Veigar, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.7%
Tỷ lệ chọn
5.5%
Tỉ lệ cấm
6.0%

VeigarChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Veigar Tier CPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận4.949
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Veigar ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
580#75/173
Sức mạnh công kích
52#153/173
Giáp
18#92/173
Kháng phép
32#93/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Veigar (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Veigar khởi đầu với 580 máu và 52 sức mạnh công kích, đạt 2.416 máu và 98 sức mạnh công kích ở cấp 18. Veigar là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Veigar là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Veigar có máu nhiều hơn 47 và giáp nhiều hơn 6 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu580+108,001.0071.5282.416#75/1732.369
Sức mạnh công kích52,0+2,7062,775,797,9#153/173104,7
Giáp18,0+5,2038,563,6106,4#92/173100,9
Kháng phép32,0+1,3037,143,454,1#93/17352,9
Tốc độ đánh0,625+2,2%0,6800,7480,863#123/1730,889
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173334
Tầm đánh550—550550550#9/173528
Năng lượng490+26,00593718932#120/173991
Hồi máu (5 giây)6,50+0,608,8711,7716,70#82/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Veigar

18
Máu
2.416+108,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
97,9+2,70 mỗi cấp
Giáp
106,4+5,20 mỗi cấp
Kháng phép
54,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,863+2,2% mỗi cấp
Năng lượng
932+26,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
16,70+0,60 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Veigar qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Veigar Đường giữa đi từ 47,9% ở phiên bản 26.8 đến 50,1% ở phiên bản 26.19 (+2,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 52,7%, tệ nhất là 26.8 với 47,9%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,6 điểm so với 50,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.7%−0.75,5%6,1%C
26.1850.4%−0.85,9%6,3%B
26.1751.2%−0.47,6%6,0%B
26.1651.6%−0.47,3%6,3%S
26.1551.9%−0.27,3%5,1%A
26.1452.2%−0.15,1%—S
26.1352.3%+0.84,9%—S
26.1251.5%+0.14,8%—S
26.1151.4%+0.94,7%—A
26.1050.5%−0.74,5%—B
26.951.2%+2.64,0%—A
26.848.6%—4,5%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.1%−0.63,5%6,1%C
26.1850.7%−1.13,9%6,3%B
26.1751.8%−0.14,9%6,0%A
26.1651.9%±0.07,2%6,3%A
26.1552.0%−0.87,3%5,1%A
26.1452.7%±0.05,1%—S
26.1352.7%+1.34,9%—S
26.1251.4%−0.74,8%—S
26.1152.1%+1.54,7%—S
26.1050.6%−0.84,5%—S
26.951.4%+3.54,0%—S
26.847.9%—4,5%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.0%−1.31,2%6,1%C
26.1851.3%−1.71,4%6,3%A
26.1753.0%+0.62,0%6,0%S
26.1652.4%−0.37,3%6,3%S
26.1552.7%−1.57,3%5,1%A
26.1454.2%+1.65,1%—S
26.1352.6%+2.44,8%—S
26.1150.1%+2.94,4%—S
26.1047.2%−5.64,2%—S
26.952.8%+5.94,0%—S
26.846.9%−8.44,5%—S
26.755.4%—5,0%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Veigar theo rank

Veigar thắng nhiều nhất ở Bạc (54,4%) và ít nhất ở Bạch Kim (47,8%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 12,0% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
50,2%
54,4%
49,6%
47,8%
53,7%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

12,0%
9,9%
7,5%
6,6%
4,1%
2,2%
1,6%
0,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Veigar theo thời lượng trận

Đường giữa

Veigar (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 54,2%. Tỉ lệ thắng tăng 10,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Veigar mạnh dần về cuối trận.

43,6%
48,7%
50,6%
51,1%
54,2%

Hồ sơ lối chơi Veigar

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Veigar nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng75
  • Lính (CS)69
  • Sát thương lên công trình62
  • Phá trụ57
  • Kiểm soát mục tiêu56
  • Điểm tầm nhìn52
  • Cướp mục tiêu47
  • Khống chế42
  • Khả năng hỗ trợ31
  • Sát thương giảm thiểu17
  • Hồi máu12

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 95%Sát thương vật lý và chuẩn: 5%95%
  • Sát thương phép · 95%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 5%

95% sát thương Veigar gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Veigar.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Veigar - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Veigar là gì?

Ở phiên bản 26.19, Veigar khởi đầu với 580 máu, 52 sức mạnh công kích, 18 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Veigar có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Veigar có 2.416 máu ở cấp 18, tăng 108 mỗi cấp, xếp hạng #75/173 tướng.

Tầm đánh của Veigar là bao nhiêu?

Veigar có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Veigar là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Veigar mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Veigar Đường giữa là 50,1% ở phiên bản 26.19, giảm 0,6 điểm so với 50,7% ở phiên bản 26.18.

Veigar mạnh nhất ở rank nào?

Veigar có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (54,4%) và thấp nhất ở Bạch Kim (47,8%).

Veigar là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Veigar thắng 43,6% các trận ngắn nhất và 54,2% các trận trên 35 phút.