượng274+44,004486601.022#87/1731.198
Hồi máu (5 giây)7,00+0,559,1711,8316,35#92/17314,80
Hồi năng lượng (5 giây)6,00+0,809,1613,0219,60#80/17319,98

Máy tính chỉ số theo cấp của Thresh

18
Máu
2.660+120,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
93,4+2,20 mỗi cấp
Giáp
33,0
Kháng phép
56,4+1,55 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,997+3,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.022+44,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
16,35+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
19,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Thresh qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Thresh Hỗ trợ đi từ 53,9% ở phiên bản 26.8 đến 51,2% ở phiên bản 26.19 (−2,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 53,9%, tệ nhất là 26.9 với 48,0%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 51,2%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.8%−0.25,4%7,4%B
26.1851.0%−0.75,5%6,6%A
26.1751.8%+1.16,6%7,0%A
26.1650.6%−0.36,0%6,5%B
26.1550.9%+0.65,8%5,6%A
26.1450.3%−1.55,1%—B
26.1351.9%+1.75,2%—S
26.1250.1%−0.35,5%—B
26.1150.4%+0.55,2%—B
26.1049.9%+1.84,9%—C
26.948.1%−6.24,9%—F
26.854.3%—5,5%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.2%±0.05,3%7,4%A
26.1851.2%−0.75,5%6,6%A
26.1751.9%+1.26,5%7,0%A
26.1650.8%−0.26,0%6,5%B
26.1551.0%+0.45,8%5,6%B
26.1450.5%−1.75,1%—B
26.1352.3%+2.05,2%—S
26.1250.3%−0.35,5%—S
26.1150.5%+0.55,2%—S
26.1050.0%+2.04,9%—S
26.948.0%−5.94,9%—A
26.853.9%—5,5%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Thresh theo rank

Thresh thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (53,1%) và ít nhất ở Đồng (47,0%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 3,5 điểm so với Sắt đến Bạc — Thresh thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 12,5% và thấp nhất ở Sắt (2,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)

—
47,0%
50,1%
48,6%
53,1%
52,2%
52,1%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

2,5%
3,8%
4,6%
7,2%
8,4%
11,7%
12,5%
10,4%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Thresh theo thời lượng trận

Hỗ trợ

Thresh (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 51,9%. Tỉ lệ thắng giảm 2,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Thresh muốn kết thúc trận sớm.

51,9%
51,4%
51,0%
50,6%
49,3%

Hồ sơ lối chơi Thresh

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Thresh nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Phá trụ.

Phân vị so với mọi tướng

  • Điểm tầm nhìn93
  • Khống chế82
  • Sát thương giảm thiểu65
  • Khả năng hỗ trợ63
  • Lính (CS)15
  • Hồi máu14
  • Cướp mục tiêu12
  • Kiểm soát mục tiêu7
  • Sát thương lên tướng6
  • Sát thương lên công trình6
  • Phá trụ2

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 78%Sát thương vật lý và chuẩn: 22%78%
  • Sát thương phép · 78%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 22%

78% sát thương Thresh gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Thresh.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Thresh - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Thresh là gì?

Ở phiên bản 26.19, Thresh khởi đầu với 620 máu, 56 sức mạnh công kích, 33 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 450 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Thresh có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Thresh có 2.660 máu ở cấp 18, tăng 120 mỗi cấp, xếp hạng #7/173 tướng.

Tầm đánh của Thresh là bao nhiêu?

Thresh có tầm đánh 450 (#75/173), vì vậy Thresh là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Thresh mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Thresh Hỗ trợ là 51,2% ở phiên bản 26.19, giảm 0,0 điểm so với 51,2% ở phiên bản 26.18.

Thresh mạnh nhất ở rank nào?

Thresh có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (53,1%) và thấp nhất ở Đồng (47,0%).

Thresh là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Thresh thắng 51,9% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,3% các trận trên 35 phút.