Vex, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.0%
Tỷ lệ chọn
2.2%
Tỉ lệ cấm
5.2%

VexChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Vex Tier CPháp sư
Ban cap nhat26.19
Số trận1.994
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Vex ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
590#105/173
Sức mạnh công kích
54#147/173
Giáp
23#134/173
Kháng phép
28#169/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Vex (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Vex khởi đầu với 590 máu và 54 sức mạnh công kích, đạt 2.358 máu và 101 sức mạnh công kích ở cấp 18. Vex là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Vex là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Kháng phép, hạng #169/173. So với Pháp sư trung bình, Vex có máu ít hơn 11 và giáp ít hơn 2 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu590+104,001.0011.5032.358#105/1732.369
Sức mạnh công kích54,0+2,7564,978,1100,8#147/173104,7
Giáp23,0+4,4540,662,098,7#134/173100,9
Kháng phép28,0+1,3033,139,450,1#169/17352,9
Tốc độ đánh0,669+1,0%0,6950,7280,783#164/1730,889
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173334
Tầm đánh550—550550550#9/173528
Năng lượng490+32,006167711.034#79/173991
Hồi máu (5 giây)6,50+0,608,8711,7716,70#82/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)6,00+0,809,1613,0219,60#80/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Vex

18
Máu
2.358+104,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
100,8+2,75 mỗi cấp
Giáp
98,7+4,45 mỗi cấp
Kháng phép
50,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,783+1,0% mỗi cấp
Năng lượng
1.034+32,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
16,70+0,60 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
19,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Vex qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Vex Đường giữa đi từ 45,0% ở phiên bản 26.8 đến 50,5% ở phiên bản 26.19 (+5,6 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 53,9%, tệ nhất là 26.8 với 45,0%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,5 điểm so với 52,0%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.0%−1.92,2%5,2%C
26.1851.8%−0.52,1%4,7%S
26.1752.3%+2.02,2%4,7%S
26.1650.3%−3.02,3%4,1%B
26.1553.3%+3.12,2%3,9%S
26.1450.2%−2.22,0%—B
26.1352.4%+1.72,1%—S
26.1250.7%+1.02,0%—B
26.1149.7%+0.91,9%—C
26.1048.9%−1.52,0%—D
26.950.4%+5.12,0%—B
26.845.3%—2,1%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.5%−1.52,1%5,2%B
26.1852.0%−0.32,0%4,7%S
26.1752.3%+1.72,1%4,7%S
26.1650.6%−3.42,3%4,1%B
26.1553.9%+3.12,2%3,9%S
26.1450.8%−1.62,0%—B
26.1352.4%+1.32,1%—S
26.1251.1%+1.52,0%—S
26.1149.6%+1.01,9%—A
26.1048.6%−1.92,0%—A
26.950.4%+5.52,0%—S
26.845.0%—2,1%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Vex theo rank

Vex thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (56,6%) và ít nhất ở Vàng (46,1%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 8,7% và thấp nhất ở Cao Thủ (1,1%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
46,5%
53,9%
46,1%
56,6%
—
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

8,7%
6,8%
6,6%
4,9%
5,5%
4,5%
4,0%
1,1%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Vex theo thời lượng trận

Đường giữa

Vex (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 53,7%. Tỉ lệ thắng giảm 4,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Vex muốn kết thúc trận sớm.

53,4%
52,3%
53,7%
51,5%
49,1%

Hồ sơ lối chơi Vex

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Vex nổi bật về Sát thương lên tướng và Khống chế, và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng88
  • Khống chế67
  • Lính (CS)65
  • Cướp mục tiêu53
  • Sát thương lên công trình51
  • Kiểm soát mục tiêu51
  • Phá trụ49
  • Điểm tầm nhìn39
  • Khả năng hỗ trợ38
  • Sát thương giảm thiểu38
  • Hồi máu8

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 91%Sát thương vật lý và chuẩn: 9%91%
  • Sát thương phép · 91%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 9%

91% sát thương Vex gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Vex.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Vex - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Vex là gì?

Ở phiên bản 26.19, Vex khởi đầu với 590 máu, 54 sức mạnh công kích, 23 giáp, 28 kháng phép, 0,669 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Vex có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Vex có 2.358 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #105/173 tướng.

Tầm đánh của Vex là bao nhiêu?

Vex có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Vex là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Vex mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Vex Đường giữa là 50,5% ở phiên bản 26.19, giảm 1,5 điểm so với 52,0% ở phiên bản 26.18.

Vex mạnh nhất ở rank nào?

Vex có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (56,6%) và thấp nhất ở Vàng (46,1%).

Vex là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Vex thắng 53,4% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,1% các trận trên 35 phút.