
VarusChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Varus ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 600#93/173
- Sức mạnh công kích
- 59#66/173
- Giáp
- 24#165/173
- Kháng phép
- 33#141/173
- Tầm đánh
- 575#6/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Varus (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngVarus khởi đầu với 600 máu và 59 sức mạnh công kích, đạt 2.385 máu và 117 sức mạnh công kích ở cấp 18. Varus là tướng đánh xa với tầm đánh 575. Chỉ số nổi bật nhất của Varus là Tầm đánh, xếp hạng #6/173 tướng. Yếu nhất là Giáp, hạng #165/173. So với Xạ thủ trung bình, Varus có máu nhiều hơn 9 và giáp ít hơn 9 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Xạ thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 600 | +105,00 | 1.015 | 1.521 | 2.385 | #93/173 | 2.376 |
| Sức mạnh công kích | 59,0 | +3,40 | 72,4 | 88,8 | 116,8 | #66/173 | 111,0 |
| Giáp | 24,0 | +4,00 | 39,8 | 59,1 | 92,0 | #165/173 | 100,7 |
| Kháng phép | 33,0 | +1,10 | 37,3 | 42,7 | 51,7 | #141/173 | 51,5 |
| Tốc độ đánh | 0,658 | +3,5% | 0,749 | 0,860 | 1,050 | #20/173 | 0,946 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 329 |
| Tầm đánh | 575 | — | 575 | 575 | 575 | #6/173 | 523 |
| Năng lượng | 320 | +40,00 | 478 | 671 | 1.000 | #94/173 | 1.016 |
| Hồi máu (5 giây) | 3,50 | +0,55 | 5,67 | 8,33 | 12,85 | #156/173 | 14,26 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 19,25 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Varus
- Máu
- 2.385+105,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 116,8+3,40 mỗi cấp
- Giáp
- 92,0+4,00 mỗi cấp
- Kháng phép
- 51,7+1,10 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,050+3,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.000+40,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 12,85+0,55 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Varus qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Varus Xạ thủ đi từ 46,3% ở phiên bản 26.8 đến 49,1% ở phiên bản 26.19 (+2,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.16 với 49,4%, tệ nhất là 26.12 với 42,9%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 48,7%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.9% | +0.8 | 1,9% | 0,5% | D |
| 26.18 | 48.0% | +2.0 | 2,1% | 0,5% | F |
| 26.17 | 46.1% | −3.2 | 1,5% | 0,5% | F |
| 26.16 | 49.3% | +2.6 | 1,5% | 0,5% | D |
| 26.15 | 46.6% | −0.5 | 1,6% | 0,6% | F |
| 26.14 | 47.1% | −1.5 | 1,7% | — | F |
| 26.13 | 48.6% | +4.0 | 1,9% | — | F |
| 26.12 | 44.6% | −4.3 | 2,2% | — | F |
| 26.11 | 48.9% | +1.0 | 2,9% | — | D |
| 26.10 | 47.9% | −0.1 | 2,5% | — | F |
| 26.9 | 48.0% | −2.5 | 2,5% | — | F |
| 26.8 | 50.4% | — | 2,2% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.1% | +0.4 | 1,5% | 0,5% | D |
| 26.18 | 48.7% | +2.8 | 1,6% | 0,5% | D |
| 26.17 | 45.9% | −3.5 | 1,3% | 0,5% | F |
| 26.16 | 49.4% | +2.6 | 1,5% | 0,5% | D |
| 26.15 | 46.8% | ±0.0 | 1,6% | 0,6% | F |
| 26.14 | 46.8% | −1.9 | 1,7% | — | F |
| 26.13 | 48.7% | +5.8 | 1,9% | — | S |
| 26.12 | 42.9% | −5.7 | 2,2% | — | A |
| 26.11 | 48.5% | −0.2 | 2,9% | — | S |
| 26.10 | 48.8% | +1.6 | 2,5% | — | S |
| 26.9 | 47.2% | +0.9 | 2,5% | — | A |
| 26.8 | 46.3% | — | 2,2% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.1% | +5.7 | 0,3% | 0,5% | F |
| 26.17 | 42.4% | −6.2 | 1,7% | 0,5% | F |
| 26.14 | 48.6% | −0.8 | 1,7% | — | D |
| 26.13 | 49.4% | −1.2 | 1,8% | — | A |
| 26.12 | 50.7% | +0.9 | 2,2% | — | S |
| 26.11 | 49.8% | +3.7 | 2,9% | — | A |
| 26.10 | 46.0% | −1.6 | 2,5% | — | B |
| 26.9 | 47.6% | −19.1 | 2,5% | — | B |
| 26.8 | 66.7% | +16.7 | 2,2% | — | S |
| 26.7 | 50.0% | +2.6 | 2,1% | — | S |
| 26.6 | 47.4% | −0.9 | 2,2% | — | A |
| 26.5 | 48.3% | — | 2,5% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Varus theo rank
Varus thắng nhiều nhất ở Vàng (51,2%) và ít nhất ở Bạch Kim (49,4%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 1,2% và thấp nhất ở Vàng (0,3%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Varus theo thời lượng trận
Xạ thủVarus (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 54,4%. Tỉ lệ thắng giảm 10,1 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Varus muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Varus
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Varus nổi bật về Sát thương lên công trình và Lính (CS), và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 45%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 55%
45% sát thương Varus gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Varus.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Varus - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Varus là gì?
Ở phiên bản 26.19, Varus khởi đầu với 600 máu, 59 sức mạnh công kích, 24 giáp, 33 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 575 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Varus có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Varus có 2.385 máu ở cấp 18, tăng 105 mỗi cấp, xếp hạng #93/173 tướng.
Tầm đánh của Varus là bao nhiêu?
Varus có tầm đánh 575 (#6/173), vì vậy Varus là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Varus mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Varus Xạ thủ là 49,1% ở phiên bản 26.19, tăng 0,4 điểm so với 48,7% ở phiên bản 26.18.
Varus mạnh nhất ở rank nào?
Varus có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (51,2%) và thấp nhất ở Bạch Kim (49,4%).
Varus là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Varus thắng 51,2% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 41,1% các trận trên 35 phút.