
VeigarChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Veigar ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 580#75/173
- Sức mạnh công kích
- 52#153/173
- Giáp
- 18#92/173
- Kháng phép
- 32#93/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 340#37/173
Chỉ số cơ bản Veigar (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngVeigar khởi đầu với 580 máu và 52 sức mạnh công kích, đạt 2.416 máu và 98 sức mạnh công kích ở cấp 18. Veigar là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Veigar là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Veigar có máu nhiều hơn 47 và giáp nhiều hơn 6 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 580 | +108,00 | 1.007 | 1.528 | 2.416 | #75/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 52,0 | +2,70 | 62,7 | 75,7 | 97,9 | #153/173 | 104,7 |
| Giáp | 18,0 | +5,20 | 38,5 | 63,6 | 106,4 | #92/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 32,0 | +1,30 | 37,1 | 43,4 | 54,1 | #93/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,2% | 0,680 | 0,748 | 0,863 | #123/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 340 | — | 340 | 340 | 340 | #37/173 | 334 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 528 |
| Năng lượng | 490 | +26,00 | 593 | 718 | 932 | #120/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,50 | +0,60 | 8,87 | 11,77 | 16,70 | #82/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Veigar
- Máu
- 2.416+108,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 97,9+2,70 mỗi cấp
- Giáp
- 106,4+5,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 54,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,863+2,2% mỗi cấp
- Năng lượng
- 932+26,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 16,70+0,60 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Veigar qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Veigar Đường giữa đi từ 47,9% ở phiên bản 26.8 đến 50,1% ở phiên bản 26.19 (+2,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 52,7%, tệ nhất là 26.8 với 47,9%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,6 điểm so với 50,7%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.7% | −0.7 | 5,5% | 6,1% | C |
| 26.18 | 50.4% | −0.8 | 5,9% | 6,3% | B |
| 26.17 | 51.2% | −0.4 | 7,6% | 6,0% | B |
| 26.16 | 51.6% | −0.4 | 7,3% | 6,3% | S |
| 26.15 | 51.9% | −0.2 | 7,3% | 5,1% | A |
| 26.14 | 52.2% | −0.1 | 5,1% | — | S |
| 26.13 | 52.3% | +0.8 | 4,9% | — | S |
| 26.12 | 51.5% | +0.1 | 4,8% | — | S |
| 26.11 | 51.4% | +0.9 | 4,7% | — | A |
| 26.10 | 50.5% | −0.7 | 4,5% | — | B |
| 26.9 | 51.2% | +2.6 | 4,0% | — | A |
| 26.8 | 48.6% | — | 4,5% | — | D |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.1% | −0.6 | 3,5% | 6,1% | C |
| 26.18 | 50.7% | −1.1 | 3,9% | 6,3% | B |
| 26.17 | 51.8% | −0.1 | 4,9% | 6,0% | A |
| 26.16 | 51.9% | ±0.0 | 7,2% | 6,3% | A |
| 26.15 | 52.0% | −0.8 | 7,3% | 5,1% | A |
| 26.14 | 52.7% | ±0.0 | 5,1% | — | S |
| 26.13 | 52.7% | +1.3 | 4,9% | — | S |
| 26.12 | 51.4% | −0.7 | 4,8% | — | S |
| 26.11 | 52.1% | +1.5 | 4,7% | — | S |
| 26.10 | 50.6% | −0.8 | 4,5% | — | S |
| 26.9 | 51.4% | +3.5 | 4,0% | — | S |
| 26.8 | 47.9% | — | 4,5% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.0% | −1.3 | 1,2% | 6,1% | C |
| 26.18 | 51.3% | −1.7 | 1,4% | 6,3% | A |
| 26.17 | 53.0% | +0.6 | 2,0% | 6,0% | S |
| 26.16 | 52.4% | −0.3 | 7,3% | 6,3% | S |
| 26.15 | 52.7% | −1.5 | 7,3% | 5,1% | A |
| 26.14 | 54.2% | +1.6 | 5,1% | — | S |
| 26.13 | 52.6% | +2.4 | 4,8% | — | S |
| 26.11 | 50.1% | +2.9 | 4,4% | — | S |
| 26.10 | 47.2% | −5.6 | 4,2% | — | S |
| 26.9 | 52.8% | +5.9 | 4,0% | — | S |
| 26.8 | 46.9% | −8.4 | 4,5% | — | S |
| 26.7 | 55.4% | — | 5,0% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Veigar theo rank
Veigar thắng nhiều nhất ở Bạc (54,4%) và ít nhất ở Bạch Kim (47,8%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 12,0% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,5%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Veigar theo thời lượng trận
Đường giữaVeigar (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 54,2%. Tỉ lệ thắng tăng 10,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Veigar mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Veigar
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Veigar nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Hồi máu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 95%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 5%
95% sát thương Veigar gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Veigar.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Veigar - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Veigar là gì?
Ở phiên bản 26.19, Veigar khởi đầu với 580 máu, 52 sức mạnh công kích, 18 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.
Veigar có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Veigar có 2.416 máu ở cấp 18, tăng 108 mỗi cấp, xếp hạng #75/173 tướng.
Tầm đánh của Veigar là bao nhiêu?
Veigar có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Veigar là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.
Veigar mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Veigar Đường giữa là 50,1% ở phiên bản 26.19, giảm 0,6 điểm so với 50,7% ở phiên bản 26.18.
Veigar mạnh nhất ở rank nào?
Veigar có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (54,4%) và thấp nhất ở Bạch Kim (47,8%).
Veigar là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Veigar thắng 43,6% các trận ngắn nhất và 54,2% các trận trên 35 phút.