Trundle, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.3%
Tỷ lệ chọn
2.2%
Tỉ lệ cấm
1.2%

TrundleChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Trundle Tier FĐấu sĩĐỡ đòn
Ban cap nhat26.19
Số trận2.024
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Trundle ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
650#26/173
Sức mạnh công kích
68#8/173
Giáp
37#42/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
350#2/173

Chỉ số cơ bản Trundle (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Trundle khởi đầu với 650 máu và 68 sức mạnh công kích, đạt 2.520 máu và 145 sức mạnh công kích ở cấp 18. Trundle là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Trundle là Tốc độ di chuyển, xếp hạng #2/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Trundle có máu nhiều hơn 96 và giáp nhiều hơn 0 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu650+110,001.0851.6152.520#26/1732.424
Sức mạnh công kích68,0+4,5085,8107,5144,5#8/173123,8
Giáp37,0+4,5054,876,5113,5#42/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,670+2,9%0,7470,8401,000#43/1730,943
Tốc độ di chuyển350—350350350#2/173342
Tầm đánh175—175175175#87/173161
Năng lượng340+45,005187351.105#60/1731.167
Hồi máu (5 giây)6,00+0,758,9612,5818,75#58/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)7,50+0,609,8712,7717,70#114/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Trundle

18
Máu
2.520+110,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
144,5+4,50 mỗi cấp
Giáp
113,5+4,50 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,000+2,9% mỗi cấp
Năng lượng
1.105+45,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
18,75+0,75 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
17,70+0,60 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Trundle qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Trundle Đường trên đi từ 45,4% ở phiên bản 26.8 đến 47,2% ở phiên bản 26.19 (+1,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.18 với 51,5%, tệ nhất là 26.9 với 44,1%. Phiên bản 26.19 làm giảm 4,3 điểm so với 51,5%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.3%−2.92,2%1,2%F
26.1851.2%−0.82,4%1,1%A
26.1752.0%+4.82,5%1,0%S
26.1647.2%−2.71,6%0,8%F
26.1549.9%+0.11,6%0,8%C
26.1449.9%−0.81,9%—C
26.1350.7%−0.11,9%—B
26.1250.8%+2.62,0%—B
26.1148.2%−2.22,0%—F
26.1050.4%+5.51,9%—B
26.944.9%−3.51,6%—F
26.848.4%—1,8%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1947.2%−4.31,3%1,2%F
26.1851.5%+0.11,4%1,1%S
26.1751.3%+4.21,6%1,0%A
26.1647.1%−1.71,6%0,8%F
26.1548.8%±0.01,6%0,8%D
26.1448.8%−0.91,9%—D
26.1349.8%−1.01,9%—S
26.1250.8%+2.02,0%—S
26.1148.8%−1.32,0%—A
26.1050.1%+6.11,9%—S
26.944.1%−1.31,6%—B
26.845.4%—1,8%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.5%−1.40,8%1,2%B
26.1851.8%−2.30,9%1,1%A
26.1754.1%+5.90,8%1,0%S
26.1648.2%−5.11,6%0,8%D
26.1553.3%−0.11,6%0,8%S
26.1453.5%+0.71,9%—S
26.1352.7%+2.31,9%—S
26.1250.4%+2.22,0%—S
26.1148.2%−3.22,0%—A
26.1051.5%+5.41,9%—S
26.946.1%−7.91,6%—A
26.854.0%—1,8%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Trundle theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 2,2% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
—
—
44,2%
—
—
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

2,2%
1,6%
1,6%
1,5%
1,4%
0,8%
0,5%
0,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Trundle theo thời lượng trận

Đường trên

Trundle (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 57,1%. Tỉ lệ thắng giảm 5,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Trundle muốn kết thúc trận sớm.

52,4%
57,1%
46,1%
46,9%
46,7%

Hồ sơ lối chơi Trundle

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Trundle nổi bật về Phá trụ và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.

Phân vị so với mọi tướng

  • Phá trụ99
  • Sát thương lên công trình97
  • Hồi máu94
  • Kiểm soát mục tiêu90
  • Cướp mục tiêu75
  • Sát thương giảm thiểu73
  • Khả năng hỗ trợ65
  • Điểm tầm nhìn50
  • Lính (CS)45
  • Khống chế43
  • Sát thương lên tướng27

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 12%Sát thương vật lý và chuẩn: 88%12%
  • Sát thương phép · 12%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 88%

12% sát thương Trundle gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Trundle.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Trundle - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Trundle là gì?

Ở phiên bản 26.19, Trundle khởi đầu với 650 máu, 68 sức mạnh công kích, 37 giáp, 32 kháng phép, 0,670 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 350 tốc độ di chuyển.

Trundle có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Trundle có 2.520 máu ở cấp 18, tăng 110 mỗi cấp, xếp hạng #26/173 tướng.

Tầm đánh của Trundle là bao nhiêu?

Trundle có tầm đánh 175, vì vậy Trundle là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 350.

Trundle mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Trundle Đường trên là 47,2% ở phiên bản 26.19, giảm 4,3 điểm so với 51,5% ở phiên bản 26.18.

Trundle là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Trundle thắng 52,4% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 46,7% các trận trên 35 phút.