Varus, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.3%
Tỷ lệ chọn
1.9%
Tỉ lệ cấm
0.5%

Varus vs Veigar

Varus Tier FXạ thủPháp sư
Ban cap nhat
26.19
Số trận
3.873
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
7 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Varus vs Veigar là đối đầu a very close trong LoL bản 26.19. Varus thắng với 50.0% tỷ lệ thắng (+0.0%) trước Veigar dựa trên 22 trận. Veigar wins the early laning phase while Varus scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Varus tốt nhất cho đối đầu Varus vs Veigar.

Phân tích đối đầu của Varus

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Varus đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Varus
Varus
51.9%
VS
Veigar
48.1%
Veigar

Varus vs Veigar: ai thắng?

Varus nhỉnh hơn một chútĐộ tin cậy thấp

Varus thắng 51.9% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 34.0% đến 69.3% (khoảng 95%).

Dự kiến
48.2%
Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Xạ thủ của cả hai tướng
Hiệu ứng kèo đấu
+3.6 điểm
Thực tế trừ dự kiến
Mẫu
27 trận
Đường: Xạ thủ
so với phiên bản 26.18
—
Không đủ trận ở cả hai phiên bản

Đường: Xạ thủ · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.19 · 24 thg 9 – 28 thg 9

Hai tướng cũng gặp nhau ở vị trí khác (Đường giữa): 7 trận, Varus thắng 28.6%.

Điểm chính

  • Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Varus, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Varus thắng 51.9% trong 27 trận (khoảng 95%: 34.0–69.3%).
  • Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Xạ thủ của cả hai tướng dự đoán 48.2% cho Varus; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
  • Người chơi Varus chọn thứ tự kỹ năng Q > E > W thường xuyên hơn hẳn khi gặp Veigar: 11.6% ở các trận Xạ thủ khác, 37.0% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán

Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).

Một trận chỉ được tính khi Varus và Veigar chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.

Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.

Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.

"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Varus trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).

Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.

Thống kê đi đường Varus vs Veigar

VarusVeigar

Hiện chỉ có 26 trận có dữ liệu phút 15 — số liệu giai đoạn đi đường sẽ hiển thị từ 30 trận.

Trung bình cả trận

6.8
CS / phút
6.3
1.044
Sát thương / phút
915
14.291
Vàng / trận
13.486
167
Hồi phục / phút
90
445
Giảm sát thương / phút
401
1.1
CC / phút
0.7

Tỷ lệ thắng Varus vs Veigar theo thời lượng trận

Tỷ lệ thắng của Varus trước Veigar theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.

Quá ít trận
Dưới 20 phút
5 trận
Quá ít trận
20–25 phút
0 trận
Quá ít trận
25–30 phút
7 trận
Quá ít trận
30–35 phút
6 trận
Quá ít trận
Trên 35 phút
9 trận
Varus vs VeigarKhoảng 95%Varus thông thường (Xạ thủ)

Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Varus trước Veigar ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.

Thời điểm mạnh Varus vs Veigar

Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.

  1. Đi đường (15 phút)Không đủ dữ liệu
  2. Trang bị đầu tiênKhông đủ dữ liệu
  3. Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
  4. Trận 20–30 phútKhông đủ dữ liệu
  5. Trận trên 30 phútKhông đủ dữ liệu

Varus thay đổi gì khi gặp Veigar

Những lựa chọn mà người chơi Varus dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Xạ thủ khác.

Build Varus tốt nhất khi gặp Veigar

Build Varus thông thường (Xạ thủ)

Tỷ lệ thắng 83.3% · 12 trận

Khi gặp Veigar

Chưa đủ dữ liệu build riêng cho kèo này: chỉ 1 trong 19 trận Varus đấu Veigar có build hoàn chỉnh, quá ít để khuyến nghị thứ tự lên đồ. Hãy dùng build tiêu chuẩn của Varus thay thế.

  • Ưu tiên kỹ năng: Q > W > E — giống như thông thường.

Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.

Ngọc Varus tốt nhất khi gặp Veigar

Ngọc Varus thông thường (Xạ thủ)

Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công
Chuẩn Xác
Đắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân Huệ
Áp Đảo
Vị MáuThợ Săn Kho Báu
Tốc độ đánh (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 52.8% · 386 trận

Khi gặp Veigar

Chưa đủ trận để có trang ngọc riêng cho kèo này — hãy dùng trang ngọc thông thường.

MetaBot Desktop

Lên kế hoạch cấm chọn Varus trong Phòng Cấm Chọn

Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.

  • Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
  • Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
  • Gợi ý chọn và cấm
Phòng Cấm Chọn trong MetaBot Desktop

Du lieu doi dau cua Varus cho ban va 26.19 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Varus khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Varus tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Các kèo đấu khác của Varus

Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp Varus vs Veigar - Phiên bản 26.19

Varus vs Veigar: ai thắng?

Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Varus, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Varus thắng 51.9% trong 27 trận (khoảng 95%: 34.0–69.3%).

Tỷ lệ thắng của Varus khi gặp Veigar là bao nhiêu?

Varus thắng 51.9% trong 27 trận ở vị trí Xạ thủ khi gặp Veigar trong phiên bản 26.19 (khoảng 95%: 34.0–69.3%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Xạ thủ của cả hai tướng, mức dự kiến là 48.2%.

Varus có khắc chế Veigar không?

Không rõ ràng. Varus thắng 51.9% trong 27 trận khi gặp Veigar, và khoảng 95% (34.0–69.3%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.

Ai thắng đường, Varus hay Veigar?

Chưa có đủ trận có dữ liệu phút 15 (26) để biết ai thắng đường.

Varus có mạnh về cuối trận hơn Veigar không?

Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.

Khi nào Veigar mạnh nhất trước Varus?

Theo dữ liệu hiện tại, không có giai đoạn nào mà Veigar dẫn trước Varus vượt ngoài biên độ sai số.

Varus nên lên đồ gì khi gặp Veigar?

Chưa đủ trận để có bộ cốt lõi riêng cho kèo này, nên hãy dùng bộ cốt lõi Xạ thủ thông thường của Varus: Nanh Nashor, Dao Điện Statikk, Bình Minh & Hoàng Hôn. Thay đổi lớn nhất khi gặp Veigar: Kiếm Doran + Bình Máu (thông thường 12.1%, ở đây 29.6%).

Varus nên dùng ngọc gì khi gặp Veigar?

Hãy dùng trang ngọc Sẵn Sàng Tấn Công thông thường của Varus (Chuẩn Xác + Áp Đảo); chưa đủ trận để có trang ngọc riêng cho kèo này. Thay đổi lớn nhất khi gặp Veigar: Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh (thông thường 80.1%, ở đây 59.3%).