Tristana, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.0%
Tỷ lệ chọn
6.0%
Tỉ lệ cấm
9.1%

TristanaChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Tristana Tier CXạ thủSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận5.477
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Tristana ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
640#99/173
Sức mạnh công kích
60#63/173
Giáp
30#136/173
Kháng phép
33#141/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
325#154/173

Chỉ số cơ bản Tristana (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Tristana khởi đầu với 640 máu và 60 sức mạnh công kích, đạt 2.374 máu và 118 sức mạnh công kích ở cấp 18. Tristana là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Tristana là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. So với Xạ thủ trung bình, Tristana có máu ít hơn 2 và giáp ít hơn 3 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Xạ thủ
Máu640+102,001.0431.5352.374#99/1732.376
Sức mạnh công kích60,0+3,4073,489,8117,8#63/173111,0
Giáp30,0+4,0045,865,198,0#136/173100,7
Kháng phép33,0+1,1037,342,751,7#141/17351,5
Tốc độ đánh0,656+1,5%0,6950,7420,823#148/1730,946
Tốc độ di chuyển325—325325325#154/173329
Tầm đánh550—550550550#9/173523
Năng lượng300+32,00426581844#131/1731.016
Hồi máu (5 giây)4,00+0,505,988,3912,50#164/17314,26
Hồi năng lượng (5 giây)7,20+0,458,9811,1514,85#133/17319,25

Máy tính chỉ số theo cấp của Tristana

18
Máu
2.374+102,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
117,8+3,40 mỗi cấp
Giáp
98,0+4,00 mỗi cấp
Kháng phép
51,7+1,10 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,823+1,5% mỗi cấp
Năng lượng
844+32,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
12,50+0,50 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
14,85+0,45 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Tristana qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Tristana Xạ thủ đi từ 49,1% ở phiên bản 26.8 đến 50,3% ở phiên bản 26.19 (+1,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 51,6%, tệ nhất là 26.9 với 48,6%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,5%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.0%−0.16,0%9,2%C
26.1850.1%−0.66,7%7,9%C
26.1750.7%+0.75,7%6,8%B
26.1650.0%−1.05,1%5,1%B
26.1551.0%+0.64,3%4,2%A
26.1450.4%−0.14,3%—B
26.1350.5%+1.74,4%—B
26.1248.8%+0.44,1%—D
26.1148.5%−0.53,0%—F
26.1048.9%+1.12,9%—D
26.947.8%−0.82,7%—F
26.848.7%—2,9%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.3%−0.35,5%9,2%B
26.1850.5%−0.26,1%7,9%B
26.1750.7%+0.35,3%6,8%C
26.1650.5%−1.15,1%5,1%B
26.1551.6%+1.14,3%4,2%B
26.1450.5%−0.54,3%—B
26.1351.0%+1.84,4%—S
26.1249.1%+0.54,1%—S
26.1148.7%−0.63,0%—S
26.1049.2%+0.62,9%—S
26.948.6%−0.52,7%—S
26.849.1%—2,9%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Tristana theo rank

Tristana thắng nhiều nhất ở Vàng (50,9%) và ít nhất ở Đồng (45,3%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 3,6 điểm so với Sắt đến Bạc — Tristana thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 15,5% và thấp nhất ở Bạch Kim (9,0%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)

—
45,3%
47,2%
50,9%
48,9%
48,2%
49,8%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

13,6%
13,0%
11,7%
9,5%
9,0%
10,2%
12,9%
15,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Tristana theo thời lượng trận

Xạ thủ

Tristana (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 54,9%. Tỉ lệ thắng giảm 2,5 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Tristana muốn kết thúc trận sớm.

54,9%
48,2%
49,6%
51,6%
52,4%

Hồ sơ lối chơi Tristana

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Tristana nổi bật về Sát thương lên công trình và Phá trụ, và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên công trình93
  • Phá trụ91
  • Lính (CS)77
  • Kiểm soát mục tiêu66
  • Sát thương lên tướng61
  • Hồi máu35
  • Khả năng hỗ trợ20
  • Sát thương giảm thiểu20
  • Điểm tầm nhìn17
  • Cướp mục tiêu13
  • Khống chế8

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 8%Sát thương vật lý và chuẩn: 92%8%
  • Sát thương phép · 8%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 92%

8% sát thương Tristana gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Tristana.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Tristana - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Tristana là gì?

Ở phiên bản 26.19, Tristana khởi đầu với 640 máu, 60 sức mạnh công kích, 30 giáp, 33 kháng phép, 0,656 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.

Tristana có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Tristana có 2.374 máu ở cấp 18, tăng 102 mỗi cấp, xếp hạng #99/173 tướng.

Tầm đánh của Tristana là bao nhiêu?

Tristana có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Tristana là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.

Tristana mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Tristana Xạ thủ là 50,3% ở phiên bản 26.19, giảm 0,3 điểm so với 50,5% ở phiên bản 26.18.

Tristana mạnh nhất ở rank nào?

Tristana có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (50,9%) và thấp nhất ở Đồng (45,3%).

Tristana là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Tristana thắng 54,9% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 52,4% các trận trên 35 phút.