Varus, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.9%
Tỷ lệ chọn
1.9%
Tỉ lệ cấm
0.5%

VarusChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Varus Tier DXạ thủPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận1.711
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Varus ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
600#93/173
Sức mạnh công kích
59#66/173
Giáp
24#165/173
Kháng phép
33#141/173
Tầm đánh
575#6/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Varus (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Varus khởi đầu với 600 máu và 59 sức mạnh công kích, đạt 2.385 máu và 117 sức mạnh công kích ở cấp 18. Varus là tướng đánh xa với tầm đánh 575. Chỉ số nổi bật nhất của Varus là Tầm đánh, xếp hạng #6/173 tướng. Yếu nhất là Giáp, hạng #165/173. So với Xạ thủ trung bình, Varus có máu nhiều hơn 9 và giáp ít hơn 9 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Xạ thủ
Máu600+105,001.0151.5212.385#93/1732.376
Sức mạnh công kích59,0+3,4072,488,8116,8#66/173111,0
Giáp24,0+4,0039,859,192,0#165/173100,7
Kháng phép33,0+1,1037,342,751,7#141/17351,5
Tốc độ đánh0,658+3,5%0,7490,8601,050#20/1730,946
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173329
Tầm đánh575—575575575#6/173523
Năng lượng320+40,004786711.000#94/1731.016
Hồi máu (5 giây)3,50+0,555,678,3312,85#156/17314,26
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17319,25

Máy tính chỉ số theo cấp của Varus

18
Máu
2.385+105,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
116,8+3,40 mỗi cấp
Giáp
92,0+4,00 mỗi cấp
Kháng phép
51,7+1,10 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,050+3,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.000+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
12,85+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Varus qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Varus Xạ thủ đi từ 46,3% ở phiên bản 26.8 đến 49,1% ở phiên bản 26.19 (+2,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.16 với 49,4%, tệ nhất là 26.12 với 42,9%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 48,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.9%+0.81,9%0,5%D
26.1848.0%+2.02,1%0,5%F
26.1746.1%−3.21,5%0,5%F
26.1649.3%+2.61,5%0,5%D
26.1546.6%−0.51,6%0,6%F
26.1447.1%−1.51,7%—F
26.1348.6%+4.01,9%—F
26.1244.6%−4.32,2%—F
26.1148.9%+1.02,9%—D
26.1047.9%−0.12,5%—F
26.948.0%−2.52,5%—F
26.850.4%—2,2%—B

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.1%+0.41,5%0,5%D
26.1848.7%+2.81,6%0,5%D
26.1745.9%−3.51,3%0,5%F
26.1649.4%+2.61,5%0,5%D
26.1546.8%±0.01,6%0,6%F
26.1446.8%−1.91,7%—F
26.1348.7%+5.81,9%—S
26.1242.9%−5.72,2%—A
26.1148.5%−0.22,9%—S
26.1048.8%+1.62,5%—S
26.947.2%+0.92,5%—A
26.846.3%—2,2%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.1%+5.70,3%0,5%F
26.1742.4%−6.21,7%0,5%F
26.1448.6%−0.81,7%—D
26.1349.4%−1.21,8%—A
26.1250.7%+0.92,2%—S
26.1149.8%+3.72,9%—A
26.1046.0%−1.62,5%—B
26.947.6%−19.12,5%—B
26.866.7%+16.72,2%—S
26.750.0%+2.62,1%—S
26.647.4%−0.92,2%—A
26.548.3%—2,5%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Varus theo rank

Varus thắng nhiều nhất ở Vàng (51,2%) và ít nhất ở Bạch Kim (49,4%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 1,2% và thấp nhất ở Vàng (0,3%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)

—
—
—
51,2%
49,4%
—
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,7%
0,4%
0,5%
0,3%
0,4%
0,9%
1,2%
0,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Varus theo thời lượng trận

Xạ thủ

Varus (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 54,4%. Tỉ lệ thắng giảm 10,1 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Varus muốn kết thúc trận sớm.

51,2%
53,8%
54,4%
44,1%
41,1%

Hồ sơ lối chơi Varus

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Varus nổi bật về Sát thương lên công trình và Lính (CS), và thấp nhất ở Cướp mục tiêu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên công trình83
  • Lính (CS)82
  • Phá trụ82
  • Sát thương lên tướng76
  • Kiểm soát mục tiêu59
  • Khống chế54
  • Khả năng hỗ trợ31
  • Sát thương giảm thiểu27
  • Hồi máu23
  • Điểm tầm nhìn19
  • Cướp mục tiêu13

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 45%Sát thương vật lý và chuẩn: 55%45%
  • Sát thương phép · 45%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 55%

45% sát thương Varus gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Varus.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Varus - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Varus là gì?

Ở phiên bản 26.19, Varus khởi đầu với 600 máu, 59 sức mạnh công kích, 24 giáp, 33 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 575 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Varus có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Varus có 2.385 máu ở cấp 18, tăng 105 mỗi cấp, xếp hạng #93/173 tướng.

Tầm đánh của Varus là bao nhiêu?

Varus có tầm đánh 575 (#6/173), vì vậy Varus là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Varus mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Varus Xạ thủ là 49,1% ở phiên bản 26.19, tăng 0,4 điểm so với 48,7% ở phiên bản 26.18.

Varus mạnh nhất ở rank nào?

Varus có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (51,2%) và thấp nhất ở Bạch Kim (49,4%).

Varus là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Varus thắng 51,2% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 41,1% các trận trên 35 phút.