
ThreshChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Thresh ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 620#7/173
- Sức mạnh công kích
- 56#162/173
- Giáp
- 33#173/173
- Kháng phép
- 30#90/173
- Tầm đánh
- 450#75/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Thresh (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngThresh khởi đầu với 620 máu và 56 sức mạnh công kích, đạt 2.660 máu và 93 sức mạnh công kích ở cấp 18. Thresh là tướng đánh xa với tầm đánh 450. Chỉ số nổi bật nhất của Thresh là Máu, xếp hạng #7/173 tướng. Yếu nhất là Giáp, hạng #173/173. So với Hỗ trợ trung bình, Thresh có máu nhiều hơn 454 và giáp ít hơn 69 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Hỗ trợ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 620 | +120,00 | 1.094 | 1.673 | 2.660 | #7/173 | 2.206 |
| Sức mạnh công kích | 56,0 | +2,20 | 64,7 | 75,3 | 93,4 | #162/173 | 99,5 |
| Giáp | 33,0 | — | 33,0 | 33,0 | 33,0 | #173/173 | 102,2 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,55 | 36,1 | 43,6 | 56,4 | #90/173 | 54,1 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +3,5% | 0,711 | 0,817 | 0,997 | #44/173 | 0,896 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 331 |
| Tầm đánh | 450 | — | 450 | 450 | 450 | #75/173 | 467 |
| Năng lượng | 274 | +44,00 | 448 | 660 | 1.022 | #87/173 | 1.198 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,00 | +0,55 | 9,17 | 11,83 | 16,35 | #92/173 | 14,80 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 6,00 | +0,80 | 9,16 | 13,02 | 19,60 | #80/173 | 19,98 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Thresh
- Máu
- 2.660+120,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 93,4+2,20 mỗi cấp
- Giáp
- 33,0
- Kháng phép
- 56,4+1,55 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,997+3,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.022+44,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 16,35+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 19,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Thresh qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Thresh Hỗ trợ đi từ 53,9% ở phiên bản 26.8 đến 51,2% ở phiên bản 26.19 (−2,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 53,9%, tệ nhất là 26.9 với 48,0%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 51,2%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.8% | −0.2 | 5,4% | 7,4% | B |
| 26.18 | 51.0% | −0.7 | 5,5% | 6,6% | A |
| 26.17 | 51.8% | +1.1 | 6,6% | 7,0% | A |
| 26.16 | 50.6% | −0.3 | 6,0% | 6,5% | B |
| 26.15 | 50.9% | +0.6 | 5,8% | 5,6% | A |
| 26.14 | 50.3% | −1.5 | 5,1% | — | B |
| 26.13 | 51.9% | +1.7 | 5,2% | — | S |
| 26.12 | 50.1% | −0.3 | 5,5% | — | B |
| 26.11 | 50.4% | +0.5 | 5,2% | — | B |
| 26.10 | 49.9% | +1.8 | 4,9% | — | C |
| 26.9 | 48.1% | −6.2 | 4,9% | — | F |
| 26.8 | 54.3% | — | 5,5% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.2% | ±0.0 | 5,3% | 7,4% | A |
| 26.18 | 51.2% | −0.7 | 5,5% | 6,6% | A |
| 26.17 | 51.9% | +1.2 | 6,5% | 7,0% | A |
| 26.16 | 50.8% | −0.2 | 6,0% | 6,5% | B |
| 26.15 | 51.0% | +0.4 | 5,8% | 5,6% | B |
| 26.14 | 50.5% | −1.7 | 5,1% | — | B |
| 26.13 | 52.3% | +2.0 | 5,2% | — | S |
| 26.12 | 50.3% | −0.3 | 5,5% | — | S |
| 26.11 | 50.5% | +0.5 | 5,2% | — | S |
| 26.10 | 50.0% | +2.0 | 4,9% | — | S |
| 26.9 | 48.0% | −5.9 | 4,9% | — | A |
| 26.8 | 53.9% | — | 5,5% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Thresh theo rank
Thresh thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (53,1%) và ít nhất ở Đồng (47,0%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 3,5 điểm so với Sắt đến Bạc — Thresh thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 12,5% và thấp nhất ở Sắt (2,5%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Thresh theo thời lượng trận
Hỗ trợThresh (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 51,9%. Tỉ lệ thắng giảm 2,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Thresh muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Thresh
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Thresh nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Phá trụ.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 78%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 22%
78% sát thương Thresh gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Thresh.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Thresh - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Thresh là gì?
Ở phiên bản 26.19, Thresh khởi đầu với 620 máu, 56 sức mạnh công kích, 33 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 450 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Thresh có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Thresh có 2.660 máu ở cấp 18, tăng 120 mỗi cấp, xếp hạng #7/173 tướng.
Tầm đánh của Thresh là bao nhiêu?
Thresh có tầm đánh 450 (#75/173), vì vậy Thresh là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Thresh mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Thresh Hỗ trợ là 51,2% ở phiên bản 26.19, giảm 0,0 điểm so với 51,2% ở phiên bản 26.18.
Thresh mạnh nhất ở rank nào?
Thresh có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (53,1%) và thấp nhất ở Đồng (47,0%).
Thresh là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Thresh thắng 51,9% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,3% các trận trên 35 phút.