
UdyrChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Udyr ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 664#154/173
- Sức mạnh công kích
- 62#24/173
- Giáp
- 31#62/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 350#2/173
Chỉ số cơ bản Udyr (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngUdyr khởi đầu với 664 máu và 62 sức mạnh công kích, đạt 2.228 máu và 130 sức mạnh công kích ở cấp 18. Udyr là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Udyr là Tốc độ di chuyển, xếp hạng #2/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Udyr có máu ít hơn 196 và giáp ít hơn 2 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 664 | +92,00 | 1.027 | 1.471 | 2.228 | #154/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 62,0 | +4,00 | 77,8 | 97,1 | 130,0 | #24/173 | 123,8 |
| Giáp | 31,0 | +4,70 | 49,6 | 72,2 | 110,9 | #62/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,650 | +3,0% | 0,727 | 0,821 | 0,982 | #59/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 350 | — | 350 | 350 | 350 | #2/173 | 342 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 161 |
| Năng lượng | 271 | +50,00 | 469 | 710 | 1.121 | #56/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,00 | +0,75 | 8,96 | 12,58 | 18,75 | #58/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,50 | +0,45 | 9,28 | 11,45 | 15,15 | #129/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Udyr
- Máu
- 2.228+92,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 130,0+4,00 mỗi cấp
- Giáp
- 110,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,982+3,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.121+50,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 18,75+0,75 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 15,15+0,45 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Udyr qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Udyr Đi rừng đi từ 51,7% ở phiên bản 26.8 đến 50,8% ở phiên bản 26.19 (−0,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 52,6%, tệ nhất là 26.12 với 49,3%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 51,2%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.4% | −0.4 | 1,7% | 1,4% | B |
| 26.18 | 50.8% | +1.0 | 1,7% | 1,5% | A |
| 26.17 | 49.8% | +0.5 | 1,1% | 1,6% | C |
| 26.16 | 49.3% | −3.5 | 1,2% | 1,5% | D |
| 26.15 | 52.7% | +3.2 | 1,3% | 1,5% | S |
| 26.14 | 49.5% | −0.2 | 1,8% | — | C |
| 26.13 | 49.7% | +1.4 | 1,6% | — | C |
| 26.12 | 48.3% | −1.3 | 1,8% | — | F |
| 26.11 | 49.6% | +0.3 | 2,0% | — | C |
| 26.10 | 49.4% | −2.0 | 1,9% | — | D |
| 26.9 | 51.3% | −4.7 | 2,1% | — | A |
| 26.8 | 56.1% | — | 1,9% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.8% | −0.4 | 1,4% | 1,4% | B |
| 26.18 | 51.2% | +1.6 | 1,4% | 1,5% | A |
| 26.17 | 49.6% | −0.8 | 0,9% | 1,6% | C |
| 26.16 | 50.4% | −2.2 | 1,2% | 1,5% | B |
| 26.15 | 52.6% | +3.1 | 1,3% | 1,5% | A |
| 26.14 | 49.5% | −0.2 | 1,8% | — | C |
| 26.13 | 49.7% | +0.4 | 1,6% | — | S |
| 26.12 | 49.3% | −0.9 | 1,8% | — | A |
| 26.11 | 50.1% | +0.8 | 2,0% | — | S |
| 26.10 | 49.3% | −3.3 | 1,9% | — | A |
| 26.9 | 52.6% | +0.9 | 2,1% | — | S |
| 26.8 | 51.7% | — | 1,9% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.8% | −1.6 | 0,3% | 1,4% | F |
| 26.18 | 49.3% | −2.7 | 0,3% | 1,5% | C |
| 26.17 | 52.1% | +7.5 | 0,2% | 1,6% | S |
| 26.16 | 44.6% | −9.3 | 1,2% | 1,5% | F |
| 26.15 | 53.8% | −0.1 | 1,3% | 1,5% | S |
| 26.14 | 54.0% | +5.7 | 1,8% | — | S |
| 26.13 | 48.3% | +3.3 | 1,6% | — | A |
| 26.12 | 44.9% | −1.8 | 1,8% | — | B |
| 26.11 | 46.7% | −2.0 | 2,0% | — | B |
| 26.10 | 48.7% | +0.7 | 1,9% | — | A |
| 26.9 | 48.0% | −20.7 | 2,1% | — | A |
| 26.8 | 68.8% | — | 1,9% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Udyr theo rank
Udyr thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (51,3%) và ít nhất ở Vàng (49,1%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 2,6% và thấp nhất ở Sắt (0,7%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Udyr theo thời lượng trận
Đi rừngUdyr (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 52,9%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Udyr không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.
Hồ sơ lối chơi Udyr
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Udyr nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Hồi máu, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 39%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 62%
39% sát thương Udyr gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Udyr.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Udyr - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Udyr là gì?
Ở phiên bản 26.19, Udyr khởi đầu với 664 máu, 62 sức mạnh công kích, 31 giáp, 32 kháng phép, 0,650 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 350 tốc độ di chuyển.
Udyr có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Udyr có 2.228 máu ở cấp 18, tăng 92 mỗi cấp, xếp hạng #154/173 tướng.
Tầm đánh của Udyr là bao nhiêu?
Udyr có tầm đánh 125, vì vậy Udyr là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 350.
Udyr mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Udyr Đi rừng là 50,8% ở phiên bản 26.19, giảm 0,4 điểm so với 51,2% ở phiên bản 26.18.
Udyr mạnh nhất ở rank nào?
Udyr có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (51,3%) và thấp nhất ở Vàng (49,1%).
Udyr là tướng đầu trận hay cuối trận?
Không hẳn: Udyr thắng 51,0% các trận ngắn nhất và 50,2% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.